Công ty cổ phần Abc Tây Bắc
Bản Ca Láp, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam.
Công ty cổ phần Abc Tây Bắc có mã số thuế 5500646288, hoạt động từ ngày 22/04/2022. Người đại diện theo pháp luật: Hồ Văn Tâm. Ngành nghề chính: Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (mã 1392), cùng 114 ngành khác. Trụ sở tại Bản Ca Láp, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Chiềng Sinh, trước là Xã Chiềng Ngần. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5500646288 |
|---|---|
| Địa chỉ | Bản Ca Láp, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Chiềng Sinh
Tỉnh Sơn La
Bản Ca Láp, Phường Chiềng Sinh, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La
|
| Địa giới cũ | Xã Chiềng Ngần, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hồ Văn Tâm |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/04/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 034873•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ABC TÂY BẮC Mã số thuế: 5500646288 Địa chỉ: Bản Ca Láp, Phường Chiềng Sinh, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Bản Ca Láp, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) ngành chính |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8412 | Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Chiềng Sinh
Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 202
- VẬN TẢI KHO BÃI 163
- XÂY DỰNG 148
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 132
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 123
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 80
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 177
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 34
- Doanh nghiệp tư nhân
- 12
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 4
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 370
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 149
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 48
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 29
- Ngừng hoạt động
- 16
- Tạm ngừng hoạt động
- 7
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Chiềng Sinh 621 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Hoa Sen Home - Chi nhánh Tỉnh Sơn La Khu Công Nghiệp Chiềng Sinh, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319336029-010
- 2 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh LSCS Số nhà 1075 Đường Lê Duẩn, Tổ 5, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-016
- 3 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh SL6 Số 495 Lê Duẩn, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4001333182-013
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh SL6 Số 505 Lê Duẩn, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319580330-004
- 5 Công ty cổ phần Chill Food Việt Nam Số 28B, đường Bùi Thị Xuân, Tổ 6, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam. 5500685858
- 6 Công ty TNHH Thiết Bị Và xây dựng Hoàng Cương Bản Cang, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam. 5500667520
- 7 Công ty TNHH CB Sơn La Số nhà 681 đường Lê Duẩn, tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687735
- 8 Công ty cổ phần thương mại & XNK PT Tây Bắc Tổ 2, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500683579
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Kim Oanh Tổ 6, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680747
- 10 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh SL07 Số 503 Lê Duẩn, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703458487-018
Nơi khác trong Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 2 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 3 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 4 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 5 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 6 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
- 8 Trường Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Nà Sản Tiểu khu Nà Sản, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500374059
- 9 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
- 10 Công ty cổ phần Chế Biến Nguyên Liệu Thực Phẩm BHL Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500653415
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Chiềng Sinh
- 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Sinh Học nông nghiệp KC2H Số 919, đường Lê Duẩn, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500688129
- 2 Công ty TNHH Duy Lập Tây Bắc Tổ 15, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500688016
- 3 Công ty TNHH CB Sơn La Số nhà 681 đường Lê Duẩn, tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687735
- 4 Công ty TNHH MTV Dịch vụ Tư Vấn Tiên Phong Số nhà 67, ngõ 01, đường Chu Văn An, tổ 1, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687492
- 5 Công ty TNHH Cao Nguyên 2636 Bản Cang, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500686192
- 6 Công ty TNHH 26 Toàn Phát Số nhà 662 đường Lê Duẩn, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam. 5500685921
- 7 Công ty TNHH Dũng Gỗ Tiểu khu 1, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam. 5500685914
- 8 Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại HDT Sơn La Km 294+625, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685872
- 9 Công ty cổ phần Chill Food Việt Nam Số 28B, đường Bùi Thị Xuân, Tổ 6, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam. 5500685858
- 10 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh SL6 Số 495 Lê Duẩn, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4001333182-013
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 11 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Chiềng Sinh
Cấp phường/xã 621 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Chiềng Sinh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Chiềng Sinh trên FindBase được mở 3.469 lượt, trung bình 115,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 319 lượt. Bảy ngày qua có 1.102 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (1.705 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.839 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Chiềng Sinh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 64.464 lượt, trung bình 2148,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 18.117 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (32.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 71.939 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.