Công ty TNHH Máy Tính Và Công Nghệ Tin Học Sơn La
Số nhà 122, đường 8-5 TK4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Công ty TNHH Máy Tính Và Công Nghệ Tin Học Sơn La có mã số thuế 5500647034, hoạt động từ ngày 28/06/2022. Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Lưu. Ngành nghề chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (mã 4651), cùng 112 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 122, đường 8-5 TK4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5500647034 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 122, đường 8-5 TK4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Yên Châu Tỉnh Sơn La |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Thị Lưu |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/06/2022 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm ngừng hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098540•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh SL6 Số 505 Lê Duẩn, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319580330-004
- 3 Công ty TNHH Bán Buôn Tổng Hợp Lê Thuỵ - Chi nhánh 01SL Số 507 Lê Duẩn, tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111452001-007
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh SL9 Số nhà 62, Quốc lộ 37, Phiêng Ban 1, Xã Bắc Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319580330-003
- 5 Công ty TNHH Bán Buôn Tổng Hợp Lê Thuỵ - Chi nhánh 06SL Số nhà 25, Tổ dân phố 4, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111452001-004
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh SL2 Số 12, Tiểu khu 1, Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319580330-009
- 7 Công ty TNHH Bán Buôn Tổng Hợp Lê Thuỵ - Chi nhánh 05SL Số nhà 23, Tổ 2, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111452001-003
- 8 Công ty cổ phần Truyền Thông Số Advtv - Chi nhánh Mộc Châu Tổ dân phố 19/08 Thảo Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 2802923278-002
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh SL10 Số nhà 686, Tổ dân phố số 3, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319580330-017
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh SL8 Bản Mường Khoa, Xã Tô Múa, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319580330-007
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH VÀ CÔNG NGHỆ TIN HỌC SƠN LA Mã số thuế: 5500647034 Địa chỉ: Số nhà 122, đường 8-5 TK4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Các hoạt động gieo trồng ngô và các loại cây lương thực có hạt khác như: lúa mỳ, lúa mạch, cao lương, kê.
|
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 |
Chăn nuôi khác
- Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng; - Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong; - Nuôi tằm, sản xuất kén tằm; - Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi.
|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
Xây dựng công trình xử lý bùn.
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. (trừ Chia tách đất với cải tạo đất)
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển.
|
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (Điều 150 Luật Thương mại năm 2005) (không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: - Vải; - Len, sợi; - Nguyên liệu chính để làm chăn, thảm thêu hoặc đồ thêu; - Hàng dệt khác; - Đồ kim chỉ: Kim, chỉ khâu...
|
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ ngũ kim: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào...; - Bán lẻ dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. - Bán lẻ sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; - Bán lẻ bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu... - Bán lẻ kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, vách ngăn, cửa sổ, cửa ra vào... - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói lợp mái; - Bán lẻ đá, cát, sỏi; - Bán lẻ sắt, thép xây dựng; - Bán lẻ vật liệu xây dựng khác - Bán lẻ gạch lát sàn, gạch ốp tường; - Bán lẻ bình đun nước nóng; - Bán lẻ thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác. - Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su...
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên do; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán lẻ máy móc, thiết bị y tế; Bán lẻ cao su, mặt hàng nhựa, hạt nhựa, chất dẻo, vật tư phục vụ ngành nhựa; Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm kinh doanh vàng; kinh doanh súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; kinh doanh tem và tiền kim khí
|
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ;
|
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. Dịch vụ phần mềm (Khoản 3 Điều 9 NĐ 71/2007/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật công nghệ thông tin về công nghiệp công nghệ thông tin)
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
khảo sát xây dựng (Điều 91 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021 quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng) lập thiết kế quy hoạch xây dựng (Điều 92 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021 quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng) thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (Điều 93 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021 quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng) tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (Điều 94 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021 quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng) thi công xây dựng công trình (Điều 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021 quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng) tư vấn giám sát thi công xây dựng (Điều 96 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021 quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng) kiểm định xây dựng (Điều 97 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021 quy định chi tiết một
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất.
|
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Yên Châu
Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM 29
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 27
- VẬN TẢI KHO BÃI 22
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 19
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 18
- XÂY DỰNG 18
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 70
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 9
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 6
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 163
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 70
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 11
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 9
- Ngừng hoạt động
- 6
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Yên Châu 264 doanh nghiệp
- 1 Bảo hiểm xã hội cơ sở Yên Châu Tiểu khu 6, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500374570
- 2 Công ty TNHH Internet Trung Lâm Phong Số 156 đường Hương Xoài, Thị trấn Yên Châu, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La 5500663780
- 3 Công ty CP Đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng Bản Na Đông, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 0700777264
- 4 Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu Tiểu khu 5, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500374267
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Thuyên Huế Tiểu khu 4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500402115
- 6 Chi nhánh công ty CP Đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng Tại Sơn La Bản Đông, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0700777264-001
- 7 Công ty TNHH TM & DV Minh Trịnh Số 09 đường Hương Xoài, Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500665883
- 8 Công ty TNHH Thái Hoàng Tiểu khu 2, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500405116
- 9 Công ty TNHH Âm Thanh Điều Giang Audio Bản Thồng Phiêng, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500664833
- 10 Công ty TNHH Nga Châu Tây Bắc Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680426
Nơi khác trong Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 2 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 3 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 4 Công ty cổ phần Chế Biến Nguyên Liệu Thực Phẩm BHL Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500653415
- 5 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 6 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 7 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 8 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
- 9 Chi nhánh công ty Cổ PhầN Tinh Bột Sắn Phú Yên - Nhà máy Tinh Bột Sắn Sơn La Bản Un, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4400348790-002
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Yên Châu
- 1 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh LS168 Số 168 Đường Hương Xoài, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111261631-023
- 2 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh SL237 Số 237 Đường Hương Xoài, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111261631-017
- 3 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh 277 Số 277 Đường Hương Xoài, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111261631-001
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vàng Bạc Minh Chiến Yên Châu Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500683787
- 5 Công ty TNHH Trường Phát 88 Số nhà 40, đường Hương Xoài, Tiểu Khu 1, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500681099
- 6 Công ty TNHH Ngọc Tú Tây Bắc Bản Mệt Sai, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500680881
- 7 Công ty TNHH Nga Châu Tây Bắc Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680426
- 8 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Phượng Oanh Số nhà 67, Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680176
- 9 Công ty TNHH Quỳnh Anh Sla Số 4, Tiểu khu 2, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500679325
- 10 Công ty TNHH TMDV Thời Trang Ande-Chi nhánh Linh Vương số nhà 09, ngõ 30, tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500678593-004
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Yên Châu
Cấp phường/xã 264 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Yên Châu →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Yên Châu trên FindBase được mở 1.811 lượt, trung bình 60,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 187 lượt. Bảy ngày qua có 508 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (866 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.957 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Yên Châu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 70.670 lượt, trung bình 2355,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 19.818 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (33.204 lượt). Cộng dồn từ đầu là 78.398 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.