Công ty cổ phần Ít Ong Mường La
Tiểu khu 1, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Công ty cổ phần Ít Ong Mường La có mã số thuế 5500648782, hoạt động từ ngày 08/12/2022. Người đại diện theo pháp luật: Lù Thị Thanh Thủy. Ngành nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (mã 4649), cùng 98 ngành khác. Trụ sở tại Tiểu khu 1, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5500648782 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tiểu khu 1, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Mường La Tỉnh Sơn La |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lù Thị Thanh Thủy |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/12/2022 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 096518•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 2 Công ty TNHH KDDV TVS Mộc Sơn 216 Trần Huy Liệu, Tiểu khu 8, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500684244
- 3 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh SL8 Bản Mường Khoa, Xã Tô Múa, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4001333182-004
- 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh SL6 Số 495 Lê Duẩn, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4001333182-013
- 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh SL01 Số nhà 49, Ngõ 320, Đường Lê Đức Thọ, Tổ 14, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3502576924-003
- 6 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh SL03 Số 23 – LK03, Khu đô thị Bản Buổn, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3502576924-002
- 7 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh SL12 Bản Pái Dìa, Xã Chiềng Sơ, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4001333182-014
- 8 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh SL10 Số nhà 500, Tổ dân phố số 3, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4001333182-008
- 9 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh SL02 Số nhà 95, Bản Văn Ban, Xã Bắc Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3502576924-001
- 10 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh SL13 Bản Noong Lào, Xã Bình Thuận, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4001333182-012
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ÍT ONG MƯỜNG LA Mã số thuế: 5500648782 Địa chỉ: Tiểu khu 1, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
ngành chính Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Kinh doanh thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm.
|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn; - Sản xuất thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng.
|
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; Sản xuất hóa chất
|
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
Sản xuất thuốc đông y và thuốc từ dược liệu;
|
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Sản xuất dụng cụ cầm tay trong nông nghiệp không dùng năng lượng
|
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Sản xuất máy sấy khô trong nông nghiệp
|
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác; - Bán buôn thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng.
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn phân bón, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn dầu thơm và hương liệu, tinh dầu; - Kinh doanh dịch vụ bảo quản thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế, nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh; Cơ sở bán lẻ thuốc bao gồm nhà thuốc, quầy thuốc, cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền.
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán cà phê, giải khát
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản.
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ môi giới bất động sản, sàn giao dịch bất động sản, tư vấn bất động sản, quản lý bất động sản
|
| 7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực công nghệ sinh học trong y học, dược học.
|
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn chuyển giao công nghệ; Môi giới chuyển giao công nghệ; Xúc tiến chuyển giao công nghệ.
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa; - Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.
|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
Hoạt động của các bệnh viện
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Mường La
Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 49
- XÂY DỰNG 46
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 39
- VẬN TẢI KHO BÃI 33
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 28
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 23
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 122
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 21
- Doanh nghiệp tư nhân
- 11
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Khác
- 5
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 3
Theo tình trạng
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 106
- Đang hoạt động
- 94
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 35
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 19
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 15
- Ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Mường La 274 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 2 Công ty cổ phần Sông Đà 7 Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400105091
- 3 Công ty TNHH KD Vật Liệu ĐVL - Chi nhánh SL6 243 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703448979-019
- 4 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family - Chi nhánh 13 Số nhà 263, Tiểu Khu 4, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5702225846-010
- 5 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh SL10 240 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703458487-013
- 6 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh SL10 242 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0801498228-022
- 7 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh SL04 213 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111527232-006
- 8 Công ty cổ phần QH Sơn La Bản Nong Bầu, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685791
- 9 Công ty TNHH Dũng Wholesale - Chi nhánh 02ML Số nhà 263, Tiểu Khu 4, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500684075-006
- 10 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh SL10 242 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 2500777581-018
Nơi khác trong Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 3 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 4 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
- 6 Trường Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Nà Sản Tiểu khu Nà Sản, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500374059
- 7 Công ty TNHH Điện Tử Huy Hùng Việt Nam Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500632454
- 8 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 9 Công ty TNHH TV&XD Hải Nam Sơn La Số nhà 08 đường Nguyễn Du Tổ 12 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500562454
- 10 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Mường La
- 1 Công ty cổ phần MTV Sơn La Bản Nà Trà, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685907
- 2 Công ty cổ phần QH Sơn La Bản Nong Bầu, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685791
- 3 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh SL10 242 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 2500777581-018
- 4 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh SL10 242 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0801498228-022
- 5 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh SL04 213 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111527232-006
- 6 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh SL10 240 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703458487-013
- 7 Công ty TNHH Dược Phẩm Goldphaco - Chi nhánh LS269 Số nhà 269, Tiểu Khu 4, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400565028-025
- 8 Công ty TNHH KD Vật Liệu ĐVL - Chi nhánh SL6 243 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703448979-019
- 9 Công ty TNHH TMDV Loman - Chi nhánh SL02 Số 132 Tiểu khu 1, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 1102147821-003
- 10 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family - Chi nhánh 13 Số nhà 263, Tiểu Khu 4, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5702225846-010
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Mường La
Cấp phường/xã 274 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Mường La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Mường La trên FindBase được mở 1.630 lượt, trung bình 54,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 203 lượt. Bảy ngày qua có 455 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.834 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Mường La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 62.647 lượt, trung bình 2088,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 16.300 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (32.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 70.122 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.