Công ty TNHH Đầu tư xây dựng & Phát triển Hùng Lâm
Số nhà 12, tiểu khu 5, Thị trấn Phù Yên, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng & Phát triển Hùng Lâm có mã số thuế 5500657988, hoạt động từ ngày 16/10/2024. Người đại diện theo pháp luật: Đinh Thế Hùng. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 118 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 12, tiểu khu 5, Thị trấn Phù Yên, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5500657988 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 12, tiểu khu 5, Thị trấn Phù Yên, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Tỉnh Sơn La chỉ xác định được tới cấp tỉnh |
| Địa giới cũ | Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đinh Thế Hùng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/10/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096268•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 0582•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Tuấn Khải Sơn La Số nhà 194, Đường Lê Đức Thọ, Tổ 16, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500688048
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Dũng Ngọc Số nhà 109, Tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687037
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Thuyên Huế Tiểu khu 4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500402115
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Phan Hưng Hải Tại Tỉnh Sơn La Thôn Tân Lập, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3001896955-001
- 5 Công ty TNHH Brasoft Việt Nam - Chi nhánh SL04 Số 32 Đường Nguyễn Văn Trân, Tổ 5, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111159606-019
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Xím Vàng Bản Pa Cư Sáng, Xã Xím Vàng, Sơn La, Việt Nam. 5500682543
- 7 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và xây dựng Lân Phúc Bản Tân Ba, Xâ Gia Phù, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La 5500632969
- 8 Công ty TNHH Brasoft Việt Nam - Chi nhánh SL01 Số 12 Đường Nguyễn Văn Trân, Tổ 5, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111159606-005
- 9 Công ty cổ phần Tư Vấn Xây Lắp Homestay Số nhà 152, Tổ dân phố Tiền Tiến, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500674824
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Lâm Thành Số nhà 16, Tổ dân phố 3, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500685833
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & PHÁT TRIỂN HÙNG LÂM Mã số thuế: 5500657988 Địa chỉ: Số nhà 12, tiểu khu 5, Tỉnh Sơn La
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 | Xây dựng nhà để ở ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 |
Khai thác gỗ
Khai thác từ gỗ rừng trồng
|
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt thiết bị, trang trí nội ngoại thất công trình
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép xây dựng
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, các loại vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ sắt, thép, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, và các loại vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh - Vận tải khách du lịch theo hợp đồng
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng ăn uống
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê xe ô tô
|
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 2 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 3 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 4 Công ty cổ phần Chế Biến Nguyên Liệu Thực Phẩm BHL Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500653415
- 5 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 6 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 7 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 8 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
- 9 Chi nhánh công ty Cổ PhầN Tinh Bột Sắn Phú Yên - Nhà máy Tinh Bột Sắn Sơn La Bản Un, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4400348790-002
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 13/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 74.186 lượt, trung bình 2472,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 20.045 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (33.118 lượt). Cộng dồn từ đầu là 82.158 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.