Công ty cổ phần GMT Mộc Châu
Số 245, tiểu khu Bó Bun, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam.
Công ty cổ phần GMT Mộc Châu có mã số thuế 5500658011, hoạt động từ ngày 18/10/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Cúc. Ngành nghề chính: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (mã 1104), cùng 88 ngành khác. Trụ sở tại Số 245, tiểu khu Bó Bun, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam.. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5500658011 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 245, tiểu khu Bó Bun, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Vân Sơn
Tỉnh Sơn La
Số 245, tiểu khu Bó Bun, Phường Vân Sơn, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La
|
| Địa giới cũ | Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Cúc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/10/2024 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 038436•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần phát triển Nước Hải Hà Số 214, Đường Trường Chinh, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500290779
- 2 Công ty CP Minh Trang Số 01, Ngõ 5, đường Lê Lợi, Tổ 5, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500231572
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Đồ Uống Atisô Mộc Châu Số Nhà 182, Đường Lê Thanh Nghị, Khu Dân Phố Bình Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500663318
- 4 Công ty cổ phần Mộc Châu Healthy Food Tổ dân phố Khí Tượng, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500647877
- 5 Công ty TNHH Thảo Nguyên Mộc Châu Tổ dân phố Bình Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500581513
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN GMT MỘC CHÂU Mã số thuế: 5500658011 Địa chỉ: Số 245, tiểu khu Bó Bun, Phường Vân Sơn, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng ngành chính |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Vân Sơn
Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 87
- VẬN TẢI KHO BÃI 65
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 62
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 58
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 54
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 47
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 102
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 23
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 12
- Khác
- 3
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 121
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 79
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 11
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Vân Sơn 228 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Xuân Bắc Mộc Châu Số nhà 19, Tổ dân phố Chiềng Đi, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500555418
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Dũng Ngọc Số nhà 109, Tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687037
- 3 Công ty cổ phần sản xuất thương mại Và dịch vụ xây dựng Vũ Gia - Chi nhánh Sơn La Tổ dân phố 70, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0801251083-001
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyên Sơn SG - Chi nhánh 09 Số 26, Tổ dân phố 70, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319581510-017
- 5 Công ty TNHH 2TV Kinh Doanh Tổng Hợp An Quân Số nhà 206, Tổ Dân Phố 68, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500665587
- 6 Công ty cổ phần nông nghiệp Hana Farm Số 105A, Tổ dân phố Hoa Đào, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500663519
- 7 Công ty TNHH Thương mại Tiến Thịnh Vượng Tổ dân phố Thảo Nguyên, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500677896
- 8 Công ty TNHH TM DV Búp Sen Xanh Số 232 Tổ dân phố 68, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500663597
- 9 Công ty CP Thương mại Trí Đức Sơn La – Chi nhánh Mộc Châu Tổ Dân Phố Nà Bó 2, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500650615-001
- 10 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thực Tâm Số nhà 04, Tổ Dân Phố Bó Bun, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687439
Nơi khác trong Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 2 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 3 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 5 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
- 7 Trường Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Nà Sản Tiểu khu Nà Sản, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500374059
- 8 Công ty TNHH Điện Tử Huy Hùng Việt Nam Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500632454
- 9 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 10 Công ty TNHH TV&XD Hải Nam Sơn La Số nhà 08 đường Nguyễn Du Tổ 12 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500562454
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Vân Sơn
- 1 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thực Tâm Số nhà 04, Tổ Dân Phố Bó Bun, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687439
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Dũng Ngọc Số nhà 109, Tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687037
- 3 Công ty TNHH Huy Hưng Tây Bắc Tổ dân phố 70, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500686756
- 4 Công ty TNHH Verdanam Số 29, tổ dân phố Bó Bun, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500686241
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Dũng Minh Nhà số 03A, Xóm 2, Tổ dân phố 66, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685777
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyên Sơn SG - Chi nhánh 09 Số 26, Tổ dân phố 70, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319581510-017
- 7 Công ty cổ phần đầu tư sản xuất & Thương mại VGG Tổ dân phố 70, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500684935
- 8 Hợp tác xã Dược Liệu Phương Đông Inomas Số nhà 148A, Tổ dân phố Tiền Tiến, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500683970
- 9 Công ty cổ phần Phân Bón Phú Sơn Số nhà 25, Tổ dân phố Chiềng Đi, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500683762
- 10 Công ty cổ phần Giàng Av Cao Nguyên Mộc Châu Tổ Dân Phố Chiềng Đi, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500683730
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Vân Sơn
Cấp phường/xã 228 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Vân Sơn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Vân Sơn trên FindBase được mở 1.701 lượt, trung bình 56,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 161 lượt. Bảy ngày qua có 488 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (858 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.868 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Vân Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 63.490 lượt, trung bình 2116,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 17.143 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (32.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 70.965 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.