FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Hafuko Việt Nam

Bản Chát Mới, Xâ Gia Phù, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La

Tên giao dịch: HAFUKO VIET NAM., JSC

Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Hafuko Việt Nam có mã số thuế 5500658406, hoạt động từ ngày 19/11/2024. Người đại diện theo pháp luật: Ngô Thị Diệu Linh. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic (mã 2220), cùng 98 ngành khác. Trụ sở tại Bản Chát Mới, Xâ Gia Phù, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5500658406
Ngày cấp
19/11/2024 (1 năm)
Người đại diện
Ngô Thị Diệu Linh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5500658406
Địa chỉ Bản Chát Mới, Xâ Gia Phù, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Tỉnh Sơn La chỉ xác định được tới cấp tỉnh
Địa giới cũ Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Ngô Thị Diệu Linh
Ngày bắt đầu hoạt động 19/11/2024
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần sản xuất Phao Nổi BP Sơn La Bản Phiêng Lời, Xã Chiềng Lao, Sơn La, Việt Nam. 5500684283
  2. 2 Công ty TNHH Dream Plastic Mai Sơn Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500673362
  3. 3 Công ty TNHH Một thành viên Thắm Dũng Tổ dân phố Tự Nhiên, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500526960
  4. 4 Công ty cổ phần Môi Trường Và Bao Bì Việt Nam Số 08, Ngõ 46, Tiểu khu 18, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500592466

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HAFUKO VIỆT NAM
Mã số thuế: 5500658406
Địa chỉ: Bản Chát Mới, Xâ Gia Phù, Tỉnh Sơn La

🏭 Ngành nghề kinh doanh

2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic ngành chính
Sản xuất áo mưa
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Khai thác, chế biến khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm);
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất các nút, khóa, khóa ấn, khoá móc, khoá trượt, bản lề, hàng cơ khí..
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn áo mưa; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ áo mưa (Trừ đấu giá)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn về bất động sản; Môi giới bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản; Quản lý bất động sản
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Dịch vụ chuyển giao công nghệ
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời (trong nhà hoặc ngoài trời có hoặc không có mái che, có hoặc không có chỗ ngồi cho khán giả):Sân vận động bóng đá, cầu lông, bóng bàn, bi-a, pickerball, Bể bơi, Sân golf, Sân tennis, Đường chơi bowling; Tổ chức và điều hành các sự kiện thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư trong nhà và ngoài trời; Quản lý và cung cấp nhân viên cho hoạt động của các cơ sở thể thao (Không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem11
30 ngày qua11
7 ngày qua5
Bình quân/ngày 0,4
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 1 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 1 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 2 lượt 11/10: 1 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 11 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 10/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, tăng 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La

Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →

Tổng lượt xem79.469
30 ngày qua71.741
7 ngày qua20.889
Bình quân/ngày 2391,4
Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 244 lượt 14/09: 75 lượt 15/09: 188 lượt 16/09: 923 lượt 17/09: 331 lượt 18/09: 229 lượt 19/09: 1843 lượt 20/09: 1238 lượt 21/09: 582 lượt 22/09: 450 lượt 23/09: 465 lượt 24/09: 666 lượt 25/09: 728 lượt 26/09: 3190 lượt 27/09: 1967 lượt 28/09: 4529 lượt 29/09: 3619 lượt 30/09: 4220 lượt 01/10: 4858 lượt 02/10: 5069 lượt 03/10: 4707 lượt 04/10: 5973 lượt 05/10: 4758 lượt 06/10: 3533 lượt 07/10: 1558 lượt 08/10: 1920 lượt 09/10: 1504 lượt 10/10: 2689 lượt 11/10: 5007 lượt 12/10: 4678 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 71.741 lượt, trung bình 2391,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 20.889 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (33.204 lượt). Cộng dồn từ đầu là 79.469 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.