FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Du Lịch Và nông nghiệp Thung Lũng Xanh Green Valley

SN 524, Đường tỉnh lộ 104, Tổ dân phố 84/85, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

Công ty cổ phần Du Lịch Và nông nghiệp Thung Lũng Xanh Green Valley có mã số thuế 5500663332, hoạt động từ ngày 08/04/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Bằng. Ngành nghề chính: Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (mã 7990), cùng 98 ngành khác. Trụ sở tại SN 524, Đường tỉnh lộ 104, Tổ dân phố 84/85, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5500663332
Ngày hoạt động
08/04/2025 (1 năm)
Người đại diện
Nguyễn Văn Bằng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5500663332
Địa chỉ SN 524, Đường tỉnh lộ 104, Tổ dân phố 84/85, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Thảo Nguyên Tỉnh Sơn La
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Văn Bằng
Ngày bắt đầu hoạt động 08/04/2025
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần phát triển Du Lịch Vân Hồ Nhà điều hành Suối Tân, bản Nà Chá, Xã Chiềng Khoa, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La 5500657201
  2. 2 Công ty TNHH Di Sản Cuông Bản Thung Cuông, Xã Vân Hồ, Sơn La, Việt Nam. 5500679477
  3. 3 Công ty cổ phần Du Lịch Chiềng An Sơn La Bản Cá, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500683265
  4. 4 Công ty TNHH Một thành viên Happy Land Mộc Châu Tổ dân phố Na Lun, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500598725

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ NÔNG NGHIỆP THUNG LŨNG XANH GREEN VALLEY
Mã số thuế: 5500663332
Địa chỉ: SN 524, Đường tỉnh lộ 104, Tổ dân phố 84/85, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7722 Cho thuê băng, đĩa video
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa, quốc tế
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thảo Nguyên

308Tổng doanh nghiệp
151Đang hoạt động
157Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 116
  • VẬN TẢI KHO BÃI 90
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 80
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 72
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 71
  • XÂY DỰNG 69

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
146
Công ty cổ phần ngoài NN
35
Doanh nghiệp tư nhân
8
Khác
6
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
5

Theo tình trạng

Đang hoạt động
151
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
127
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
17
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
11
Tạm ngừng hoạt động
1
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Thảo Nguyên 308 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
  2. 2 Trường Tiểu Học Và THCS 19/5 TDP Mía Đường, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500578581
  3. 3 Công ty TNHH MTV Sơn Hải Mộc Châu Tổ dân phố 19/5, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500683561
  4. 4 Công ty cổ phần Dâu Tằm Tơ Mộc Châu Số 248 Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500155586
  5. 5 Công ty cổ phần dịch vụ Và Vật Liệu xây dựng Tây Bắc Số 214, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500685209
  6. 6 Hợp tác xã Đốc Duyên Mộc Châu Số nhà 68, Tổ dân phố Pa Khen, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500646496
  7. 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Và Trắc Địa Bản Đồ Á Châu Tổ dân phố Bình Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 0102784392
  8. 8 Công ty TNHH Sữa Mộc Hương Mộc Châu Tổ dân phố Chè Đen, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500683931
  9. 9 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green - Chi nhánh Phương Đông Tiểu khu cờ đỏ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-016
  10. 10 Công ty cổ phần xây dựng thương mại Và Vật Liệu Tây Bắc Số 216, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685738
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Thảo Nguyên →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thảo Nguyên

  1. 1 Công ty cổ phần xây dựng thương mại Và Vật Liệu Tây Bắc Số 216, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685738
  2. 2 Công ty TNHH Bán Buôn Tổng Hợp Văn Đàn - Chi nhánh SL1 Số 218, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703448993-002
  3. 3 Công ty TNHH TMDV Loman - Chi nhánh SL07 Số 212, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 1102147821-005
  4. 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vật Liệu Tây Bắc Số 216 Tổ dân phố Nhà nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500685223
  5. 5 Công ty cổ phần dịch vụ Và Bất Động Sản Tây Bắc Số 216, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500685216
  6. 6 Công ty cổ phần dịch vụ Và Vật Liệu xây dựng Tây Bắc Số 214, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500685209
  7. 7 Công ty cổ phần Truyền Thông Số Advtv - Chi nhánh Mộc Châu Tổ dân phố 19/08 Thảo Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 2802923278-002
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Sắt Thép Khánh Phát Số nhà 230, TDP Chờ Lồng, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500684815
  9. 9 Công ty TNHH Công Nghệ Liji Đường Lê Thanh Nghị, Tổ dân phố Bình Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500684597
  10. 10 Công ty TNHH Sữa Mộc Hương Mộc Châu Tổ dân phố Chè Đen, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500683931

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem10
30 ngày qua10
7 ngày qua4
Bình quân/ngày 0,3
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 1 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 1 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 2 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Thảo Nguyên

Cấp phường/xã 308 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thảo Nguyên →

Tổng lượt xem2.502
30 ngày qua2.253
7 ngày qua647
Bình quân/ngày 75,1
Lượt xem địa bàn Phường Thảo Nguyên, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 2 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 30 lượt 17/09: 12 lượt 18/09: 6 lượt 19/09: 41 lượt 20/09: 19 lượt 21/09: 14 lượt 22/09: 10 lượt 23/09: 8 lượt 24/09: 65 lượt 25/09: 24 lượt 26/09: 79 lượt 27/09: 65 lượt 28/09: 108 lượt 29/09: 105 lượt 30/09: 100 lượt 01/10: 136 lượt 02/10: 160 lượt 03/10: 160 lượt 04/10: 154 lượt 05/10: 169 lượt 06/10: 139 lượt 07/10: 58 lượt 08/10: 63 lượt 09/10: 60 lượt 10/10: 88 lượt 11/10: 128 lượt 12/10: 160 lượt 13/10: 90 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thảo Nguyên trên FindBase được mở 2.253 lượt, trung bình 75,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 169 lượt. Bảy ngày qua có 647 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (1.018 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.502 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thảo Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La

Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →

Tổng lượt xem82.855
30 ngày qua74.883
7 ngày qua20.742
Bình quân/ngày 2496,1
Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 75 lượt 15/09: 188 lượt 16/09: 923 lượt 17/09: 331 lượt 18/09: 229 lượt 19/09: 1843 lượt 20/09: 1238 lượt 21/09: 582 lượt 22/09: 450 lượt 23/09: 465 lượt 24/09: 666 lượt 25/09: 728 lượt 26/09: 3190 lượt 27/09: 1967 lượt 28/09: 4529 lượt 29/09: 3619 lượt 30/09: 4220 lượt 01/10: 4858 lượt 02/10: 5069 lượt 03/10: 4707 lượt 04/10: 5973 lượt 05/10: 4758 lượt 06/10: 3533 lượt 07/10: 1558 lượt 08/10: 1920 lượt 09/10: 1504 lượt 10/10: 2689 lượt 11/10: 5007 lượt 12/10: 5001 lượt 13/10: 3063 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 74.883 lượt, trung bình 2496,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 20.742 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (33.118 lượt). Cộng dồn từ đầu là 82.855 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.