FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Agrigreen Sơn La

Tiểu khu 6, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

Công ty TNHH Agrigreen Sơn La có mã số thuế 5500675634, hoạt động từ ngày 30/10/2025. Người đại diện theo pháp luật: Hà Thị Hiền. Trụ sở tại Tiểu khu 6, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5500675634
Ngày hoạt động
30/10/2025
Người đại diện
Hà Thị Hiền

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5500675634
Địa chỉ Tiểu khu 6, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Mai Sơn Tỉnh Sơn La
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Hà Thị Hiền
Ngày bắt đầu hoạt động 30/10/2025
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Hợp tác xã Lúa Tẻ Râu Song Khủa bản Lóng Khủa, Xã Song Khủa, Sơn La, Việt Nam. 5500545064
  2. 2 Hợp tác xã Nông Sản Và Thực Phẩm Sạch Mộc Châu Số nhà 356, TDP Na Áng, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500637646
  3. 3 Hợp tác xã hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quang Huy Tiểu khu chiềng Thượng, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam. 5500587360

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH AGRIGREEN SƠN LA
Mã số thuế: 5500675634
Địa chỉ: Tiểu khu 6, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6201 Lập trình máy vi tính
6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
+ Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu; + Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công và tổng dự toán các công trình giao thông, thuỷ lợi, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật; + Lập dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông, thuỷ lợi, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật; + Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng các công trình giao thông, thuỷ lợi, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật; + Tư vấn khảo sát xây dựng các công trình giao thông, thuỷ lợi, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật; + Các dịch vụ kiến trúc cảnh quan;
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế hệ thống cấp thoát nước các côngtrình xây dựng, dân;dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật cấp III - Thiết kế công trình giao thông , thủy lợi, thủy điện. - Khảo sát trắc địa công trình; Khảo sát địa chất côngtrình; - Khảo sát địa chất thủy văn công trình; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện các công trình giao thông, dân dụng, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. - Thiết kế công trình giao thông , thủy lợi, thủy điện.
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Mai Sơn

697Tổng doanh nghiệp
445Đang hoạt động
252Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 190
  • VẬN TẢI KHO BÃI 167
  • XÂY DỰNG 135
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 118
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 106
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 105

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
194
Công ty cổ phần ngoài NN
33
Doanh nghiệp tư nhân
20
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
15
Khác
9
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
7

Theo tình trạng

Đang hoạt động
445
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
134
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
42
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
25
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
17
Tạm nghỉ kinh doanh
11
Ngừng hoạt động
11
Tạm ngừng hoạt động
7
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
5

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Mai Sơn

  1. 1 Công ty cổ phần Năng Lượng Cường Thịnh Solar Số nhà 06, Tiểu khu 2, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687848
  2. 2 Công ty cổ phần nhà máy Điện Mặt Trời Mai Sơn 2 Bản Cò Nòi, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687781
  3. 3 Công ty TNHH Đức Anh D&Đa&Ta Số nhà 450, tiểu khu 4, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687460
  4. 4 Công ty TNHH MTV Khánh Khang Tây Bắc Tiểu khu 10, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685953
  5. 5 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh 03SL Số nhà 208, Tiểu khu 3, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 2500777581-008
  6. 6 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh SL07 Xóm 7, Tiểu khu Bình Minh, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 2500777581-004
  7. 7 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh 03SL Số nhà 208, Tiểu khu 3, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0801498228-034
  8. 8 Công ty TNHH Siêu Thị Tuyết Thu Số nhà 200, Tiểu khu 3, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685671
  9. 9 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh SL07 Xóm 7, Tiểu khu Bình Minh, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0801498228-015
  10. 10 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh SL1 Số nhà 56, Xóm 2, Tiểu khu 9, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4001333182-011

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem8
30 ngày qua8
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,3
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 2 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Mai Sơn

Cấp phường/xã 697 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Mai Sơn →

Tổng lượt xem4.063
30 ngày qua3.681
7 ngày qua1.117
Bình quân/ngày 122,7
Lượt xem địa bàn Xã Mai Sơn, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 26 lượt 13/09: 8 lượt 14/09: 7 lượt 15/09: 6 lượt 16/09: 31 lượt 17/09: 36 lượt 18/09: 12 lượt 19/09: 52 lượt 20/09: 25 lượt 21/09: 23 lượt 22/09: 11 lượt 23/09: 13 lượt 24/09: 21 lượt 25/09: 35 lượt 26/09: 198 lượt 27/09: 78 lượt 28/09: 187 lượt 29/09: 153 lượt 30/09: 268 lượt 01/10: 275 lượt 02/10: 262 lượt 03/10: 286 lượt 04/10: 551 lượt 05/10: 312 lượt 06/10: 224 lượt 07/10: 93 lượt 08/10: 88 lượt 09/10: 84 lượt 10/10: 140 lượt 11/10: 176 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Mai Sơn trên FindBase được mở 3.681 lượt, trung bình 122,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 551 lượt. Bảy ngày qua có 1.117 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (1.982 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.063 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Mai Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La

Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →

Tổng lượt xem72.666
30 ngày qua65.191
7 ngày qua18.844
Bình quân/ngày 2173
Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 253 lượt 13/09: 244 lượt 14/09: 75 lượt 15/09: 188 lượt 16/09: 923 lượt 17/09: 331 lượt 18/09: 229 lượt 19/09: 1843 lượt 20/09: 1238 lượt 21/09: 582 lượt 22/09: 450 lượt 23/09: 465 lượt 24/09: 666 lượt 25/09: 728 lượt 26/09: 3190 lượt 27/09: 1967 lượt 28/09: 4529 lượt 29/09: 3619 lượt 30/09: 4220 lượt 01/10: 4858 lượt 02/10: 5069 lượt 03/10: 4707 lượt 04/10: 5973 lượt 05/10: 4758 lượt 06/10: 3533 lượt 07/10: 1558 lượt 08/10: 1920 lượt 09/10: 1504 lượt 10/10: 2689 lượt 11/10: 2882 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 65.191 lượt, trung bình 2173 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 18.844 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (32.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 72.666 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.