Công ty TNHH Logistics Tây Bắc 68
Bản Chiềng Khương, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam.
Công ty TNHH Logistics Tây Bắc 68 có mã số thuế 5500677448. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Thảo. Ngành nghề chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (mã 4933), cùng 93 ngành khác. Trụ sở tại Bản Chiềng Khương, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5500677448 |
|---|---|
| Địa chỉ | Bản Chiềng Khương, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Chiềng Khương Tỉnh Sơn La |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thảo |
| Ngày bắt đầu hoạt động | — |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093459•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ vận tải HH Số nhà 02, Ngõ 78, Xóm 5, Tiểu khu 18, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500656769
- 2 Công ty cổ phần thương mại Và Du Lịch Cường Nguyệt Số 03 đường Nguyễn Trãi, Tổ 6, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500647436
- 3 Công ty TNHH Huỳnh Khánh Sơn La Bản He, Xã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500684452
- 4 Công ty TNHH VTNN Quang Tiến Số nhà 795, Tiểu khu 1, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500682430
- 5 Công ty TNHH MTV KC Sơn La Bản Mật Sàng, Xã Phiêng Pằn, Sơn La, Việt Nam. 5500645245
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thành Thuỳ Tây Bắc Bản Nhạp, Xã Chiềng Cang, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La 5500637572
- 7 Công ty TNHH Thanh Phong 88 Bản Đúc Hản, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685801
- 8 Công ty TNHH Vận tải Thương Thành Tiểu khu 2, Xã Mường Bú, Sơn La, Việt Nam. 5500684445
- 9 Công ty TNHH MTV Dịch vụ vận tải Mạnh Hùng Số nhà 02, bản Ái, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685417
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nam Quyền Sơn La Bản Pát Ca, Xã Tà Hộc, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500671206
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH LOGISTICS TÂY BẮC 68 Mã số thuế: 5500677448 Địa chỉ: Bản Chiềng Khương, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
ngành chính - vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng; - Vận tải hàng hoá bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- Khai thác quặng bôxít; - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Khai thác đá; - Khai thác cát; -Khai thác sỏi; - Khai thác đất sét
|
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
-Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; -Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa; - Đấu giá hàng hóa
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác ; - Bán buôn hoa và cây ; - Bán buôn động vật sống - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác (Trừ gỗ, tre, nứa)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
-Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; -Bán buôn thuỷ sản; -Bán buôn rau, quả; -Bán buôn cà phê; -Bán buôn chè -Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
-Bán buôn vải - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn đồ điện gia dụng; -Bán buôn sách báo, tạp trí, văn phòng phẩm; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn ô tô con (Loại 9 chỗ ngồi chở xuống) -Bán buôn ô tô (Trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi chở xuống) và xe có động cơ khác
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn mô tô, xe máy; - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; - Bán buôn dầu thô; - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
-Bán buôn quặng kim loại; - Bán buôn sắt, thép; -Bán buôn kim loại khác
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột
|
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- bán lẻ sơn, màu, véc li; - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; - Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ mô tô, xe máy; - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- Vận tải hành khách bằng taxi - Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; - Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- Vận tải hàng hóa ven biển - Vận tải hàng hóa viễn dương
|
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
- Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
- Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới - Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ
|
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
-Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương; - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa; - Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa
|
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa
- Bốc xếp hàng hóa đường bộ;- Bốc xếp hàng hóa cảng biển;- Bốc xếp hàng hóa cảng sông; -Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- Hoạt động điều hành bến xe;- Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ; - Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
-Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) - Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- Quán rượu, bia, quầy bar; - Quán cà phê, giải khát; -Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
| 6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
- Môi giới hợp đồng hàng hoá; - Môi giới khác
|
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Cho thuê và vận hành nhà và đất ở - Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở
|
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
|
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
-Cho thuê ôtô;- Cho thuê xe có động cơ khác
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; - Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
- Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước; - Cung ứng nguồn nhân lực khác làm việc ở nước ngoài;
|
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Chiềng Khương
Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 11
- VẬN TẢI KHO BÃI 7
- HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM 6
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 5
- XÂY DỰNG 5
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 4
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 16
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 49
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 7
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2
- Chưa xác định
- 1
- Ngừng hoạt động
- 1
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Chiềng Khương 61 doanh nghiệp
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Phan Hưng Hải Tại Tỉnh Sơn La Thôn Tân Lập, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3001896955-001
- 2 Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh SL07 Số 137, Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703459836-022
- 3 Công ty TNHH Nhi Thịnh Tài Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam. 5500685375
- 4 Cộng Đồng Bản Tạo Bản Tạo, Xã Mường Sai, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La 5500656159
- 5 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh SL10 Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3502578921-005
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyên Sơn SG - Chi nhánh 06 Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319581510-012
- 7 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh 02SL Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111527232-010
- 8 Cộng Đồng Bản Nà Hò Bản Nà Hò, Xã Mường Sai, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La 5500656092
- 9 Công ty TNHH Tú Huyền 8386 Bản Thống Nhất, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680539
- 10 Công ty TNHH MTV Thương mại xây dựng Đại Dương Bản Híp, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam. 5500680088
Nơi khác trong Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 3 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 4 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 5 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 6 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 7 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
- 8 Công ty cổ phần Chế Biến Nguyên Liệu Thực Phẩm BHL Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500653415
- 9 Chi nhánh công ty Cổ PhầN Tinh Bột Sắn Phú Yên - Nhà máy Tinh Bột Sắn Sơn La Bản Un, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4400348790-002
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Chiềng Khương
- 1 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh 02SL Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111527232-010
- 2 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh SL10 Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3502578921-005
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyên Sơn SG - Chi nhánh 06 Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319581510-012
- 4 Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh SL07 Số 137, Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703459836-022
- 5 Công ty TNHH Nhi Thịnh Tài Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam. 5500685375
- 6 Công ty TNHH Giáo Dục Xanh Greenedu Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam. 5500684607
- 7 Chi nhánh công ty TNHH Phan Hưng Hải Tại Tỉnh Sơn La Thôn Tân Lập, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3001896955-001
- 8 Công ty TNHH Tú Huyền 8386 Bản Thống Nhất, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680539
- 9 Công ty TNHH MTV Thương mại xây dựng Đại Dương Bản Híp, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam. 5500680088
- 10 Công ty TNHH Rượu Sạch Gia Truyền-Chi nhánh Chiềng Khương Bản Tân Lập, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500675641-002
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Chiềng Khương
Cấp phường/xã 61 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Chiềng Khương →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Chiềng Khương trên FindBase được mở 451 lượt, trung bình 15 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 38 lượt. Bảy ngày qua có 120 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (222 lượt). Cộng dồn từ đầu là 530 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Chiềng Khương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 65.936 lượt, trung bình 2197,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 19.589 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (32.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 73.411 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.