FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Logistics Tây Bắc 68

Bản Chiềng Khương, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam.

Công ty TNHH Logistics Tây Bắc 68 có mã số thuế 5500677448. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Thảo. Ngành nghề chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (mã 4933), cùng 93 ngành khác. Trụ sở tại Bản Chiềng Khương, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5500677448
Ngày hoạt động
—
Người đại diện
Nguyễn Văn Thảo

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5500677448
Địa chỉ Bản Chiềng Khương, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Chiềng Khương Tỉnh Sơn La
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Văn Thảo
Ngày bắt đầu hoạt động —
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ vận tải HH Số nhà 02, Ngõ 78, Xóm 5, Tiểu khu 18, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500656769
  2. 2 Công ty cổ phần thương mại Và Du Lịch Cường Nguyệt Số 03 đường Nguyễn Trãi, Tổ 6, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500647436
  3. 3 Công ty TNHH Huỳnh Khánh Sơn La Bản He, Xã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500684452
  4. 4 Công ty TNHH VTNN Quang Tiến Số nhà 795, Tiểu khu 1, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500682430
  5. 5 Công ty TNHH MTV KC Sơn La Bản Mật Sàng, Xã Phiêng Pằn, Sơn La, Việt Nam. 5500645245
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thành Thuỳ Tây Bắc Bản Nhạp, Xã Chiềng Cang, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La 5500637572
  7. 7 Công ty TNHH Thanh Phong 88 Bản Đúc Hản, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685801
  8. 8 Công ty TNHH Vận tải Thương Thành Tiểu khu 2, Xã Mường Bú, Sơn La, Việt Nam. 5500684445
  9. 9 Công ty TNHH MTV Dịch vụ vận tải Mạnh Hùng Số nhà 02, bản Ái, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685417
  10. 10 Công ty TNHH Vận tải Nam Quyền Sơn La Bản Pát Ca, Xã Tà Hộc, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500671206

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH LOGISTICS TÂY BẮC 68
Mã số thuế: 5500677448
Địa chỉ: Bản Chiềng Khương, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ngành chính
- vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng; - Vận tải hàng hoá bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- Khai thác quặng bôxít; - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Khai thác đá; - Khai thác cát; -Khai thác sỏi; - Khai thác đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
-Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; -Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa; - Đấu giá hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác ; - Bán buôn hoa và cây ; - Bán buôn động vật sống - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác (Trừ gỗ, tre, nứa)
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
-Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; -Bán buôn thuỷ sản; -Bán buôn rau, quả; -Bán buôn cà phê; -Bán buôn chè -Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
-Bán buôn vải - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn đồ điện gia dụng; -Bán buôn sách báo, tạp trí, văn phòng phẩm; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn ô tô con (Loại 9 chỗ ngồi chở xuống) -Bán buôn ô tô (Trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi chở xuống) và xe có động cơ khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn mô tô, xe máy; - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; - Bán buôn dầu thô; - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
-Bán buôn quặng kim loại; - Bán buôn sắt, thép; -Bán buôn kim loại khác
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- bán lẻ sơn, màu, véc li; - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; - Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ mô tô, xe máy; - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- Vận tải hành khách bằng taxi - Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; - Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
4940 Vận tải đường ống
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- Vận tải hàng hóa ven biển - Vận tải hàng hóa viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
- Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
- Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới - Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
-Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương; - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa; - Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa
5224 Bốc xếp hàng hóa
- Bốc xếp hàng hóa đường bộ;- Bốc xếp hàng hóa cảng biển;- Bốc xếp hàng hóa cảng sông; -Bốc xếp hàng hóa loại khác
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- Hoạt động điều hành bến xe;- Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ; - Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
-Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) - Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- Quán rượu, bia, quầy bar; - Quán cà phê, giải khát; -Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
- Môi giới hợp đồng hàng hoá; - Môi giới khác
6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Cho thuê và vận hành nhà và đất ở - Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
7710 Cho thuê xe có động cơ
-Cho thuê ôtô;- Cho thuê xe có động cơ khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; - Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
- Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước; - Cung ứng nguồn nhân lực khác làm việc ở nước ngoài;
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Chiềng Khương

61Tổng doanh nghiệp
49Đang hoạt động
11Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 11
  • VẬN TẢI KHO BÃI 7
  • HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM 6
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 5
  • XÂY DỰNG 5
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 4

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
16
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
9
Khác
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
49
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
7
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
2
Chưa xác định
1
Ngừng hoạt động
1
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Chiềng Khương

  1. 1 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh 02SL Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111527232-010
  2. 2 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh SL10 Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3502578921-005
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyên Sơn SG - Chi nhánh 06 Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319581510-012
  4. 4 Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh SL07 Số 137, Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703459836-022
  5. 5 Công ty TNHH Nhi Thịnh Tài Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam. 5500685375
  6. 6 Công ty TNHH Giáo Dục Xanh Greenedu Bản Khương Tiên, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam. 5500684607
  7. 7 Chi nhánh công ty TNHH Phan Hưng Hải Tại Tỉnh Sơn La Thôn Tân Lập, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3001896955-001
  8. 8 Công ty TNHH Tú Huyền 8386 Bản Thống Nhất, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680539
  9. 9 Công ty TNHH MTV Thương mại xây dựng Đại Dương Bản Híp, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam. 5500680088
  10. 10 Công ty TNHH Rượu Sạch Gia Truyền-Chi nhánh Chiềng Khương Bản Tân Lập, Xã Chiềng Khương, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500675641-002

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 2 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Chiềng Khương

Cấp phường/xã 61 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Chiềng Khương →

Tổng lượt xem530
30 ngày qua451
7 ngày qua120
Bình quân/ngày 15
Lượt xem địa bàn Xã Chiềng Khương, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1 lượt 13/09: 1 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 9 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 1 lượt 19/09: 25 lượt 20/09: 11 lượt 21/09: 7 lượt 22/09: 4 lượt 23/09: 4 lượt 24/09: 4 lượt 25/09: 5 lượt 26/09: 23 lượt 27/09: 11 lượt 28/09: 38 lượt 29/09: 27 lượt 30/09: 33 lượt 01/10: 35 lượt 02/10: 36 lượt 03/10: 27 lượt 04/10: 26 lượt 05/10: 32 lượt 06/10: 22 lượt 07/10: 3 lượt 08/10: 17 lượt 09/10: 2 lượt 10/10: 20 lượt 11/10: 24 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Chiềng Khương trên FindBase được mở 451 lượt, trung bình 15 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 38 lượt. Bảy ngày qua có 120 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (222 lượt). Cộng dồn từ đầu là 530 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Chiềng Khương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La

Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →

Tổng lượt xem73.411
30 ngày qua65.936
7 ngày qua19.589
Bình quân/ngày 2197,9
Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 253 lượt 13/09: 244 lượt 14/09: 75 lượt 15/09: 188 lượt 16/09: 923 lượt 17/09: 331 lượt 18/09: 229 lượt 19/09: 1843 lượt 20/09: 1238 lượt 21/09: 582 lượt 22/09: 450 lượt 23/09: 465 lượt 24/09: 666 lượt 25/09: 728 lượt 26/09: 3190 lượt 27/09: 1967 lượt 28/09: 4529 lượt 29/09: 3619 lượt 30/09: 4220 lượt 01/10: 4858 lượt 02/10: 5069 lượt 03/10: 4707 lượt 04/10: 5973 lượt 05/10: 4758 lượt 06/10: 3533 lượt 07/10: 1558 lượt 08/10: 1920 lượt 09/10: 1504 lượt 10/10: 2689 lượt 11/10: 3627 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 65.936 lượt, trung bình 2197,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 19.589 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (32.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 73.411 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.