FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Myocop Số 2

Hộ bà Nguyễn Thị Như, số 228 đường Lê Đức Thọ, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Công ty TNHH Myocop Số 2 có mã số thuế 5500682864, hoạt động từ ngày 11/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Văn Dũng. Ngành nghề chính: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4772), cùng 134 ngành khác. Trụ sở tại Hộ bà Nguyễn Thị Như, số 228 đường Lê Đức Thọ, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5500682864
Ngày cấp
11/03/2026
Người đại diện
Hoàng Văn Dũng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5500682864
Địa chỉ Hộ bà Nguyễn Thị Như, số 228 đường Lê Đức Thọ, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Tô Hiệu Tỉnh Sơn La
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Hoàng Văn Dũng
Ngày bắt đầu hoạt động 11/03/2026
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Dược Bản Việt Tà Xùa Bản Chung Trinh, Xã Tà Xùa, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La 5500655187
  2. 2 Chi nhánh công ty TNHH Dược Phẩm Phoenix Pharma TạI Sơn La Bản Chiềng Hạ, Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0110445058-001
  3. 3 Công ty TNHH Dược Phẩm Sơn Mộc Tổ dân phố Hoa Ban, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685449
  4. 4 Công ty TNHH Huyền Linh Mộc Châu Tổ dân phố 6, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500674542
  5. 5 Công ty cổ phần Dược Phẩm An -Tín Số 312B, Đường Chu Văn Thịnh, tổ 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500319379
  6. 6 Công ty TNHH MTV Dược Thiết Bị Y Tế Sơn La Tiểu khu 1, Xã Bắc Yên, Sơn La, Việt Nam. 5500552784
  7. 7 Công ty TNHH Dược Phẩm Thùy Linh Tiểu khu 5, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500679244
  8. 8 Công ty TNHH Phân Phối Mỹ Phẩm Mailisa Số 139 Tiểu khu Hoa Ban, Thị trấn nông trường Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La 5500657378
  9. 9 Công ty TNHH Dược Phẩm 698 Thửa đất số 31, Ngõ 398, Đường Lê Đức Thọ, Tổ 14, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500505657

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MYOCOP SỐ 2
Mã số thuế: 5500682864
Địa chỉ: Hộ bà Nguyễn Thị Như, số 228 đường Lê Đức Thọ, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh ngành chính
- Bán lẻ trang thiết bị y tế; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Cơ sở bán lẻ thuốc bao gồm nhà thuốc, quầy thuốc, cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền. (Điểm đ, Khoản 2 Điều 32 Luật dược số 105/2016/QH13 ngày 06/04/2016)
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất, chiết xuất các sản phẩm từ thảo dược; sản xuất tinh chất, tinh dầu thảo dược.
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa; (không bao gồm đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài).
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn hạt, quả có dầu; - Bán buôn hoa và cây; - Bán buôn động vật sống; - Bán buôn da sống và bì sống; - Bán buôn da thuộc.
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn chè; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; - Kinh doanh thực phẩm chức năng. (Chương III NĐ 67/2016/NĐ-CP ngày 01/07/2016)
4633 Bán buôn đồ uống
- Bán buôn đồ uống có cồn; - Bán buôn đồ uống không có cồn.
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn dược phẩm, trang thiết bị y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Cơ sở bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc. (Điểm d khoản 2 Điều 32 Luật dược số 105/2016/QH13 ngày 6/4/2016)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
4690 Bán buôn tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ máy móc, thiết bị y tế; - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh.
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5829 Xuất bản phần mềm khác
- Sản xuất phần mềm đóng gói, phần mềm theo đơn đặt hàng, phần mềm nhúng; - Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin; - Dịch vụ phân phối, cung ứng sản phẩm phần mềm; - Gia công phần mềm và hoạt động cung cấp, thực hiện các dịch vụ phần mềm; - Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm; - Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm; - Dịch vụ tích hợp hệ thống; - Dịch vụ bảo đảm an toàn, an ninh cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin. (Điều 9 Nghị định 71/2007/NĐ-CP ngày 03/05/2007)
6190 Hoạt động viễn thông khác
- Hoạt động của các điểm truy cập internet; - Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng; (Khoản 2 Điều 9 Nghị định 25/2011/NĐ-CP ngày 06/04/2011 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn thông) - Website thương mại điện tử bán hàng . (Khoản 7 Điều 1 Nghị định 85/2021/NĐ-CP ký ngày 25/09/2021)
6219 Lập trình máy tính khác
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
- Tư vấn, trợ giúp khách hàng lắp đặt sản phẩm phần cứng; - Phân phối, lưu thông các sản phẩm phần cứng; - Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành sản phẩm phần cứng; Xuất nhập khẩu sản phẩm phần cứng; - Các dịch vụ phần cứng khác; (Khoản 3 Điều 8 NĐ Số 71/2007/NĐ-CP ngày 03/05/2007) - Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin; - Chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật; - Thiết kế, lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử; - Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu. (Điều 52 Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 ngày 29/06/2006)
6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Các hoạt động dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu như: - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; (Trừ hoạt động báo chí và thông tin nhà nước cấm)
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán). (Chương III Luật đầu tư số: 61/2020/QH14 ngày 17/06/2020)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Khảo sát xây dựng; - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. (Điểm a,b,c,d,đ, e,g,h Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021)
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa và kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế (Điều 30 Luật Du lịch 2017)
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa. (Điều 28 Luật thương mại 2005)

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tô Hiệu

1.953Tổng doanh nghiệp
1.224Đang hoạt động
726Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 669
  • XÂY DỰNG 632
  • VẬN TẢI KHO BÃI 511
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 386
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 370
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 307

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
381
Công ty cổ phần ngoài NN
201
Doanh nghiệp tư nhân
71
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
12
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
11
Khác
9

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.224
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
382
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
165
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
80
Ngừng hoạt động
45
Tạm ngừng hoạt động
25
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
24
Tạm nghỉ kinh doanh
4
Chưa xác định
3
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Tô Hiệu 1.953 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
  2. 2 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
  3. 3 Công ty TNHH Điện Tử Huy Hùng Việt Nam Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500632454
  4. 4 Công ty TNHH Huymanh Sơn La Số 161 Đường Trường Chinh, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684205
  5. 5 Công ty TNHH TV&XD Hải Nam Sơn La Số nhà 08 đường Nguyễn Du Tổ 12 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500562454
  6. 6 Công ty Hợp Danh Bán Đấu Giá Tài Sản Tây Bắc Số 470 đường Trần Đăng Ninh, tổ 3, Phường Quyết Tâm, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La 5500552248
  7. 7 Công ty TNHH Green Tây Bắc Số nhà 13, Ngõ 170, Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 7, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687661
  8. 8 Công ty TNHH Bán Buôn Vân Mây Sonla Số 55 Đường Điện Biên, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684117
  9. 9 Công ty TNHH Tuấn Hoài Sơn La Số nhà PG2-24 VinCom, tổ 3 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500412547
  10. 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Tổng Hợp Sơn La Số 217, đường Trường Chinh, tổ 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500155018
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Tô Hiệu →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tô Hiệu

  1. 1 Công ty TNHH Cà Phê BBN Số nhà 49, tổ 16, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500688295
  2. 2 Công ty TNHH Tuấn Khải Sơn La Số nhà 194, Đường Lê Đức Thọ, Tổ 16, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500688048
  3. 3 Công ty cổ phần Gạch Tam Đa Số 226, đường Trường Chinh, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687936
  4. 4 Công ty TNHH Green Tây Bắc Số nhà 13, Ngõ 170, Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 7, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687661
  5. 5 Công ty TNHH Một thành viên TVXD 229 Số 229A, đường Lê Đức Thọ, tổ 18, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687573
  6. 6 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ DNT Sơn La Số 22 đường Trường Sơn Tây 3, Tổ 7, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687559
  7. 7 Công ty cổ phần Thuỷ Điện Chiềng Ngàm Hạ Số 43 đường Nguyễn Trãi, Tổ 14, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687478
  8. 8 Công ty cổ phần Mường Chanh Energy Ngõ 283, đường Lê Đức Thọ, tổ 14 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687414
  9. 9 Công ty cổ phần An Thịnh Phát 268 Số 05 Shining đường Lê Hiến Mai, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500686146
  10. 10 Công ty TNHH Xây dựng 26a PG1-08A, Đô thị VinCom, tổ 3 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500686033

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem9
30 ngày qua9
7 ngày qua7
Bình quân/ngày 0,3
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 0 lượt 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 1 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 2 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 2 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 2 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 9 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 7 lượt, tăng 600% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Tô Hiệu

Cấp phường/xã 1.953 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tô Hiệu →

Tổng lượt xem9.749
30 ngày qua8.787
7 ngày qua3.030
Bình quân/ngày 292,9
Lượt xem địa bàn Phường Tô Hiệu, 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 10 lượt 12/09: 14 lượt 13/09: 25 lượt 14/09: 5 lượt 15/09: 6 lượt 16/09: 94 lượt 17/09: 72 lượt 18/09: 23 lượt 19/09: 320 lượt 20/09: 569 lượt 21/09: 52 lượt 22/09: 45 lượt 23/09: 42 lượt 24/09: 43 lượt 25/09: 101 lượt 26/09: 519 lượt 27/09: 206 lượt 28/09: 759 lượt 29/09: 380 lượt 30/09: 499 lượt 01/10: 572 lượt 02/10: 695 lượt 03/10: 706 lượt 04/10: 873 lượt 05/10: 807 lượt 06/10: 569 lượt 07/10: 276 lượt 08/10: 178 lượt 09/10: 161 lượt 10/10: 166 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tô Hiệu trên FindBase được mở 8.787 lượt, trung bình 292,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 873 lượt. Bảy ngày qua có 3.030 lượt, giảm 21% so với bảy ngày trước đó (3.817 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9.749 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tô Hiệu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La

Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →

Tổng lượt xem69.068
30 ngày qua61.693
7 ngày qua21.219
Bình quân/ngày 2056,4
Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La, 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 100 lượt 12/09: 253 lượt 13/09: 244 lượt 14/09: 75 lượt 15/09: 188 lượt 16/09: 923 lượt 17/09: 331 lượt 18/09: 229 lượt 19/09: 1843 lượt 20/09: 1238 lượt 21/09: 582 lượt 22/09: 450 lượt 23/09: 465 lượt 24/09: 666 lượt 25/09: 728 lượt 26/09: 3190 lượt 27/09: 1967 lượt 28/09: 4529 lượt 29/09: 3619 lượt 30/09: 4220 lượt 01/10: 4858 lượt 02/10: 5069 lượt 03/10: 4707 lượt 04/10: 5973 lượt 05/10: 4758 lượt 06/10: 3533 lượt 07/10: 1558 lượt 08/10: 1920 lượt 09/10: 1504 lượt 10/10: 1973 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 61.693 lượt, trung bình 2056,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 21.219 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (28.969 lượt). Cộng dồn từ đầu là 69.068 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.