Công ty cổ phần đầu tư Tâm Phúc Sơn La
Số 56A, đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Công ty cổ phần đầu tư Tâm Phúc Sơn La có mã số thuế 5500684029, hoạt động từ ngày 10/04/2026. Người đại diện theo pháp luật: Trần Hữu Giáp. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 681), cùng 137 ngành khác. Trụ sở tại Số 56A, đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5500684029 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 56A, đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Tô Hiệu Tỉnh Sơn La |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Hữu Giáp |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/04/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 058925•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh LSCS Số nhà 1075 Đường Lê Duẩn, Tổ 5, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-016
- 2 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green - Chi nhánh Phương Đông Tiểu khu cờ đỏ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-016
- 3 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh LS11 Số nhà 23, Đường Hoa Ban, Tiểu Khu 5, Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-025
- 4 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh Slqy Bản Mường Nưa, Xã Mường Lầm, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-020
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green - Chi nhánh Hoa Nam BT58, Khu đô thị Bản Buổn, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-019
- 6 Chi nhánh Phú Hưng Land - Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green Số nhà 780, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-013
- 7 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh LS132 132 Đường Quốc lộ 6B, xóm 4, Xã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-021
- 8 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh SL1 Số nhà 23, Tổ 2, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-004
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green - Chi nhánh Hưng Việt Tổ dân phố Thảo Nguyên, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-021
- 10 Chi nhánh Thịnh Khang Land - Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green Số 5, Ngõ 8, Đường Ngô Gia Khảm, Tổ 1, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-014
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÂM PHÚC SƠN LA Mã số thuế: 5500684029 Địa chỉ: Số 56A, đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 681 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất, chế biến cà phê
|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Sản xuất gạch, ngói không nung; sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và phụ gia
|
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Thi công xử lý phòng chống mối các công trình xây dựng dân dụng, thủy lợi, giao thông.
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị trường học
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác
|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ làm thủ tục visa, hộ chiếu đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Hoạt động phiên dịch; - Hoạt động của các tác giả sách khoa học và công nghệ; - Hoạt động môi giới thương mại, sắp xếp có mục đích và bán ở mức nhỏ và trung bình, không kể môi giới bất động sản; - Hoạt động môi giới bản quyền (Sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền) (Loại trừ hoạt động của nhà báo độc lập).
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (Các hoạt động cung cấp nguồn lao động dài hạn, ổn định, quản lý nguồn lao động trong nước, đại diện cho người lao động trong trường hợp liên quan đến việc thanh toán tiền lương, thuế và các vấn đề về tài chính hoặc nguồn lao động, nhưng họ không có trách nhiệm chỉ đạo và giám sát người lao động.) - Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài (Các hoạt động cung cấp nguồn lao động dài hạn, ổn định, quản lý nguồn lao động làm việc ở nước ngoài, đại diện cho người lao động trong trường hợp liên quan đến việc thanh toán tiền lương, thuế và các vấn đề về tài chính hoặc nguồn lao động, nhưng họ không có trách nhiệm chỉ đạo và giám sát người lao động.)
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư) - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại - Dạy đọc nhanh - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng - Dạy máy tính.
|
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học
|
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tô Hiệu
Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 669
- XÂY DỰNG 632
- VẬN TẢI KHO BÃI 511
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 386
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 370
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 307
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 381
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 201
- Doanh nghiệp tư nhân
- 71
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 11
- Khác
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.224
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 382
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 165
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 80
- Ngừng hoạt động
- 45
- Tạm ngừng hoạt động
- 25
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 24
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Chưa xác định
- 3
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tô Hiệu 1.953 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 2 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 3 Công ty TNHH Điện Tử Huy Hùng Việt Nam Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500632454
- 4 Công ty TNHH TV&XD Hải Nam Sơn La Số nhà 08 đường Nguyễn Du Tổ 12 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500562454
- 5 Công ty TNHH Huymanh Sơn La Số 161 Đường Trường Chinh, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684205
- 6 Công ty Hợp Danh Bán Đấu Giá Tài Sản Tây Bắc Số 470 đường Trần Đăng Ninh, tổ 3, Phường Quyết Tâm, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La 5500552248
- 7 Công ty TNHH Green Tây Bắc Số nhà 13, Ngõ 170, Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 7, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687661
- 8 Công ty TNHH Bán Buôn Vân Mây Sonla Số 55 Đường Điện Biên, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684117
- 9 Công ty TNHH Tuấn Hoài Sơn La Số nhà PG2-24 VinCom, tổ 3 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500412547
- 10 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh SL03 Số 143 Nguyễn Văn Linh, Tổ 7, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703458487-005
Nơi khác trong Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 2 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 3 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 4 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
- 6 Trường Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Nà Sản Tiểu khu Nà Sản, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500374059
- 7 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
- 8 Công ty cổ phần Chế Biến Nguyên Liệu Thực Phẩm BHL Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500653415
- 9 Công ty TNHH KDDV TVS Mộc Sơn 216 Trần Huy Liệu, Tiểu khu 8, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500684244
- 10 Công ty cổ phần Sông Đà 7 Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400105091
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tô Hiệu
- 1 Công ty TNHH Cà Phê BBN Số nhà 49, tổ 16, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500688295
- 2 Công ty TNHH Tuấn Khải Sơn La Số nhà 194, Đường Lê Đức Thọ, Tổ 16, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500688048
- 3 Công ty cổ phần Gạch Tam Đa Số 226, đường Trường Chinh, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687936
- 4 Công ty TNHH Green Tây Bắc Số nhà 13, Ngõ 170, Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 7, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687661
- 5 Công ty TNHH Một thành viên TVXD 229 Số 229A, đường Lê Đức Thọ, tổ 18, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687573
- 6 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ DNT Sơn La Số 22 đường Trường Sơn Tây 3, Tổ 7, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687559
- 7 Công ty cổ phần Thuỷ Điện Chiềng Ngàm Hạ Số 43 đường Nguyễn Trãi, Tổ 14, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687478
- 8 Công ty cổ phần Mường Chanh Energy Ngõ 283, đường Lê Đức Thọ, tổ 14 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687414
- 9 Công ty cổ phần An Thịnh Phát 268 Số 05 Shining đường Lê Hiến Mai, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500686146
- 10 Công ty TNHH Xây dựng 26a PG1-08A, Đô thị VinCom, tổ 3 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500686033
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, giảm 20% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tô Hiệu
Cấp phường/xã 1.953 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tô Hiệu →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tô Hiệu trên FindBase được mở 9.295 lượt, trung bình 309,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 873 lượt. Bảy ngày qua có 2.675 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (4.484 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.267 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tô Hiệu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 64.611 lượt, trung bình 2153,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 18.264 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (32.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 72.086 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.