Công ty TNHH Phân Bón Minh Thoa
Bản Nà Hạ 1, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.
Công ty TNHH Phân Bón Minh Thoa có mã số thuế 5500684893, hoạt động từ ngày 13/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thoa. Trụ sở tại Bản Nà Hạ 1, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5500684893 |
|---|---|
| Địa chỉ | Bản Nà Hạ 1, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Chiềng Mung Tỉnh Sơn La |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thoa |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/05/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093600•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Hợp tác xã Lúa Tẻ Râu Song Khủa bản Lóng Khủa, Xã Song Khủa, Sơn La, Việt Nam. 5500545064
- 2 Hợp tác xã Nông Sản Và Thực Phẩm Sạch Mộc Châu Số nhà 356, TDP Na Áng, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500637646
- 3 Hợp tác xã hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quang Huy Tiểu khu chiềng Thượng, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam. 5500587360
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN MINH THOA Mã số thuế: 5500684893 Địa chỉ: Bản Nà Hạ 1, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Chiềng Mung
Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 41
- VẬN TẢI KHO BÃI 33
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 29
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 28
- XÂY DỰNG 17
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 15
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 45
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 13
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Khác
- 1
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 119
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 12
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 7
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 4
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
- Ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Chiềng Mung 172 doanh nghiệp
- 1 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 2 Công ty cổ phần Chế Biến Nguyên Liệu Thực Phẩm BHL Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500653415
- 3 Chi nhánh công ty Cổ PhầN Tinh Bột Sắn Phú Yên - Nhà máy Tinh Bột Sắn Sơn La Bản Un, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4400348790-002
- 4 Trường Mầm Non Mường Bằng Bản Bằng, Xã Mường Bằng, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500373351
- 5 Trường Mầm Non Xã Chiềng Mung xã Chiềng Mung - Huyện Mai Sơn - Sơn La, Xã Chiềng Mung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500373337
- 6 Công ty TNHH Vật Tư nông nghiệp Thanh Thành Bản Ỏ Tra, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685745
- 7 Công ty TNHH Quynh Hải Số 52, Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500685110
- 8 Công ty cổ phần Bachchambard Sơn La Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Mường Bằng, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500557849
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ăn Uống Hùng Phan Bản Mai Tiên, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500665548
- 10 Công ty TNHH Thanh Phong 88 Bản Đúc Hản, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685801
Nơi khác trong Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 2 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 3 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 4 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 5 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
- 7 Trường Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Nà Sản Tiểu khu Nà Sản, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500374059
- 8 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
- 9 Công ty TNHH Điện Tử Huy Hùng Việt Nam Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500632454
- 10 Công ty TNHH TV&XD Hải Nam Sơn La Số nhà 08 đường Nguyễn Du Tổ 12 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500562454
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Chiềng Mung
- 1 Công ty TNHH Thanh Phong 88 Bản Đúc Hản, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685801
- 2 Công ty TNHH Vật Tư nông nghiệp Thanh Thành Bản Ỏ Tra, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685745
- 3 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh SL05 Số 56, Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 2500777581-019
- 4 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh SL05 Số 56, Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0801498228-027
- 5 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh SL10 Số 62, Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111527232-018
- 6 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh SL04 Số 54, Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703458487-004
- 7 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh SL4 Số 42, Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3502578921-007
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyên Sơn SG - Chi nhánh 03 Bản Nà Hạ 2, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319581510-018
- 9 Công ty TNHH DVTM Phạm Thị Homehp - Chi nhánh Số LS54 Số 54, Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0202352195-023
- 10 Công ty TNHH Quynh Hải Số 52, Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500685110
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 14 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 6 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Chiềng Mung
Cấp phường/xã 172 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Chiềng Mung →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Chiềng Mung trên FindBase được mở 1.175 lượt, trung bình 39,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 111 lượt. Bảy ngày qua có 313 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (542 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.294 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Chiềng Mung — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 64.953 lượt, trung bình 2165,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 18.606 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (32.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 72.428 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.