Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ QQH
Xóm 5, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam.
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ QQH có mã số thuế 5701890021, hoạt động từ ngày 15/08/2017. Người đại diện theo pháp luật: Lê Đức Tùng. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 46900), cùng 172 ngành khác. Trụ sở tại Xóm 5, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Liên Hòa, trước là Xã Liên Hòa. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5701890021 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm 5, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Liên Hòa
Tỉnh Quảng Ninh
Xóm 5, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh
|
| Địa giới cũ | Xã Liên Hòa, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Đức Tùng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/08/2017 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091654•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Trí Đức Đường đại lộ Hòa Bình, khu Thượng Trung, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700569746
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vật Tư Và thương mại Tổng Hợp Sao Việt Số nhà 11A, ngách 28, ngõ 611 đường Trần Phú, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701904820
- 3 Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Phát Triển Và Thương Mại Thành Sơn Tổ 12, khu 4, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701554848
- 4 Công ty TNHH An Bình Phát - Móng Cái Số nhà 46, đường Duy Tân - Khu Đô Thị Ngọc Hà, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701358434
- 5 Công ty cổ phần Du Lịch - Đầu tư XNK Long Tuyền Khu 3, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700948303
- 6 Công ty TNHH 1 Thành Viên Vượng Hồi Khu 7, Phường Phong Cốc, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701581062
- 7 Công ty cổ phần Tập Đoàn Lâm Ngọc Dương Tổ 2B, khu 9A, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701691107
- 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Việt Tú Thôn 9, Xã Đường Hoa, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701849898
- 9 Công ty TNHH 1 Thành Viên dịch vụ thương mại Kiên An Số 151 đường Trần Phú, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701100675
- 10 HTX Tổng Hợp dịch vụ vận tải Quang Minh Thôn Quảng Minh 4, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701637639
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QQH Mã số thuế: 5701890021 Địa chỉ: Xóm 5, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Xóm 5, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 46900 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 51100 | Vận tải hành khách hàng không |
| 51200 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53100 | Bưu chính |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 80100 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Liên Hòa
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 59
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 42
- VẬN TẢI KHO BÃI 41
- XÂY DỰNG 36
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 35
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 33
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 53
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 14
- Khác
- 10
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 142
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 34
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 9
- Ngừng hoạt động
- 4
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
- Chưa xác định
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Liên Hòa 208 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Luận Huyên Số nhà 591, Khu phố Liên Hòa 6, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702145252
- 2 Công ty TNHH Y Tế Xuân Nhàn Khu phố Phong Hải 7, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702224810
- 3 Công ty TNHH Thuỷ Sản Quảng Yên khu phố Phong Hải 8, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229142
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Thang Máy Thành Tâm Quảng Ninh Khu 7 Phong Hải, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225532
- 5 Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Phong Hải Khu phố Phong Hải 4, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701036973
- 6 Công ty CP Khu công nghiệp Bạch Đằng Ii Khu công nghiệp Bạch Đằng, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225483
- 7 Công ty TNHH Xoắn Nhài Thôn Quán, Xã Liên Vị, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh 5702169824
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Sửa Chữa Ô Tô Hải Phòng Khu công nghiệp Bạch Đằng, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam. 0201568603
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh QN06 Số 275 Đường Phạm Tử Nghi, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0319580330-010
- 10 Văn phòng đại diện Tại QuảNG Ninh - Công ty cổ phần thương mại Tân Minh. Số nhà 31 khu phố Phong Hải 1, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0101318871-001
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
- 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
- 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Liên Hòa
- 1 Công ty TNHH Nhà Hàng Món Xào Hồ Nam Số 283 Khu phố Trung Bản, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234872
- 2 Công ty TNHH Thuỷ Sản Quảng Yên khu phố Phong Hải 8, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229142
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh QN06 Số 275 Đường Phạm Tử Nghi, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0319580330-010
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Thang Máy Thành Tâm Quảng Ninh Khu 7 Phong Hải, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225532
- 5 Công ty CP Khu công nghiệp Bạch Đằng Ii Khu công nghiệp Bạch Đằng, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225483
- 6 Văn phòng đại diện Tại QuảNG Ninh - Công ty cổ phần thương mại Tân Minh. Số nhà 31 khu phố Phong Hải 1, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0101318871-001
- 7 Công ty TNHH KDXS Mai Hoa - Chi nhánh 04QN Nhà bà Hoàng Thị Tâm, Xóm 4, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225678-013
- 8 Công ty TNHH Y Tế Xuân Nhàn Khu phố Phong Hải 7, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702224810
- 9 Công ty TNHH TMDV Lương Hoa NQ - Chi nhánh 197 Nhà số 197, Khu 7, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0202347526-019
- 10 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La - Chi nhánh 04QN Số 330, Thôn 4, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684156-007
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Liên Hòa
Cấp phường/xã 208 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Liên Hòa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Liên Hòa trên FindBase được mở 1.249 lượt, trung bình 41,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 101 lượt. Bảy ngày qua có 400 lượt, giảm 21% so với bảy ngày trước đó (504 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.498 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Liên Hòa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 150.102 lượt, trung bình 5003,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 17109 lượt. Bảy ngày qua có 47.337 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (71.919 lượt). Cộng dồn từ đầu là 176.903 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.