Công ty cổ phần Vũ Hiếu VN
Thôn Nam Hà, Xã Đồng Tiến, Huyện Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh
Công ty cổ phần Vũ Hiếu VN có mã số thuế 5701910380, hoạt động từ ngày 01/01/2018. Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Vũ Anh. Ngành nghề chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (mã 5510), cùng 139 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Nam Hà, Xã Đồng Tiến, Huyện Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Đặc khu Cô Tô, trước là Xã Đồng Tiến. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5701910380 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Nam Hà, Xã Đồng Tiến, Huyện Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Đặc khu Cô Tô
Tỉnh Quảng Ninh
Thôn Nam Hà, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh
|
| Địa giới cũ | Xã Đồng Tiến, Huyện Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Thị Vũ Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/01/2018 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0203388•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Hoàng Long Số 3, Tổ 4, khu 2, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700103497
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Coto Village Thôn Hồng Hải, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702224271
- 3 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Du Lịch Cao Sơn Thôn Cao Sơn, Xã Hoành Mô, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228149
- 4 Công ty CP đầu tư Minh Đăng Hạ Long nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài Tổ 5, Khu 9, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702119534
- 5 Công ty cổ phần Quốc Tế Ahg Việt Nam Ô D24, Lô D, KĐT Cảng Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226984
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Hoàng Tiến Phát Số 2 Vịnh San Hô, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702212519
- 7 Công ty TNHH 1 Thành Viên Anh Hồng Lộc Tổ 8, Khu 8, Phường Mông Dương, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701657265
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Masterise Hotels Quảng Ninh Khu di tích danh thắng Yên Tử, Thôn Nam Mẫu 2, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225853
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Khách Sạn Sun Hạ Long NTL TD1-05, TD1-06, TD1-07 KĐT Sun Primer Village, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702196289
- 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Ngọc Minh Quang Nộp Thuế Thay Nhà Thầu Nước Ngoài Lô dịch vụ 2 Cột 5-Cột 8 mở rộng, đường Điện Biên Phủ, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702167369
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VŨ HIẾU VN Mã số thuế: 5701910380 Địa chỉ: Thôn Nam Hà, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Nam Hà, Xã Đồng Tiến, Huyện Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày ngành chính |
| 0221 | Khai thác gỗ |
| 0222 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0323 | Sản xuất giống thủy sản |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Đặc khu Cô Tô
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 35
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 35
- VẬN TẢI KHO BÃI 34
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 31
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 23
- XÂY DỰNG 23
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 30
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 11
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Khác
- 3
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 136
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 26
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 22
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 15
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Đặc khu Cô Tô 211 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Coto Village Thôn Hồng Hải, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702224271
- 2 Công ty cổ phần Điện Gió Cô Tô Số nhà 75, đường Nguyễn Du, Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702220541
- 3 Toà Án Nhân Dân Huyện Cô Tô Khu 2, thị trấn Cô Tô, Thị trấn Cô Tô, Huyện Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh 5701203399
- 4 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700972874
- 5 Công ty cổ phần Cá Nóc Việt Nam Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh, Việt Nam. 4500682044
- 6 Công ty cổ phần Mực Nhảy Biển Đông - Chi nhánh Cô Tô Khu 1, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3502411390-003
- 7 Công ty TNHH Truyền Thông Actionk Media Số 20 Nguyễn Trãi, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702207269
- 8 Công ty TNHH Minh Phúc Cô Tô Số 19 Đường Nguyễn Công Trứ, Khu phố Nam Hải, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702233484
- 9 Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Thiện Phúc Số nhà 17, đường Nguyễn Trãi, khu 4, Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702224440
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Và Du Lịch Biển Đảo Cô Tô Ruby Số 40, đường Ký Con, khu 3, Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702176719
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 6 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 7 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 8 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
- 9 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh - Chi nhánh 210TC Số 210, Tổ 4A, Khu Quỳnh Trung, Phường Tuần Châu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225646-008
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Đặc khu Cô Tô
- 1 Công ty TNHH Minh Phúc Cô Tô Số 19 Đường Nguyễn Công Trứ, Khu phố Nam Hải, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702233484
- 2 Công ty TNHH MTV Hà Thành Công Thôn Nam Hà, Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702230250
- 3 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh 108 Số 108 Nguyễn Du, Khu 2, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0111261631-003
- 4 Công ty TNHH Huy Hoàng Event Thôn Hải Tiến, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0601322361
- 5 Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Thiện Phúc Số nhà 17, đường Nguyễn Trãi, khu 4, Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702224440
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Coto Village Thôn Hồng Hải, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702224271
- 7 Công ty cổ phần Mực Nhảy Biển Đông - Chi nhánh Cô Tô Khu 1, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3502411390-003
- 8 Công ty cổ phần Điện Gió Cô Tô Số nhà 75, đường Nguyễn Du, Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702220541
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Hồ Huy QN Số 74 Nguyễn Trãi, Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702214107
- 10 Công ty cổ phần Cá Nóc Việt Nam Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh, Việt Nam. 4500682044
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Đặc khu Cô Tô
Cấp phường/xã 211 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Đặc khu Cô Tô →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Đặc khu Cô Tô trên FindBase được mở 1.173 lượt, trung bình 39,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 16/09 với 139 lượt. Bảy ngày qua có 307 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (561 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.254 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Đặc khu Cô Tô — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 121.712 lượt, trung bình 4057,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 11826 lượt. Bảy ngày qua có 36.772 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (67.627 lượt). Cộng dồn từ đầu là 147.009 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.