FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH MTV Rượu - Nước Ép Hoa Quả Sơn Bắc Tây Nguyên

Dân chủ 1, Xã Quảng La, Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV Rượu - Nước Ép Hoa Quả Sơn Bắc Tây Nguyên có mã số thuế 5701913342, hoạt động từ ngày 29/12/2017. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Xuân Hưng. Ngành nghề chính: Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (mã 11010), cùng 179 ngành khác. Trụ sở tại Dân chủ 1, Xã Quảng La, Quảng Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quảng La, trước là Phường Hùng Thắng. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5701913342
Ngày cấp
08/01/2018 (8 năm)
Người đại diện
Phạm Xuân Hưng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5701913342
Địa chỉ Dân chủ 1, Xã Quảng La, Quảng Ninh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Quảng La Tỉnh Quảng Ninh
Dân chủ 1, Xã Quảng La, Xã Quảng La, Tỉnh Quảng Ninh
Địa giới cũ Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Phạm Xuân Hưng
Ngày bắt đầu hoạt động 29/12/2017
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Một thành viên To Live Thôn Tân Yên, Phường Hoàng Quế, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701898849
  2. 2 Công ty cổ phần đầu tư Rượu Việt Khu Đoàn Xá 1, Phường Đông Triều, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701885857
  3. 3 Hợp tác xã sản xuất Kinh Doanh dịch vụ Lê Minh Thôn Lỷ A Coỏng, Xã Đầm Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701842324
  4. 4 Hợp tác xã Quế Lâm Bản Tày Lý Sáy, Xã Quảng Tân, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701760960

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV RƯỢU - NƯỚC ÉP HOA QUẢ SƠN BẮC TÂY NGUYÊN
Mã số thuế: 5701913342
Địa chỉ: Dân chủ 1, Xã Quảng La, Xã Quảng La, Tỉnh Quảng Ninh

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Dân chủ 1, Xã Quảng La, Quảng Ninh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
01490 Chăn nuôi khác
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quảng La

36Tổng doanh nghiệp
16Đang hoạt động
20Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 12
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 7
  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 6
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 5
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 5
  • VẬN TẢI KHO BÃI 5

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
18
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
16
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
13
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
4
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
2
Tạm ngừng hoạt động
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
  2. 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
  3. 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
  4. 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
  5. 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
  7. 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
  9. 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
  10. 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quảng La

  1. 1 Công ty TNHH Nông nghiệp Và Du Lịch Xanh Thảo Nguyên Thôn Bằng Cả 3, Xã Quảng La, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226712
  2. 2 Công ty TNHH MTV DTH Sonla - Chi nhánh QN17 Số 57, Thôn Bằng Cả, Xã Quảng La, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684149-014
  3. 3 Công ty TNHH Hương Comp 43 - Chi nhánh PT313 Số 313, Thôn Bằng Cả, Xã Quảng La, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0402333619-010
  4. 4 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL - Chi nhánh 81BC Số 81, Thôn Bằng Cả, Xã Quảng La, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684237-010
  5. 5 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Thế Việt - Chi nhánh 71 QL Số 71, Thôn Bằng Cả, Xã Quảng La, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0111451657-020
  6. 6 Công ty TNHH Triệu Sơn Vũ Số nhà 186, thôn Bằng Anh, Xã Quảng La, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702222524
  7. 7 Công ty TNHH MTV Tổng Hợp Tuando - Chi nhánh 62QL Số 62, Thôn Bằng Cả, Xã Quảng La, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0202320669-022
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xây dựng Sơn Tùng Số 1 ngõ 1 Thôn Khe Đồng, Xã Quảng La, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702209562
  9. 9 Công ty TNHH Phân Phối Nông Sản Ngọc Phấn - Chi nhánh 71 QL Số 71, Thôn Bằng Cả, Xã Quảng La, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803198304-013
  10. 10 Công ty TNHH KD Tổng Hợp Rau Xanh Phùng Mạnh - Chi nhánh QN17 Số 47, Thôn Bằng Cả, Xã Quảng La, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702206353-010

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem10
30 ngày qua9
7 ngày qua4
Bình quân/ngày 0,3
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 2 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 2 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 9 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 09/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Quảng La

Cấp phường/xã 36 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quảng La →

Tổng lượt xem381
30 ngày qua341
7 ngày qua100
Bình quân/ngày 11,4
Lượt xem địa bàn Xã Quảng La, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 4 lượt 17/09: 14 lượt 18/09: 1 lượt 19/09: 10 lượt 20/09: 1 lượt 21/09: 4 lượt 22/09: 2 lượt 23/09: 4 lượt 24/09: 1 lượt 25/09: 2 lượt 26/09: 2 lượt 27/09: 2 lượt 28/09: 16 lượt 29/09: 25 lượt 30/09: 13 lượt 01/10: 21 lượt 02/10: 29 lượt 03/10: 23 lượt 04/10: 26 lượt 05/10: 21 lượt 06/10: 18 lượt 07/10: 11 lượt 08/10: 19 lượt 09/10: 7 lượt 10/10: 14 lượt 11/10: 16 lượt 12/10: 20 lượt 13/10: 13 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quảng La trên FindBase được mở 341 lượt, trung bình 11,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 29 lượt. Bảy ngày qua có 100 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (151 lượt). Cộng dồn từ đầu là 381 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quảng La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh

Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →

Tổng lượt xem183.063
30 ngày qua156.262
7 ngày qua53.497
Bình quân/ngày 5208,7
Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 296 lượt 15/09: 207 lượt 16/09: 1129 lượt 17/09: 574 lượt 18/09: 260 lượt 19/09: 1939 lượt 20/09: 1367 lượt 21/09: 775 lượt 22/09: 596 lượt 23/09: 601 lượt 24/09: 848 lượt 25/09: 1774 lượt 26/09: 2380 lượt 27/09: 3063 lượt 28/09: 8063 lượt 29/09: 6974 lượt 30/09: 9337 lượt 01/10: 9409 lượt 02/10: 11826 lượt 03/10: 10900 lượt 04/10: 11118 lượt 05/10: 11452 lượt 06/10: 7877 lượt 07/10: 3410 lượt 08/10: 2855 lượt 09/10: 2355 lượt 10/10: 3850 lượt 11/10: 13375 lượt 12/10: 17109 lượt 13/10: 10543 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 156.262 lượt, trung bình 5208,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 17109 lượt. Bảy ngày qua có 53.497 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (71.919 lượt). Cộng dồn từ đầu là 183.063 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.