FindBase — Mã số thuế
Tạm ngừng hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại NLG

Số 21, tổ 3, khu Bí Trung 1, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại NLG có mã số thuế 5701962004, hoạt động từ ngày 30/10/2018. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Ngọc Lâm. Ngành nghề chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã 4663), cùng 258 ngành khác. Trụ sở tại Số 21, tổ 3, khu Bí Trung 1, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Yên Tử, trước là Phường Phương Đông. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.

Mã số thuế
5701962004
Ngày cấp
01/11/2018 (7 năm)
Người đại diện
Phạm Ngọc Lâm

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5701962004
Địa chỉ Số 21, tổ 3, khu Bí Trung 1, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Yên Tử Tỉnh Quảng Ninh
Số 21, tổ 3, khu Bí Trung 1, Phường Yên Tử, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh
Địa giới cũ Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Phạm Ngọc Lâm
Ngày bắt đầu hoạt động 30/10/2018
Tình trạng Tạm ngừng hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Phúc Lâm 288 Số nhà 164 Thôn Long Tiên, Xã Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702224779
  2. 2 Công ty cổ phần Đá Bạc Inland Logistics Số 12 tổ 5 khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227762
  3. 3 Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Hải Sơn Quảng Ninh Số nhà 291 khu Đạm Thủy, Phường Đông Triều, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702223856
  4. 4 Công ty TNHH Chế Biến Gỗ Và Vật Liệu xây dựng Hải Yến Cụm Công nghiệp, Tiểu thủ Công nghiệp Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 8032229703
  5. 5 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Đại Sơn Đức Số 79 đường Hoàng Quốc Việt, tổ 3 khu Hùng Thắng 1, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228244
  6. 6 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng dịch vụ thương mại Thành Công Thôn vĩnh Thái, Phường Hoàng Quế, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701330894
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Đại Thuận QN Khu Động Linh, Phường Đông Mai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702198085
  8. 8 Công ty TNHH Thiên Anh 368 Số 312, tổ 12, Khu Nhuệ Hổ, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229350
  9. 9 Công ty TNHH Hưng Thịnh Phát Đầm Hà Thôn Đầm Buôn, Xã Đầm Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702229093
  10. 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Hưng Quảng Ô số 36, lô B17, KĐT Hà Khánh B, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701319763

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NLG
Mã số thuế: 5701962004
Địa chỉ: Số 21, tổ 3, khu Bí Trung 1, Phường Yên Tử, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 21, tổ 3, khu Bí Trung 1, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5811 Xuất bản sách
5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
5819 Hoạt động xuất bản khác
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6010 Hoạt động phát thanh
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Yên Tử

560Tổng doanh nghiệp
377Đang hoạt động
182Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 198
  • VẬN TẢI KHO BÃI 173
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 168
  • XÂY DỰNG 165
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 131
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 95

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
121
Công ty cổ phần ngoài NN
54
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
18
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
16
Khác
9
Doanh nghiệp tư nhân
8

Theo tình trạng

Đang hoạt động
377
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
93
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
44
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
23
Tạm ngừng hoạt động
11
Ngừng hoạt động
6
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
5
Chưa xác định
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Yên Tử 560 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Phương Đông Ub Số nhà 403, tổ 7, khu Liên Phương, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701906137
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng Việt Nam Ô số 14 - Lô L4, Khu Tân Lập, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234946
  3. 3 Công ty TNHH Tập Đoàn Phân Bón Sap CN1-04 Cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702217323
  4. 4 Công ty cổ phần thương mại Duy Anh QN Khu Phương An, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702117939
  5. 5 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Solterrax Lô 01- CN04 Cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702210494
  6. 6 Công ty cổ phần thương mại Và sản xuất Bao Bì Ánh Dương Khu Hồng Hà, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702202158
  7. 7 Công ty cổ phần Đá Bạc Inland Logistics Số 12 tổ 5 khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227762
  8. 8 Công ty TNHH Cơ Khí Đúc Vạn Thác Thửa đất thuộc ô số 09, Lô CN04, Cụm Công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234985
  9. 9 Công ty TNHH Dịch vụ Và đầu tư xây dựng Trường Phát Số nhà 25, tổ 3, khu Tân Lập 2, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229209
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La - Chi nhánh 16QN Số 49, Tổ 4, Tân Lập 1, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684156-012
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Yên Tử →

Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
  2. 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
  3. 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
  4. 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
  5. 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
  7. 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
  9. 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
  10. 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Yên Tử

  1. 1 Công ty TNHH Cơ Khí Đúc Vạn Thác Thửa đất thuộc ô số 09, Lô CN04, Cụm Công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234985
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng Việt Nam Ô số 14 - Lô L4, Khu Tân Lập, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234946
  3. 3 Công ty TNHH Hoan Huy 1368 Tổ 2, khu Hồng Hà, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234368
  4. 4 Công ty TNHH Dịch vụ Và đầu tư xây dựng Trường Phát Số nhà 25, tổ 3, khu Tân Lập 2, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229209
  5. 5 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh QN01 Số 127, Tổ 6, Khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2500777581-031
  6. 6 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh QN01 Số 127, Tổ 6, Khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0801498228-009
  7. 7 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh QN01 Số 32 Tổ 5 Khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703458487-016
  8. 8 Công ty cổ phần Đá Bạc Inland Logistics Số 12 tổ 5 khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227762
  9. 9 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Hà Nam Hải Phòng - Chi nhánh Quảng Ninh Ô số 12, Lô CN08, Cụm Công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0200817896-001
  10. 10 Chi nhánh Số 1 - Công ty TNHH Đức Nhuận Phát Việt Nam Ô số 01, Lô CN-10, Cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0110495115-001

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Yên Tử

Cấp phường/xã 560 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Yên Tử →

Tổng lượt xem3.265
30 ngày qua2.597
7 ngày qua928
Bình quân/ngày 86,6
Lượt xem địa bàn Phường Yên Tử, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4 lượt 14/09: 1 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 6 lượt 17/09: 2 lượt 18/09: 3 lượt 19/09: 32 lượt 20/09: 16 lượt 21/09: 16 lượt 22/09: 14 lượt 23/09: 5 lượt 24/09: 26 lượt 25/09: 61 lượt 26/09: 44 lượt 27/09: 55 lượt 28/09: 129 lượt 29/09: 104 lượt 30/09: 140 lượt 01/10: 171 lượt 02/10: 219 lượt 03/10: 203 lượt 04/10: 186 lượt 05/10: 227 lượt 06/10: 151 lượt 07/10: 74 lượt 08/10: 66 lượt 09/10: 45 lượt 10/10: 76 lượt 11/10: 241 lượt 12/10: 275 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Yên Tử trên FindBase được mở 2.597 lượt, trung bình 86,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 275 lượt. Bảy ngày qua có 928 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (1.250 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.265 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Yên Tử — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh

Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →

Tổng lượt xem170.501
30 ngày qua144.927
7 ngày qua48.812
Bình quân/ngày 4830,9
Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 1227 lượt 14/09: 296 lượt 15/09: 207 lượt 16/09: 1129 lượt 17/09: 574 lượt 18/09: 260 lượt 19/09: 1939 lượt 20/09: 1367 lượt 21/09: 775 lượt 22/09: 596 lượt 23/09: 601 lượt 24/09: 848 lượt 25/09: 1774 lượt 26/09: 2380 lượt 27/09: 3063 lượt 28/09: 8063 lượt 29/09: 6974 lượt 30/09: 9337 lượt 01/10: 9409 lượt 02/10: 11826 lượt 03/10: 10900 lượt 04/10: 11118 lượt 05/10: 11452 lượt 06/10: 7877 lượt 07/10: 3410 lượt 08/10: 2855 lượt 09/10: 2355 lượt 10/10: 3850 lượt 11/10: 13375 lượt 12/10: 15090 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 144.927 lượt, trung bình 4830,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 15090 lượt. Bảy ngày qua có 48.812 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (71.016 lượt). Cộng dồn từ đầu là 170.501 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.