FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH MTV Gideon

Tổ 32, Khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV Gideon có mã số thuế 5701988637, hoạt động từ ngày 26/04/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đình Dũng. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 4690), cùng 234 ngành khác. Trụ sở tại Tổ 32, Khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Uông Bí, trước là Phường Yên Thanh. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5701988637
Ngày cấp
26/04/2019 (7 năm)
Người đại diện
Nguyễn Đình Dũng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5701988637
Địa chỉ Tổ 32, Khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
Tổ 32, Khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
Địa giới cũ Phường Yên Thanh, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Đình Dũng
Ngày bắt đầu hoạt động 26/04/2019
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Đông Dương Global Số nhà 1046, đường Trần Phú, khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228124
  2. 2 Công ty TNHH Xây dựng Luận Huyên Số nhà 591, Khu phố Liên Hòa 6, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702145252
  3. 3 Công ty cổ phần thương mại Duy Anh QN Khu Phương An, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702117939
  4. 4 Công ty TNHH Điện Nước Trung Dung Số 04, đường Phan Bội Châu, Tổ 5A, Khu 1, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702116050
  5. 5 Công ty TNHH RM Supply Số 86B Đường Hùng Vương, Khu phố Kalong, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234632
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Khả Ái XNK Số 542 đường Bạch Đằng, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234248
  7. 7 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Thu Trường Thôn Đồng Đạm, Xã Đông Ngũ, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702133024
  8. 8 Công ty cổ phần đầu tư Và dịch vụ vận tải Đức Phúc Tổ 1, Khu 1, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702147411
  9. 9 Công ty TNHH Thảo Hà Edufarm số nhà 22, ngõ 607, Mạc Đăng Dung, khu Tân Thành, Phường Đông Mai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702176211
  10. 10 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Minh Long QN Ngõ 10, Đường Nguyễn Trãi, Tổ 5, Khu phố Thanh Sơn 5, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702143209

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV GIDEON
Mã số thuế: 5701988637
Địa chỉ: Tổ 32, Khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tổ 32, Khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4690 Bán buôn tổng hợp ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5811 Xuất bản sách
5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
5819 Hoạt động xuất bản khác
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6411 Hoạt động ngân hàng trung ương
6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác
6491 Hoạt động cho thuê tài chính
6492 Hoạt động cấp tín dụng khác
6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Uông Bí

1.222Tổng doanh nghiệp
769Đang hoạt động
449Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 498
  • VẬN TẢI KHO BÃI 401
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 349
  • XÂY DỰNG 347
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 308
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 231

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
283
Công ty cổ phần ngoài NN
121
Doanh nghiệp tư nhân
28
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
17
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
13
Khác
6

Theo tình trạng

Đang hoạt động
769
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
171
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
126
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
77
Tạm ngừng hoạt động
35
Ngừng hoạt động
21
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
14
Tạm nghỉ kinh doanh
5
Chưa xác định
4

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Uông Bí 1.222 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hải Nguyệt Quảng Ninh Số 05, Tổ 13B, Khu phố Quang Trung 4, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229008
  2. 2 Công ty TNHH VKC Quảng Ninh Khu đô thị 18.1, Khu Thanh Sơn 7, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234431
  3. 3 Công ty cổ phần Đông Đô Quảng Ninh Số 291A, Trần Nhân Tông, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700643076
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ xây dựng Ý Anh Mỹ Tổ 30, khu phố Quang Trung 8, Phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229921
  5. 5 Công ty TNHH An Thành Tổ 6, Khu phố Yên Thanh 1, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700711181
  6. 6 Công ty TNHH Điện Nước Trung Dung Số 04, đường Phan Bội Châu, Tổ 5A, Khu 1, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702116050
  7. 7 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Phúc Quý Số 131, tổ 7, khu phố Thanh Sơn 3, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228685
  8. 8 Công ty TNHH Cơ Khí Hoàng Quân Tổ 15B, Khu Lạc Thanh, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228438
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ 1995 Tổ 39, Khu phố Quang Trung 11, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234953
  10. 10 Công ty TNHH KD SX TM Đàm Dũng - Chi nhánh QN03 Số 77 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 1402228990-010
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Uông Bí →

Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
  2. 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
  3. 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
  4. 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
  5. 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
  6. 6 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
  9. 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
  10. 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Uông Bí

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ 1995 Tổ 39, Khu phố Quang Trung 11, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234953
  2. 2 Công ty TNHH VKC Quảng Ninh Khu đô thị 18.1, Khu Thanh Sơn 7, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234431
  3. 3 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ vận tải D&D Khu phố Đền Công 1, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234350
  4. 4 Công ty TNHH Cơ Điện Tất Đạt Khu phố Thanh Sơn 7, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702230356
  5. 5 Công ty TNHH TMDT DV BVBHTD Mẹ Và Bé Số 27, đường Lạc Trung, Tổ 44C, Khu 12, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702230116
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ xây dựng Ý Anh Mỹ Tổ 30, khu phố Quang Trung 8, Phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229921
  7. 7 Công ty TNHH Lambda Agentic Số 630, Trần Nhân Tông, Khu phố Thanh Sơn 11, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228910
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hải Nguyệt Quảng Ninh Số 05, Tổ 13B, Khu phố Quang Trung 4, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229008
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ KCN HHH Tổ 19C, Khu phố Quang Trung 6, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228903
  10. 10 Công ty TNHH Thiên Lộc 68 Số 18, Tổ 45B, Khu phố Quang Trung 12, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228741

🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan

Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem7
30 ngày qua6
7 ngày qua6
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 3 lượt 06/10: 2 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 6 lượt. Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Uông Bí

Cấp phường/xã 1.222 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Uông Bí →

Tổng lượt xem5.699
30 ngày qua4.309
7 ngày qua1.528
Bình quân/ngày 143,6
Lượt xem địa bàn Phường Uông Bí, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 27 lượt 13/09: 1 lượt 14/09: 4 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 10 lượt 17/09: 3 lượt 18/09: 5 lượt 19/09: 52 lượt 20/09: 23 lượt 21/09: 60 lượt 22/09: 34 lượt 23/09: 23 lượt 24/09: 36 lượt 25/09: 76 lượt 26/09: 76 lượt 27/09: 90 lượt 28/09: 171 lượt 29/09: 242 lượt 30/09: 256 lượt 01/10: 342 lượt 02/10: 395 lượt 03/10: 404 lượt 04/10: 446 lượt 05/10: 421 lượt 06/10: 317 lượt 07/10: 137 lượt 08/10: 94 lượt 09/10: 94 lượt 10/10: 154 lượt 11/10: 311 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Uông Bí trên FindBase được mở 4.309 lượt, trung bình 143,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 446 lượt. Bảy ngày qua có 1.528 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (2.256 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.699 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Uông Bí — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh

Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →

Tổng lượt xem150.779
30 ngày qua125.482
7 ngày qua40.542
Bình quân/ngày 4182,7
Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 277 lượt 13/09: 1227 lượt 14/09: 296 lượt 15/09: 207 lượt 16/09: 1129 lượt 17/09: 574 lượt 18/09: 260 lượt 19/09: 1939 lượt 20/09: 1367 lượt 21/09: 775 lượt 22/09: 596 lượt 23/09: 601 lượt 24/09: 848 lượt 25/09: 1774 lượt 26/09: 2380 lượt 27/09: 3063 lượt 28/09: 8063 lượt 29/09: 6974 lượt 30/09: 9337 lượt 01/10: 9409 lượt 02/10: 11826 lượt 03/10: 10900 lượt 04/10: 11118 lượt 05/10: 11452 lượt 06/10: 7877 lượt 07/10: 3410 lượt 08/10: 2855 lượt 09/10: 2355 lượt 10/10: 3850 lượt 11/10: 8743 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 125.482 lượt, trung bình 4182,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 11826 lượt. Bảy ngày qua có 40.542 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (67.627 lượt). Cộng dồn từ đầu là 150.779 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.