Công ty TNHH Đầu tư phát triển Công Nghệ Đông Phương
Số nhà 166, đường 27/3, Phường Hà An, Quảng Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Công Nghệ Đông Phương có mã số thuế 5701999269, hoạt động từ ngày 24/06/2019. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Lai An. Ngành nghề chính: Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (mã 6311), cùng 128 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 166, đường 27/3, Phường Hà An, Quảng Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hà An, trước là Phường Tân An. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5701999269 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 166, đường 27/3, Phường Hà An, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hà An
Tỉnh Quảng Ninh
Số nhà 166, đường 27/3, Phường Hà An, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh
|
| Địa giới cũ | Phường Tân An, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Lai An |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/06/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091326•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐÔNG PHƯƠNG Mã số thuế: 5701999269 Địa chỉ: Số nhà 166, đường 27/3, Phường Hà An, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 166, đường 27/3, Phường Hà An, Quảng Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hà An
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 77
- VẬN TẢI KHO BÃI 77
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 50
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 46
- XÂY DỰNG 46
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 35
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 66
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 7
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 108
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 41
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 23
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 21
- Tạm ngừng hoạt động
- 12
- Ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hà An 211 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Việt Trung Hoa Số nhà 133, đường Hồng Phong, khu phố Hà An 5, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225638
- 2 Công ty TNHH MS Lý Home - Chi nhánh 15ha Số nhà 15, Ngõ 80, Thôn 3, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684082-010
- 3 Trường Mầm Non Hoàng Tân Thôn 2, Xã Hoàng Tân, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh 5701460766
- 4 Công ty TNHH Cu Travel Số nhà 123 Khu Thống Nhất 2, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234375
- 5 Công ty TNHH TMDV Vantruong - Chi nhánh QN01 Số nhà 41, Thôn 3, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703448880-015
- 6 Trường Tiểu Học Hà An Khu 5, Phường Hà An, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh 5701037102
- 7 Công ty TNHH Vận tải Sông Biển Trường Sơn Khu 11, Phường Hà An, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh 5700889827
- 8 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi - Chi nhánh QN14 Số nhà 67, Thôn 4, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0202347759-003
- 9 Trường Trung Học Cơ Sở Hoàng Tân Thôn 4, Xã Hoàng Tân, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh 5701035761
- 10 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La - Chi nhánh 01QN Số nhà 39, Thôn 3, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684156-019
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
- 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
- 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hà An
- 1 Công ty TNHH Cu Travel Số nhà 123 Khu Thống Nhất 2, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234375
- 2 Công ty TNHH TM&DV Vận tải Quảng Ninh Travel Số 11, khu Bùi Xá, Phường Hà An, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702230349
- 3 Công ty TNHH TMDV Vantruong - Chi nhánh QN01 Số nhà 41, Thôn 3, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703448880-015
- 4 Công ty TNHH Môi Trường Xanh Kiện Xuân Khu phố Thống Nhất 2, Phường Hà An, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227314
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Việt Trung Hoa Số nhà 133, đường Hồng Phong, khu phố Hà An 5, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225638
- 6 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La - Chi nhánh 01QN Số nhà 39, Thôn 3, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684156-019
- 7 Công ty TNHH KDXS Mai Hoa - Chi nhánh QN5 Nhà số 2, Thôn 1, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225678-012
- 8 Công ty TNHH TM Khương Computer - Chi nhánh Ha55 Số nhà 55, Ngõ 80, Thôn 3, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0202347893-010
- 9 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi - Chi nhánh QN14 Số nhà 67, Thôn 4, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0202347759-003
- 10 Công ty TNHH MS Lý Home - Chi nhánh 15ha Số nhà 15, Ngõ 80, Thôn 3, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684082-010
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hà An
Cấp phường/xã 211 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hà An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hà An trên FindBase được mở 1.247 lượt, trung bình 41,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 111 lượt. Bảy ngày qua có 357 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (561 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.526 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hà An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 149.336 lượt, trung bình 4977,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 17109 lượt. Bảy ngày qua có 46.571 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (71.919 lượt). Cộng dồn từ đầu là 176.137 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.