FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Sản xuất Kinh Doanh TM Hưng Anh

Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Sản xuất Kinh Doanh TM Hưng Anh có mã số thuế 5702096051, hoạt động từ ngày 13/09/2021. Người đại diện theo pháp luật: Trần Hà Ngân. Ngành nghề chính: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (mã 2395), cùng 205 ngành khác. Trụ sở tại Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Cửa Ông, trước là Phường Cẩm Thịnh. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5702096051
Ngày cấp
13/09/2021 (5 năm)
Người đại diện
Trần Hà Ngân

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5702096051
Địa chỉ Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Cửa Ông Tỉnh Quảng Ninh
Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh
Địa giới cũ Phường Cẩm Thịnh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Trần Hà Ngân
Ngày bắt đầu hoạt động 13/09/2021
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hải Yến MK Số 306, Khu Trại Mới A, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225596
  2. 2 Công ty TNHH 1TV Chung Thủy Số nhà 85, Phố Lý Thường Kiệt, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702085483
  3. 3 Công ty cổ phần Hải Hòa QN Thôn 3, Xã Hải Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702211603
  4. 4 Công ty TNHH Hoan Huy 1368 Tổ 2, khu Hồng Hà, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234368
  5. 5 Công ty TNHH 368 HC Khu Hà Lùng, Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702226536
  6. 6 Công ty TNHH Thúy Vinh Group Số nhà 734, tổ 94 khu Cẩm Phú 7B, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702226134
  7. 7 Công ty cổ phần Bê Tông Quảng Ninh Số nhà 86B, Phố Thống Nhất, Xã Tiên Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701979985
  8. 8 Công ty TNHH Đông Phương Tiến Tổ 2C, Khu 1, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701684526
  9. 9 Công ty cổ phần Bê Tông Phương Nam Quảng Ninh Khu Hồng Hà, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702124365
  10. 10 Công ty TNHH Vượng Phát Quảng Ninh Ô số 39 ĐNN_D Khu công nghiệp Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702217186

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH TM HƯNG ANH
Mã số thuế: 5702096051
Địa chỉ: Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao ngành chính
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5110 Vận tải hành khách hàng không
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5811 Xuất bản sách
5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
5819 Hoạt động xuất bản khác
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6010 Hoạt động phát thanh
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Cửa Ông

944Tổng doanh nghiệp
568Đang hoạt động
375Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 413
  • VẬN TẢI KHO BÃI 337
  • XÂY DỰNG 310
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 303
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 277
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 189

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
203
Công ty cổ phần ngoài NN
72
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
14
Doanh nghiệp tư nhân
13
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
9
Khác
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
568
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
207
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
46
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
38
Tạm ngừng hoạt động
38
Ngừng hoạt động
17
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
16
Tạm nghỉ kinh doanh
6
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
6
Chưa xác định
1
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Cửa Ông 944 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Vật Tư Mỏ Quảng Ninh Số 794 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701557510
  2. 2 Công ty TNHH Đầu tư Én Vàng Số nhà 04 Phố Hạnh Phúc, Tổ 1 khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702217080
  3. 3 Công ty TNHH TM SX Bao Bì Phân Hủy Green Eco Số 8, lô 19, Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702206096
  4. 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên Nhật Thắng Tổ 52, khu Trung Sơn, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701410388
  5. 5 Công ty CP Thương mại Và Du Lịch Đất Mỏ Số nhà 22, tổ 33, khu 4A2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702169493
  6. 6 Công ty TNHH An Nam Cẩm Phả Tổ 27 Khu 4A1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702097224
  7. 7 Công ty TNHH 1 Thành Viên Thăng Tiến Ô số 6 - lô cn14 Cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702184036
  8. 8 Công ty TNHH 1 Thành Viên Cơ Khí Ô Tô Dũng Hiền Tổ 7, khu An Sơn, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh 5701403380
  9. 9 Công ty TNHH 1 Thành Viên Mỹ Thuật Quảng Cáo Hoàng Hải Tổ 129, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh 5700780587
  10. 10 Công ty TNHH 2TV Tư Vấn xây dựng Đỗ Trúc Tổ 4, Khu phố Cẩm Thịnh 7B, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702211307
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Cửa Ông →

Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
  2. 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
  3. 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
  4. 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
  5. 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
  7. 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
  9. 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
  10. 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Cửa Ông

  1. 1 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại xây dựng Mạnh Cường Tổ 71, Khu 7, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702230557
  2. 2 Công ty TNHH TMDV Thanh Bình 36 Tổ 6, Khu Nam Sơn 1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702229086
  3. 3 Công ty TNHH Công Nghệ Số XMP Số 2A, Tổ 94, khu 7B, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228597
  4. 4 Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường phường Cửa Ông Số nhà 286 đường Trần Quốc Tảng khu 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228413
  5. 5 Công ty TNHH Uni Phương Đông Số nhà 12, Tổ 26, Khu phố Cửa Ông 4A1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228043
  6. 6 Công ty TNHH Bạt Phúc Vinh Tổ 6 Khu Nam Sơn 1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227868
  7. 7 Công ty TNHH Thiện Mạnh 79 Tổ 1, khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227498
  8. 8 Công ty TNHH KD Thực Phẩm LT97 - Chi nhánh QN01 Số nhà 16, Ngõ 78, Ngách 13 Đường Trần Quốc Tảng, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3604083124-009
  9. 9 Công ty TNHH Cơ Điện Và Thiết Bị Đo Lường Quảng Ninh Số nhà 31, Tổ 2, Ngõ 812, Đường Hoàng Quốc Việt, Khu Tây Sơn 2, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702227191
  10. 10 Công ty TNHH Dược Phẩm Goldphaco - Chi nhánh QN02 Số nhà 112, Tổ 15, Khu 3, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5400565028-014

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem15
30 ngày qua13
7 ngày qua5
Bình quân/ngày 0,4
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 1 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 2 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 2 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 1 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 1 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 13 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, giảm 17% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Cửa Ông

Cấp phường/xã 944 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Cửa Ông →

Tổng lượt xem5.342
30 ngày qua4.273
7 ngày qua1.481
Bình quân/ngày 142,4
Lượt xem địa bàn Phường Cửa Ông, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 16 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 10 lượt 17/09: 2 lượt 18/09: 2 lượt 19/09: 43 lượt 20/09: 13 lượt 21/09: 49 lượt 22/09: 21 lượt 23/09: 11 lượt 24/09: 31 lượt 25/09: 46 lượt 26/09: 66 lượt 27/09: 79 lượt 28/09: 141 lượt 29/09: 150 lượt 30/09: 226 lượt 01/10: 276 lượt 02/10: 344 lượt 03/10: 333 lượt 04/10: 347 lượt 05/10: 363 lượt 06/10: 216 lượt 07/10: 116 lượt 08/10: 95 lượt 09/10: 63 lượt 10/10: 116 lượt 11/10: 417 lượt 12/10: 493 lượt 13/10: 181 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Cửa Ông trên FindBase được mở 4.273 lượt, trung bình 142,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 493 lượt. Bảy ngày qua có 1.481 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (2.105 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.342 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Cửa Ông — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh

Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →

Tổng lượt xem177.909
30 ngày qua151.108
7 ngày qua48.343
Bình quân/ngày 5036,9
Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 296 lượt 15/09: 207 lượt 16/09: 1129 lượt 17/09: 574 lượt 18/09: 260 lượt 19/09: 1939 lượt 20/09: 1367 lượt 21/09: 775 lượt 22/09: 596 lượt 23/09: 601 lượt 24/09: 848 lượt 25/09: 1774 lượt 26/09: 2380 lượt 27/09: 3063 lượt 28/09: 8063 lượt 29/09: 6974 lượt 30/09: 9337 lượt 01/10: 9409 lượt 02/10: 11826 lượt 03/10: 10900 lượt 04/10: 11118 lượt 05/10: 11452 lượt 06/10: 7877 lượt 07/10: 3410 lượt 08/10: 2855 lượt 09/10: 2355 lượt 10/10: 3850 lượt 11/10: 13375 lượt 12/10: 17109 lượt 13/10: 5389 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 151.108 lượt, trung bình 5036,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 17109 lượt. Bảy ngày qua có 48.343 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (71.919 lượt). Cộng dồn từ đầu là 177.909 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.