Công ty TNHH Sản xuất Kinh Doanh TM Hưng Anh
Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Sản xuất Kinh Doanh TM Hưng Anh có mã số thuế 5702096051, hoạt động từ ngày 13/09/2021. Người đại diện theo pháp luật: Trần Hà Ngân. Ngành nghề chính: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (mã 2395), cùng 205 ngành khác. Trụ sở tại Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Cửa Ông, trước là Phường Cẩm Thịnh. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5702096051 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Cửa Ông
Tỉnh Quảng Ninh
Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh
|
| Địa giới cũ | Phường Cẩm Thịnh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Hà Ngân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/09/2021 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098778•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hải Yến MK Số 306, Khu Trại Mới A, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225596
- 2 Công ty TNHH 1TV Chung Thủy Số nhà 85, Phố Lý Thường Kiệt, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702085483
- 3 Công ty cổ phần Hải Hòa QN Thôn 3, Xã Hải Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702211603
- 4 Công ty TNHH Hoan Huy 1368 Tổ 2, khu Hồng Hà, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234368
- 5 Công ty TNHH 368 HC Khu Hà Lùng, Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702226536
- 6 Công ty TNHH Thúy Vinh Group Số nhà 734, tổ 94 khu Cẩm Phú 7B, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702226134
- 7 Công ty cổ phần Bê Tông Quảng Ninh Số nhà 86B, Phố Thống Nhất, Xã Tiên Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701979985
- 8 Công ty TNHH Đông Phương Tiến Tổ 2C, Khu 1, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701684526
- 9 Công ty cổ phần Bê Tông Phương Nam Quảng Ninh Khu Hồng Hà, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702124365
- 10 Công ty TNHH Vượng Phát Quảng Ninh Ô số 39 ĐNN_D Khu công nghiệp Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702217186
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH TM HƯNG ANH Mã số thuế: 5702096051 Địa chỉ: Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tổ 2, khu 7A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao ngành chính |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5811 | Xuất bản sách |
| 5813 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6010 | Hoạt động phát thanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Cửa Ông
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 413
- VẬN TẢI KHO BÃI 337
- XÂY DỰNG 310
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 303
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 277
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 189
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 203
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 72
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 14
- Doanh nghiệp tư nhân
- 13
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 568
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 207
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 46
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 38
- Tạm ngừng hoạt động
- 38
- Ngừng hoạt động
- 17
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 16
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 6
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 6
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Cửa Ông 944 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Vật Tư Mỏ Quảng Ninh Số 794 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701557510
- 2 Công ty TNHH Đầu tư Én Vàng Số nhà 04 Phố Hạnh Phúc, Tổ 1 khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702217080
- 3 Công ty TNHH TM SX Bao Bì Phân Hủy Green Eco Số 8, lô 19, Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702206096
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên Nhật Thắng Tổ 52, khu Trung Sơn, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701410388
- 5 Công ty CP Thương mại Và Du Lịch Đất Mỏ Số nhà 22, tổ 33, khu 4A2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702169493
- 6 Công ty TNHH An Nam Cẩm Phả Tổ 27 Khu 4A1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702097224
- 7 Công ty TNHH 1 Thành Viên Thăng Tiến Ô số 6 - lô cn14 Cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702184036
- 8 Công ty TNHH 1 Thành Viên Cơ Khí Ô Tô Dũng Hiền Tổ 7, khu An Sơn, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh 5701403380
- 9 Công ty TNHH 1 Thành Viên Mỹ Thuật Quảng Cáo Hoàng Hải Tổ 129, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh 5700780587
- 10 Công ty TNHH 2TV Tư Vấn xây dựng Đỗ Trúc Tổ 4, Khu phố Cẩm Thịnh 7B, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702211307
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
- 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
- 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Cửa Ông
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại xây dựng Mạnh Cường Tổ 71, Khu 7, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702230557
- 2 Công ty TNHH TMDV Thanh Bình 36 Tổ 6, Khu Nam Sơn 1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702229086
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ Số XMP Số 2A, Tổ 94, khu 7B, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228597
- 4 Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường phường Cửa Ông Số nhà 286 đường Trần Quốc Tảng khu 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228413
- 5 Công ty TNHH Uni Phương Đông Số nhà 12, Tổ 26, Khu phố Cửa Ông 4A1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228043
- 6 Công ty TNHH Bạt Phúc Vinh Tổ 6 Khu Nam Sơn 1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227868
- 7 Công ty TNHH Thiện Mạnh 79 Tổ 1, khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227498
- 8 Công ty TNHH KD Thực Phẩm LT97 - Chi nhánh QN01 Số nhà 16, Ngõ 78, Ngách 13 Đường Trần Quốc Tảng, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3604083124-009
- 9 Công ty TNHH Cơ Điện Và Thiết Bị Đo Lường Quảng Ninh Số nhà 31, Tổ 2, Ngõ 812, Đường Hoàng Quốc Việt, Khu Tây Sơn 2, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702227191
- 10 Công ty TNHH Dược Phẩm Goldphaco - Chi nhánh QN02 Số nhà 112, Tổ 15, Khu 3, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5400565028-014
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 13 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, giảm 17% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Cửa Ông
Cấp phường/xã 944 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Cửa Ông →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Cửa Ông trên FindBase được mở 4.273 lượt, trung bình 142,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 493 lượt. Bảy ngày qua có 1.481 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (2.105 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.342 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Cửa Ông — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 151.108 lượt, trung bình 5036,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 17109 lượt. Bảy ngày qua có 48.343 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (71.919 lượt). Cộng dồn từ đầu là 177.909 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.