Công ty TNHH Bảo Vệ An Ninh A69
Số 06, Tổ 13B, Khu 4, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Bảo Vệ An Ninh A69 có mã số thuế 5702169905, hoạt động từ ngày 30/10/2024. Người đại diện theo pháp luật: Ngô Quang Chiên. Ngành nghề chính: Hoạt động bảo vệ cá nhân (mã 8010), cùng 148 ngành khác. Trụ sở tại Số 06, Tổ 13B, Khu 4, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Uông Bí, trước là Phường Quang Trung. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5702169905 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 06, Tổ 13B, Khu 4, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Uông Bí
Tỉnh Quảng Ninh
Số 06, Tổ 13B, Khu 4, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
|
| Địa giới cũ | Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Ngô Quang Chiên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/10/2024 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 097707•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần dịch vụ Bảo Vệ Chuyên Nghiệp 198 Quảng Ninh Số 1, tổ 2, khu 6A, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700771688
- 2 Công ty TNHH MTV Dịch vụ Bảo Vệ Chuyên Nghiệp Bảo An Quảng Ninh Số nhà 91, phố Đội Cấn, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702109367
- 3 Công ty cổ phần dịch vụ Bảo Vệ Hạ Long Xanh Tổ 3, khu 4, khu đô thị ban mai, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702180070
- 4 Công ty TNHH 1TV Tân Thuận Thiên Thôn Quảng Phong 1, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702117417
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bảo Vệ SCD Quảng Ninh Số nhà HG2-28 khu đô thị Vinhome Dragon, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702093029
- 6 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và Bảo An Bình Minh Thôn Bình Nguyên, Xã Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702189059
- 7 Công ty TNHH Bảo Vệ Hải Phong Số nhà 336, Xã Quảng Chính, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh 5702154190
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ Vệ Sỹ Quảng Yên Xóm 4, Xã Liên Hòa, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh 5702005093
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ Bảo An Quảng Yên Số nhà 72, Khu 3, Phường Phong Cốc, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702205688
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ Quảng Ninh 86 Số nhà 37A, tổ 5, khu phố Giếng Đáy 7, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702145319
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH BẢO VỆ AN NINH A69 Mã số thuế: 5702169905 Địa chỉ: Số 06, Tổ 13B, Khu 4, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 06, Tổ 13B, Khu 4, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Uông Bí
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 498
- VẬN TẢI KHO BÃI 401
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 349
- XÂY DỰNG 347
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 308
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 231
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 283
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 121
- Doanh nghiệp tư nhân
- 28
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 17
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 769
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 171
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 126
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 77
- Tạm ngừng hoạt động
- 35
- Ngừng hoạt động
- 21
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 14
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Chưa xác định
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Uông Bí 1.222 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hải Nguyệt Quảng Ninh Số 05, Tổ 13B, Khu phố Quang Trung 4, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229008
- 2 Công ty TNHH VKC Quảng Ninh Khu đô thị 18.1, Khu Thanh Sơn 7, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234431
- 3 Công ty cổ phần Đông Đô Quảng Ninh Số 291A, Trần Nhân Tông, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700643076
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ xây dựng Ý Anh Mỹ Tổ 30, khu phố Quang Trung 8, Phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229921
- 5 Công ty TNHH An Thành Tổ 6, Khu phố Yên Thanh 1, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700711181
- 6 Công ty TNHH Điện Nước Trung Dung Số 04, đường Phan Bội Châu, Tổ 5A, Khu 1, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702116050
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ 1995 Tổ 39, Khu phố Quang Trung 11, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234953
- 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Phúc Quý Số 131, tổ 7, khu phố Thanh Sơn 3, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228685
- 9 Công ty TNHH Cơ Khí Hoàng Quân Tổ 15B, Khu Lạc Thanh, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228438
- 10 Công ty TNHH KD SX TM Đàm Dũng - Chi nhánh QN03 Số 77 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 1402228990-010
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
- 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
- 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Uông Bí
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ 1995 Tổ 39, Khu phố Quang Trung 11, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234953
- 2 Công ty TNHH VKC Quảng Ninh Khu đô thị 18.1, Khu Thanh Sơn 7, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234431
- 3 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ vận tải D&D Khu phố Đền Công 1, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234350
- 4 Công ty TNHH Cơ Điện Tất Đạt Khu phố Thanh Sơn 7, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702230356
- 5 Công ty TNHH TMDT DV BVBHTD Mẹ Và Bé Số 27, đường Lạc Trung, Tổ 44C, Khu 12, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702230116
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ xây dựng Ý Anh Mỹ Tổ 30, khu phố Quang Trung 8, Phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229921
- 7 Công ty TNHH Lambda Agentic Số 630, Trần Nhân Tông, Khu phố Thanh Sơn 11, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228910
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hải Nguyệt Quảng Ninh Số 05, Tổ 13B, Khu phố Quang Trung 4, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229008
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ KCN HHH Tổ 19C, Khu phố Quang Trung 6, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228903
- 10 Công ty TNHH Thiên Lộc 68 Số 18, Tổ 45B, Khu phố Quang Trung 12, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228741
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Uông Bí
Cấp phường/xã 1.222 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Uông Bí →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Uông Bí trên FindBase được mở 4.531 lượt, trung bình 151 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 477 lượt. Bảy ngày qua có 1.356 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (2.506 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.948 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Uông Bí — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 131.912 lượt, trung bình 4397,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 13375 lượt. Bảy ngày qua có 35.797 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (71.016 lượt). Cộng dồn từ đầu là 157.486 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.