Công ty TNHH MTV Thương mại An Phát 68
Tổ 2, Tân Lập 1, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
Công ty TNHH MTV Thương mại An Phát 68 có mã số thuế 5702180345, hoạt động từ ngày 21/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Trần Ngọc Hưng. Trụ sở tại Tổ 2, Tân Lập 1, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Yên Tử, trước là Phường Phương Đông. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5702180345 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ 2, Tân Lập 1, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Yên Tử
Tỉnh Quảng Ninh
Tổ 2, Tân Lập 1, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh
|
| Địa giới cũ | Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Ngọc Hưng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/03/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 089802•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Cây Xanh Công Viên Quảng Ninh Tổ 2, khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700397448
- 2 Hợp tác xã Du Lịch Cộng Đồng Đại Dực Thôn Phài Giác, Xã Đông Ngũ, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702163903
- 3 Công ty cổ phần nông nghiệp Quảng Ninh Khu Thượng 2, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702200859
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Đầu tư sản xuất phát triển nông nghiệp Wineco Tại Tỉnh Quảng Ninh Khu Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, Phường Hoàng Quế, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0106827752-003
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Cảnh Quan Vạn Hạnh 68 Tổ 4, khu Trới 4, Phường Hoành Bồ, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702114825
- 6 Công ty TNHH 1 Thành Viên dịch vụ phát triển Thanh Bình Tổ 1 khu 1B, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701576263
- 7 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Bảo Trọng Tổ 11, khu 3A, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701543645
- 8 Công ty cổ phần đầu tư & Phát triển Công Viên Cây Xanh Quảng Ninh Tổ 3, khu Hai Giếng 2, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702059250
- 9 Hợp tác xã Kim Ngân TC Xóm Hòn Sạn, Thôn Đìa Mối, Phường An Sinh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702185470
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng, Thương mại Và dịch vụ Cây Xanh Tiên Yên Thôn Xóm Nương, Xã Tiên Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702123756
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI AN PHÁT 68 Mã số thuế: 5702180345 Địa chỉ: Tổ 2, Tân Lập 1, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tổ 2, Tân Lập 1, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Trừ đấu giá
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Yên Tử
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 198
- VẬN TẢI KHO BÃI 173
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 168
- XÂY DỰNG 165
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 131
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 95
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 121
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 54
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
- Khác
- 9
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 377
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 93
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 44
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 23
- Tạm ngừng hoạt động
- 11
- Ngừng hoạt động
- 6
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Yên Tử 560 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Phương Đông Ub Số nhà 403, tổ 7, khu Liên Phương, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701906137
- 2 Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng Việt Nam Ô số 14 - Lô L4, Khu Tân Lập, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234946
- 3 Công ty TNHH Tập Đoàn Phân Bón Sap CN1-04 Cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702217323
- 4 Công ty cổ phần thương mại Duy Anh QN Khu Phương An, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702117939
- 5 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Solterrax Lô 01- CN04 Cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702210494
- 6 Công ty cổ phần thương mại Và sản xuất Bao Bì Ánh Dương Khu Hồng Hà, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702202158
- 7 Công ty cổ phần Đá Bạc Inland Logistics Số 12 tổ 5 khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227762
- 8 Công ty TNHH Cơ Khí Đúc Vạn Thác Thửa đất thuộc ô số 09, Lô CN04, Cụm Công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234985
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Và đầu tư xây dựng Trường Phát Số nhà 25, tổ 3, khu Tân Lập 2, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229209
- 10 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La - Chi nhánh 16QN Số 49, Tổ 4, Tân Lập 1, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684156-012
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
- 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
- 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Yên Tử
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Đúc Vạn Thác Thửa đất thuộc ô số 09, Lô CN04, Cụm Công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234985
- 2 Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng Việt Nam Ô số 14 - Lô L4, Khu Tân Lập, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234946
- 3 Công ty TNHH Hoan Huy 1368 Tổ 2, khu Hồng Hà, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234368
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Và đầu tư xây dựng Trường Phát Số nhà 25, tổ 3, khu Tân Lập 2, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229209
- 5 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh QN01 Số 127, Tổ 6, Khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2500777581-031
- 6 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh QN01 Số 127, Tổ 6, Khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0801498228-009
- 7 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh QN01 Số 32 Tổ 5 Khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703458487-016
- 8 Công ty cổ phần Đá Bạc Inland Logistics Số 12 tổ 5 khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227762
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Hà Nam Hải Phòng - Chi nhánh Quảng Ninh Ô số 12, Lô CN08, Cụm Công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0200817896-001
- 10 Chi nhánh Số 1 - Công ty TNHH Đức Nhuận Phát Việt Nam Ô số 01, Lô CN-10, Cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0110495115-001
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Yên Tử
Cấp phường/xã 560 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Yên Tử →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Yên Tử trên FindBase được mở 2.595 lượt, trung bình 86,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 273 lượt. Bảy ngày qua có 926 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (1.250 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.263 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Yên Tử — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 144.822 lượt, trung bình 4827,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 14985 lượt. Bảy ngày qua có 48.707 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (71.016 lượt). Cộng dồn từ đầu là 170.396 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.