Công ty cổ phần sản xuất Chế Biến Thực Phẩm Phú Lâm
Thôn 5, Xã Quảng Nghĩa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh
Công ty cổ phần sản xuất Chế Biến Thực Phẩm Phú Lâm có mã số thuế 5702183875, hoạt động từ ngày 28/04/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hoàng Giang. Ngành nghề chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (mã 101), cùng 140 ngành khác. Trụ sở tại Thôn 5, Xã Quảng Nghĩa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hải Ninh, trước là Xã Quảng Nghĩa. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5702183875 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn 5, Xã Quảng Nghĩa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Hải Ninh
Tỉnh Quảng Ninh
Thôn 5, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh
|
| Địa giới cũ | Xã Quảng Nghĩa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Hoàng Giang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/04/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097319•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 097319•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thực Phẩm Thanh Trúc Quảng Ninh Số nhà 113, khu Biểu Nghi, Phường Đông Mai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225733
- 2 Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Sinh Vinh Khu Tân Mai, Phường Đông Mai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702209114
- 3 Công ty TNHH Phát triển TP Quang Trường - Chi nhánh 04QN Số 76, thôn 2, Xã Vĩnh Thực, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0111453157-017
- 4 Công ty TNHH Phát triển TP Quang Trường - Chi nhánh 03QN Đội 5, Thôn Tân Tiến (Nhà bà Nguyễn Ngọc Hoa), Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0111453157-015
- 5 Công ty TNHH Phát triển TP Quang Trường - Chi nhánh 07QN Số nhà 121, đường An Hưng, khu 9, Phường Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0111453157-013
- 6 Công ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Gold Foods Lô 07- CN5 Cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702207886
- 7 Công ty TNHH XNK TM DV Y.A.N Việt Nam Số 89, Đường Tuệ Tĩnh, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702226215
- 8 Công ty TNHH Phát triển TP Quang Trường - Chi nhánh 02QN Số 7C, ngõ 104, Tân Bình, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0111453157-019
- 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Timos Việt Nam Khu Hồng Hà, Phường Phương Nam, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5702186153
- 10 Công ty TNHH MTV Hoàng Minh MC Khu Bình Ngọc, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702210399
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CHẾ BIẾN THỰC PHẨM PHÚ LÂM Mã số thuế: 5702183875 Địa chỉ: Thôn 5, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn 5, Xã Quảng Nghĩa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 101 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
Khai thác khoáng sản (trừ loại nhà nước cấm)
|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán, Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Buôn bán phân bón; - Bán buôn nguyên liệu hữu cơ; - Buôn bán thuốc trừ sâu; - Kinh doanh hóa chất; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
-Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe bốn bánh có gắn động cơ
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản (trừ sàn giao dịch bất động sản)
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
- Sàn giao dịch bất động sản; - Dịch vụ môi giới bất động sản; - Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản; (Trừ đấu giá bất động sản)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; loại trừ hoạt động đấu giá
|
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hải Ninh
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 39
- VẬN TẢI KHO BÃI 35
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 30
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 28
- XÂY DỰNG 22
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 14
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 32
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 5
- Khác
- 2
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 53
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 51
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 5
- Ngừng hoạt động
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hải Ninh 117 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ MQ Sound Việt Nam Thôn Hải Tiến 3A, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702216432
- 2 Công ty CP Nông nghiệp Xanh Hòa An thôn 5, Xã Hải Ninh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702197451
- 3 Trường Trung Học Cơ Sở Hải Tiến Thôn 6 - Hải Tiến, Xã Hải Tiến, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh 5701446225
- 4 Công ty cổ phần Chăn Nuôi NLP Hải Tiến Thôn 7, Xã Hải Ninh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702192686
- 5 Công ty cổ phần Chăn Nuôi NHP Móng Cái Thôn 5, Xã Hải Ninh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702118435
- 6 Trường Mầm Non Quảng Nghĩa Thôn 3, Xã Quảng Nghĩa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh 5701305866
- 7 Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quảng Nghĩa - Thành Phố Móng Cái Thôn 03, Xã Quảng Nghĩa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh 5700621393
- 8 Công ty TNHH Vận tải Xếp Dỡ Miền Bắc Thôn Hải Tiến 3a, Xã Hải Ninh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702200231
- 9 Trường Tiểu Học Quảng Nghĩa TP Móng Cái Thôn 3, Xã Quảng Nghĩa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh 5700981300
- 10 Công ty TNHH Chăn Nuôi Quảng Nghĩa Thôn 5, Xã Quảng Nghĩa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh 5702115353
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
- 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
- 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hải Ninh
- 1 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ - Chi nhánh 18HN Số 18, Thôn Nam Hòa, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803226311-006
- 2 Công ty TNHH MTV Trọng Thản SS - Chi nhánh 44HN Nhà số 44, Thôn 6, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225759-017
- 3 Công ty TNHH KDDV TVS Mộc Sơn - Chi nhánh 18HN Số 18, Thôn Nam Hòa, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684244-016
- 4 Công ty TNHH Hương Comp 43 - Chi nhánh QN60 Nhà số 60, Thôn 6, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0402333619-001
- 5 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL - Chi nhánh 80QN Số 80, Thôn Nam Hòa, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684237-006
- 6 Công ty TNHH Huymanh Sơn La - Chi nhánh 18HN Số 18, Thôn Nam Hòa, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684205-010
- 7 Công ty TNHH KDXS Mai Hoa - Chi nhánh 03HN Số nhà 3, Thôn 8, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225678-002
- 8 Công ty TNHH KDVL Lê Vân TH - Chi nhánh HNHP Số nhà 3, Thôn 8, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225540-018
- 9 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Thế Việt - Chi nhánh 50 TNH Số 50, Thôn Nam Hòa, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0111451657-018
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ MQ Sound Việt Nam Thôn Hải Tiến 3A, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702216432
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, tăng 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hải Ninh
Cấp phường/xã 117 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hải Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hải Ninh trên FindBase được mở 695 lượt, trung bình 23,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 73 lượt. Bảy ngày qua có 206 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (344 lượt). Cộng dồn từ đầu là 822 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hải Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 131.970 lượt, trung bình 4399 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 13375 lượt. Bảy ngày qua có 35.855 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (71.016 lượt). Cộng dồn từ đầu là 157.544 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.