Công ty TNHH MTV CKM Hoàng Hiệp
tổ 16, khu 7, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH MTV CKM Hoàng Hiệp có mã số thuế 5702185689, hoạt động từ ngày 27/05/2025. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Văn Hiệp. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 132 ngành khác. Trụ sở tại tổ 16, khu 7, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Vàng Danh, trước là Phường Bắc Sơn. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5702185689 |
|---|---|
| Địa chỉ | tổ 16, khu 7, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Vàng Danh
Tỉnh Quảng Ninh
tổ 16, khu 7, Phường Vàng Danh, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh
|
| Địa giới cũ | Phường Bắc Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hoàng Văn Hiệp |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/05/2025 |
| Tình trạng | Tạm ngừng hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098192•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH KD SX Mạnh PH - Chi nhánh HM Nhà bà Hồ Thị Chi, Thôn Đồng Mô, Xã Hoành Mô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225565-017
- 2 Công ty TNHH 1TV Dịch vụ thương mại Tam Thịnh Window Phố Tam Thịnh, Thị trấn Tiên Yên, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh 5702087240
- 3 Công ty TNHH Cơ Khí Hoàng Quân Tổ 15B, Khu Lạc Thanh, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228438
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại 886 Thôn Nà Khau, Xã Lục Hồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225349
- 5 Công ty TNHH Huymanh Sơn La - Chi nhánh 80B Số 130 Tổ 80B, Khu 5, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684205-015
- 6 Công ty TNHH Huymanh Sơn La - Chi nhánh QN46 Số nhà 46, Khu Biểu Nghi, Phường Đông Mai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684205-004
- 7 Công ty TNHH Huymanh Sơn La - Chi nhánh XN Số 128 Thôn Xóm Nương, Xã Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684205-016
- 8 Công ty TNHH Huymanh Sơn La - Chi nhánh QNH Số 132 Thôn Xóm Nương, Xã Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684205-008
- 9 Công ty TNHH Huymanh Sơn La - Chi nhánh ĐH Số 289 Đường Lê Hồng Phong, Xã Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684205-011
- 10 Công ty TNHH KD SX Mạnh PH - Chi nhánh KT Nhà ông Phạm Biểu, Thôn Bắc Xa, Xã Kỳ Thượng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225565-019
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV CKM HOÀNG HIỆP Mã số thuế: 5702185689 Địa chỉ: tổ 16, khu 7, Phường Vàng Danh, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: tổ 16, khu 7, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3040 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Vàng Danh
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 191
- VẬN TẢI KHO BÃI 146
- XÂY DỰNG 140
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 131
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 129
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 76
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 101
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 42
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 14
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 244
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 69
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 40
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 18
- Tạm ngừng hoạt động
- 13
- Ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Vàng Danh 387 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 2 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Hằng Ninh Travel Số nhà 01, Tổ 15, khu 3, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702118555
- 3 Công ty TNHH Vật Tư Ngọc Hải Phong Số 25, Ngõ 146 Tổ 9 Trưng Vương 2, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702223630
- 4 Công ty TNHH Thương mại Khả Ái XNK Số 542 đường Bạch Đằng, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234248
- 5 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Sứa Biển Quảng Ninh Ngõ 353, Đường Bạch Đằng, Tổ 3, Khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225765
- 6 Công ty TNHH 1 Thành Viên Vũ Hoàng Số 430, tổ 12, khu 2, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702169888
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ phát triển Thanh Lâm Số 71, đường Trưng Nhị, khu Trưng Vương 3, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234921
- 8 Công ty cổ phần Chế Biến Lâm Sản Quảng Ninh Khu phố Chạp Khê, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700541860
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ HTT Số 281 đường Bạch Đằng, tổ 5, khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228195
- 10 Công ty TNHH Đầu tư phát triển TT QN Số 07, Tổ 23, Khu phố Trưng Vương 4, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225966
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
- 6 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 7 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 8 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
- 9 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
- 10 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh - Chi nhánh 210TC Số 210, Tổ 4A, Khu Quỳnh Trung, Phường Tuần Châu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225646-008
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Vàng Danh
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ phát triển Thanh Lâm Số 71, đường Trưng Nhị, khu Trưng Vương 3, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234921
- 2 Công ty TNHH Thương mại Khả Ái XNK Số 542 đường Bạch Đằng, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234248
- 3 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh QN02 104 Tổ 3b, Khu phố Bắc Sơn 2, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3502578921-015
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ HTT Số 281 đường Bạch Đằng, tổ 5, khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228195
- 5 Công ty TNHH Bán Buôn Tổng Hợp Văn Đàn - Chi nhánh QN01 124 Tổ 3b, Khu phố Bắc Sơn 2, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703448993-018
- 6 Công ty TNHH Vạn Phúc 9999 Tổ 3b, Khu phố Bắc Sơn 2, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702226529
- 7 Công ty TNHH Đầu tư phát triển TT QN Số 07, Tổ 23, Khu phố Trưng Vương 4, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225966
- 8 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Sứa Biển Quảng Ninh Ngõ 353, Đường Bạch Đằng, Tổ 3, Khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225765
- 9 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL - Chi nhánh 47VD 47 Trưng Vương, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684237-018
- 10 Công ty TNHH Vật Tư Ngọc Hải Phong Số 25, Ngõ 146 Tổ 9 Trưng Vương 2, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702223630
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Vàng Danh
Cấp phường/xã 387 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Vàng Danh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Vàng Danh trên FindBase được mở 2.030 lượt, trung bình 67,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 206 lượt. Bảy ngày qua có 733 lượt, giảm 23% so với bảy ngày trước đó (948 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.342 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Vàng Danh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 143.802 lượt, trung bình 4793,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 13965 lượt. Bảy ngày qua có 47.687 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (71.016 lượt). Cộng dồn từ đầu là 169.376 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.