Công ty TNHH Globaltel
Tổ 36, Khu phố 4, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Globaltel có mã số thuế 5702209379, hoạt động từ ngày 04/12/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Việt Hưng. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác (mã 6290), cùng 141 ngành khác. Trụ sở tại Tổ 36, Khu phố 4, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5702209379 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ 36, Khu phố 4, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Hà Lầm Tỉnh Quảng Ninh |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Việt Hưng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/12/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH GLOBALTEL Mã số thuế: 5702209379 Địa chỉ: Tổ 36, Khu phố 4, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác ngành chính |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6611 | Quản lý thị trường tài chính |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6630 | Hoạt động quản lý quỹ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hà Lầm
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 410
- XÂY DỰNG 314
- VẬN TẢI KHO BÃI 306
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 272
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 255
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 197
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 241
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 85
- Doanh nghiệp tư nhân
- 17
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 574
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 253
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 46
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 35
- Tạm ngừng hoạt động
- 33
- Ngừng hoạt động
- 25
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hà Lầm 979 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh QN07 Số nhà 57, Ngõ 22, Đường Bãi Muối, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703458487-031
- 2 Công ty TNHH ĐT&TM Toàn Cầu Số nhà 68, tổ 79, khu 9, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225518
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên xây dựng Khánh An Số nhà 196, Tổ 19, Khu 2B, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701868844
- 4 Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Châu Loan Số 519, Đường Hà Lầm, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702205310
- 5 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh QN02 Số 15, Ngõ 94 Phố Quang Vinh, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5400564835-010
- 6 Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh QN09 Số 132, Tổ 13, khu Cao Thắng 2A, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703459836-025
- 7 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh QN02 Số nhà 198, Tổ 13, khu 2A, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3502576924-010
- 8 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh QN07 Số nhà 77, Ngõ 22, Đường Bãi Muối, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2500777581-029
- 9 Công ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện Và Truyền Thông T&Đ Số 87, đường Cao Thắng, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701201666
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Công Nghệ Bắc Hải Số nhà 09, Tổ 25B, Khu Cao Thắng 3, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228678
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 6 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 7 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 8 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
- 9 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh - Chi nhánh 210TC Số 210, Tổ 4A, Khu Quỳnh Trung, Phường Tuần Châu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225646-008
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hà Lầm
- 1 Công ty CP Thiết Bị Và dịch vụ LHQ Tổ 58 khu phố Cao Thắng 6, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234015
- 2 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh QN07 Số nhà 77, Ngõ 22, Đường Bãi Muối, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2500777581-029
- 3 Công ty TNHH Đầu tư Công Nghệ Bắc Hải Số nhà 09, Tổ 25B, Khu Cao Thắng 3, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228678
- 4 Văn phòng đại diện HG - Công ty TNHH NTN Eco 399A, Cao Thắng, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0901164324-002
- 5 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh QN07 Số nhà 77, Ngõ 22, Đường Bãi Muối, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0801498228-004
- 6 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh QN03 Số 355 Đường Cao Thắng, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0111527232-023
- 7 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh QN07 Số nhà 57, Ngõ 22, Đường Bãi Muối, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703458487-031
- 8 Công ty cổ phần Giám Định Và Thẩm Định Giá Phương Đông – Chi nhánh Quảng Ninh Tổ 6, khu phố Hà Lầm 6, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 0106879528-025
- 9 Công ty TNHH TMDV Trúc Lâm số nhà 368, Tổ 17, khu 2A, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228082
- 10 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh QN02 Số nhà 198, Tổ 13, khu 2A, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3502576924-010
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hà Lầm
Cấp phường/xã 979 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hà Lầm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hà Lầm trên FindBase được mở 3.161 lượt, trung bình 105,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 366 lượt. Bảy ngày qua có 1.082 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (1.785 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.272 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hà Lầm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 119.395 lượt, trung bình 3979,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 11826 lượt. Bảy ngày qua có 34.455 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (67.627 lượt). Cộng dồn từ đầu là 144.692 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.