Công ty TNHH Trung Nga An Phát
Số nhà 132 Đường Triều Dương, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Trung Nga An Phát có mã số thuế 5702221383, hoạt động từ ngày 31/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đức Mạnh. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 469), cùng 180 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 132 Đường Triều Dương, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5702221383 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 132 Đường Triều Dương, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Móng Cái 1 Tỉnh Quảng Ninh |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Mạnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/03/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094328•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 2 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh QN09 Số 326 Đường Hùng Vương, Khu Ka Long, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703458487-033
- 3 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh QN07 Số nhà 57, Ngõ 22, Đường Bãi Muối, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703458487-031
- 4 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Việt Hoàng GT Số nhà 62 Lý Công Uẩn, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225250
- 5 Công ty TNHH Nuôi Trồng Thủy Hải Sản Sông Mây Số nhà 228 Đường Tuệ Tĩnh, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702224024
- 6 Công ty TNHH Ngư Phát Tài Số nhà 31, khu phố 5, Phường Hiệp Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227201
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Công Nghệ Bắc Hải Số nhà 09, Tổ 25B, Khu Cao Thắng 3, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228678
- 8 Công ty TNHH Sản xuất XNK Và Phân Phối Hoàng Ngân Số nhà 555, đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225405
- 9 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh QN08 Số B06 Đường Trần Nguyên Hãn, Tổ 1, Khu Trần Hưng Đạo 3, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703458487-029
- 10 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh QN06 Số nhà 128, Khu phố Bác Mã 2, Phường An Sinh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703458487-030
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TRUNG NGA AN PHÁT Mã số thuế: 5702221383 Địa chỉ: Số nhà 132 Đường Triều Dương, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 469 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, sản xuất
|
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Móng Cái 1
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 810
- VẬN TẢI KHO BÃI 613
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 526
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 347
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 342
- XÂY DỰNG 270
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 445
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 135
- Doanh nghiệp tư nhân
- 19
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 19
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 11
- Khác
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 760
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 426
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 188
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 87
- Tạm ngừng hoạt động
- 43
- Ngừng hoạt động
- 25
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 25
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 6
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Móng Cái 1 1.562 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Tuyên QN - Chi nhánh QN01 Số 115 Đường Trần Quang Khải, Khu 8, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702227723-049
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Lâm Nguyên Thôn 9, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700658121
- 3 Công ty TNHH XuấT NhậP KhẩU Và Du LịCH QuốC Tế Kỳ Mỹ Số 26, Thọ Xuân, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702170883
- 4 Công ty TNHH Hoàng Long Số 3, Tổ 4, khu 2, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700103497
- 5 Công ty TNHH 1 Thành Viên Aitan Số 300, Đường Trần Quốc Tảng, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702166157
- 6 Công ty TNHH Vận tải Quốc Tế Mal TC3-72 , khu đô thị Vinhome Bắc Luân 2, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228251
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Mechasock Việt Nam Số nhà 277 Trần Quốc Tảng Khu 4, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228893
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Quốc Tế China Express Tour Ô 12 – Lô LK11 Khu đô thị Green Park, Xã Hải Xuân, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh 5702151721
- 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Thiên Thái Số nhà 03, ngõ 5, ngách 377, Khu 4, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh 5702055390
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Hải Tuệ An 06 Phan Đình Phùng - Khu 2, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229488
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 6 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
- 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
- 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Móng Cái 1
- 1 Công ty TNHH Thời Trang Jianai Căn ĐLTC 67 Vinhome Golden Avenue, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234819
- 2 Công ty TNHH Đức Đặng Số nhà 80, ngõ 295, khu phố Hải Hòa 4, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234713
- 3 Công ty TNHH Đường Nghiệp Số 18 Hữu Nghị, Khu Trần Phú, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234696
- 4 Công ty TNHH HK Toys Số 50, Hòa Lạc, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234505
- 5 Công ty cổ phần xây dựng Hùng Hưng Phát Tầng 2, căn PG1-11 Vincom, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702233928
- 6 Công ty TNHH Thực Phẩm T&T Móng Cái Số 14 đường Dân Sinh, Khu Hoà Lạc, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702233692
- 7 Công ty TNHH Hoàn Cầu Mobile Số 28, phố Lê Thị Hồng Gấm, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702230042
- 8 Công ty cổ phần thương mại Thời Trang Việt Mỹ P205 Số 8 Đại lộ Hòa Bình, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229583
- 9 Công ty TNHH Một thành viên Hải Tuệ An 06 Phan Đình Phùng - Khu 2, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229488
- 10 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Tuyên QN - Chi nhánh QN01 Số 115 Đường Trần Quang Khải, Khu 8, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702227723-049
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Móng Cái 1
Cấp phường/xã 1.562 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Móng Cái 1 →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Móng Cái 1 trên FindBase được mở 6.389 lượt, trung bình 213 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 962 lượt. Bảy ngày qua có 1.862 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (3.816 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.807 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Móng Cái 1 — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 127.644 lượt, trung bình 4254,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 11826 lượt. Bảy ngày qua có 42.704 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (67.627 lượt). Cộng dồn từ đầu là 152.941 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.