FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Axa

Số 35, Tổ 6, Khu Cao Sơn 3, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Axa có mã số thuế 5702224401, hoạt động từ ngày 29/04/2026. Người đại diện theo pháp luật: Đặng Công Sơn. Trụ sở tại Số 35, Tổ 6, Khu Cao Sơn 3, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5702224401
Ngày cấp
29/04/2026
Người đại diện
Đặng Công Sơn

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5702224401
Địa chỉ Số 35, Tổ 6, Khu Cao Sơn 3, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Cửa Ông Tỉnh Quảng Ninh
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đặng Công Sơn
Ngày bắt đầu hoạt động 29/04/2026
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Hợp tác xã dịch vụ thương mại Và sản xuất Thảo Mộc Quảng Sơn Thôn 5, Xã Đường Hoa, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702183441
  2. 2 Hợp tác xã sản xuất Kinh Doanh, Dịch vụ nông nghiệp Xuân Sơn Khu Xuân Viên 2, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702022444

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT AXA
Mã số thuế: 5702224401
Địa chỉ: Số 35, Tổ 6, Khu Cao Sơn 3, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3513 Truyền tải và phân phối điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5110 Vận tải hành khách hàng không
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8541 Đào tạo đại học
8542 Đào tạo thạc sỹ
8543 Đào tạo tiến sỹ
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
8554 Giáo dục dự bị đại học
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
9420 Hoạt động của công đoàn
9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9621 Dịch vụ làm tóc
9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623 Dịch vụ spa và xông hơi
9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Cửa Ông

944Tổng doanh nghiệp
568Đang hoạt động
375Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 413
  • VẬN TẢI KHO BÃI 337
  • XÂY DỰNG 310
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 303
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 277
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 189

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
203
Công ty cổ phần ngoài NN
72
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
14
Doanh nghiệp tư nhân
13
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
9
Khác
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
568
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
207
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
46
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
38
Tạm ngừng hoạt động
38
Ngừng hoạt động
17
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
16
Tạm nghỉ kinh doanh
6
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
6
Chưa xác định
1
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Cửa Ông 944 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Vật Tư Mỏ Quảng Ninh Số 794 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701557510
  2. 2 Công ty TNHH Đầu tư Én Vàng Số nhà 04 Phố Hạnh Phúc, Tổ 1 khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702217080
  3. 3 Công ty TNHH TM SX Bao Bì Phân Hủy Green Eco Số 8, lô 19, Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702206096
  4. 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên Nhật Thắng Tổ 52, khu Trung Sơn, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701410388
  5. 5 Công ty CP Thương mại Và Du Lịch Đất Mỏ Số nhà 22, tổ 33, khu 4A2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702169493
  6. 6 Công ty TNHH An Nam Cẩm Phả Tổ 27 Khu 4A1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702097224
  7. 7 Công ty TNHH 1 Thành Viên Thăng Tiến Ô số 6 - lô cn14 Cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702184036
  8. 8 Công ty TNHH 1 Thành Viên Cơ Khí Ô Tô Dũng Hiền Tổ 7, khu An Sơn, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh 5701403380
  9. 9 Công ty TNHH 1 Thành Viên Mỹ Thuật Quảng Cáo Hoàng Hải Tổ 129, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh 5700780587
  10. 10 Công ty TNHH 2TV Tư Vấn xây dựng Đỗ Trúc Tổ 4, Khu phố Cẩm Thịnh 7B, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702211307
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Cửa Ông →

Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
  2. 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
  3. 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
  4. 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
  5. 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
  7. 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
  9. 9 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
  10. 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Cửa Ông

  1. 1 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại xây dựng Mạnh Cường Tổ 71, Khu 7, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702230557
  2. 2 Công ty TNHH TMDV Thanh Bình 36 Tổ 6, Khu Nam Sơn 1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702229086
  3. 3 Công ty TNHH Công Nghệ Số XMP Số 2A, Tổ 94, khu 7B, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228597
  4. 4 Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường phường Cửa Ông Số nhà 286 đường Trần Quốc Tảng khu 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228413
  5. 5 Công ty TNHH Uni Phương Đông Số nhà 12, Tổ 26, Khu phố Cửa Ông 4A1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228043
  6. 6 Công ty TNHH Bạt Phúc Vinh Tổ 6 Khu Nam Sơn 1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227868
  7. 7 Công ty TNHH Thiện Mạnh 79 Tổ 1, khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702227498
  8. 8 Công ty TNHH KD Thực Phẩm LT97 - Chi nhánh QN01 Số nhà 16, Ngõ 78, Ngách 13 Đường Trần Quốc Tảng, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3604083124-009
  9. 9 Công ty TNHH Cơ Điện Và Thiết Bị Đo Lường Quảng Ninh Số nhà 31, Tổ 2, Ngõ 812, Đường Hoàng Quốc Việt, Khu Tây Sơn 2, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702227191
  10. 10 Công ty TNHH Dược Phẩm Goldphaco - Chi nhánh QN02 Số nhà 112, Tổ 15, Khu 3, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5400565028-014

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Cửa Ông

Cấp phường/xã 944 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Cửa Ông →

Tổng lượt xem5.045
30 ngày qua4.001
7 ngày qua1.400
Bình quân/ngày 133,4
Lượt xem địa bàn Phường Cửa Ông, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 25 lượt 14/09: 16 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 10 lượt 17/09: 2 lượt 18/09: 2 lượt 19/09: 43 lượt 20/09: 13 lượt 21/09: 49 lượt 22/09: 21 lượt 23/09: 11 lượt 24/09: 31 lượt 25/09: 46 lượt 26/09: 66 lượt 27/09: 79 lượt 28/09: 141 lượt 29/09: 150 lượt 30/09: 226 lượt 01/10: 276 lượt 02/10: 344 lượt 03/10: 333 lượt 04/10: 347 lượt 05/10: 363 lượt 06/10: 216 lượt 07/10: 116 lượt 08/10: 95 lượt 09/10: 63 lượt 10/10: 116 lượt 11/10: 417 lượt 12/10: 377 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Cửa Ông trên FindBase được mở 4.001 lượt, trung bình 133,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 417 lượt. Bảy ngày qua có 1.400 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (2.039 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.045 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Cửa Ông — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh

Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →

Tổng lượt xem168.595
30 ngày qua143.021
7 ngày qua46.906
Bình quân/ngày 4767,4
Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 1227 lượt 14/09: 296 lượt 15/09: 207 lượt 16/09: 1129 lượt 17/09: 574 lượt 18/09: 260 lượt 19/09: 1939 lượt 20/09: 1367 lượt 21/09: 775 lượt 22/09: 596 lượt 23/09: 601 lượt 24/09: 848 lượt 25/09: 1774 lượt 26/09: 2380 lượt 27/09: 3063 lượt 28/09: 8063 lượt 29/09: 6974 lượt 30/09: 9337 lượt 01/10: 9409 lượt 02/10: 11826 lượt 03/10: 10900 lượt 04/10: 11118 lượt 05/10: 11452 lượt 06/10: 7877 lượt 07/10: 3410 lượt 08/10: 2855 lượt 09/10: 2355 lượt 10/10: 3850 lượt 11/10: 13375 lượt 12/10: 13184 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 143.021 lượt, trung bình 4767,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 13375 lượt. Bảy ngày qua có 46.906 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (71.016 lượt). Cộng dồn từ đầu là 168.595 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.