Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Phước Long
101/8 Vạn hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Phước Long có mã số thuế 5801487183, hoạt động từ ngày 06/07/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Cảnh Phước Long. Ngành nghề chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã 4663), cùng 203 ngành khác. Trụ sở tại 101/8 Vạn hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Lâm Viên - Đà Lạt, trước là Phường 8. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5801487183 |
|---|---|
| Địa chỉ | 101/8 Vạn hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Lâm Viên - Đà Lạt
Tỉnh Lâm Đồng
101/8 Vạn hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
|
| Địa giới cũ | Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Cảnh Phước Long |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/07/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 088888•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Bảo Quỳnh 68 Thửa đất số 2311, tờ bản đồ 27, thôn Đa Nung B, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801572128
- 2 Công ty TNHH XD & TM Hưng Phát - NT Thôn Suối Thông A2, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801501991
- 3 Công ty TNHH Chế Biến Gỗ Hồng Nhựt Cụm Công nghiệp Tiểu thủ công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400388370
- 4 Công ty cổ phần Tây Bắc Bình Thuận Số 50 Nguyễn Văn Cừ, Khu phố Lâm Giáo, Xã Hàm Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401222968
- 5 Công ty TNHH MTV Quân Đan 149 Đường Thống Nhất, Phường La Gi, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401287958
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ắc Quy - Xe Điện Hiếu Thảo Số 78 Đường Lê Duẩn, Thôn 5, Xã Liên Hương, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401286168
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trần Tuấn Khang Số 57, Xóm 4, Thôn Đức Phú 3, Xã Nghị Đức, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401269268
- 8 Công ty TNHH Gái Mau Thôn Phú Sung, Xã Hàm Kiệm, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400873928
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ sản xuất Huỳnh Thành Công 52 Hồ Xuân Hương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801468656
- 10 Công ty TNHH MTV Vật Tư Thiết Bị Công Trình Sơn Phát Thôn 6, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400466251
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỚC LONG Mã số thuế: 5801487183 Địa chỉ: 101/8 Vạn hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 101/8 Vạn hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6511 | Bảo hiểm nhân thọ |
| 6513 | Bảo hiểm sức khỏe |
| 6611 | Quản lý thị trường tài chính |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Lâm Viên - Đà Lạt
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 420
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 291
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 263
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 241
- VẬN TẢI KHO BÃI 234
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 228
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 247
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 38
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Doanh nghiệp tư nhân
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.494
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 111
- Ngừng hoạt động
- 103
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 81
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 67
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 33
- Tạm ngừng hoạt động
- 30
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 22
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Lâm Viên - Đà Lạt 1.943 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Maxxwindow Lâm Đồng Số 57 Nguyễn Thái Bình, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801569083
- 2 Công ty TNHH Quốc Minh Lâm Đồng Số 1/15B Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576468
- 3 Công ty TNHH Lê Mùi Số 344 đường Nguyên Tử Lực, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801528908
- 4 Công ty cổ phần Du Lịch 5 Sao Amazon Số 148 đường Yersin, Phường 9, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng 5801462679
- 5 Công ty TNHH NDT Lâm Đồng 12/1 Mê Linh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575792
- 6 Công ty TNHH Lâm Phú Quang Số 42A/1, Trần Khánh Dư, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng 5800832888
- 7 Công ty TNHH Platino 01 Quang Trung, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801572167
- 8 Công ty TNHH Tường Khang Lâm Đồng Số 03 đường Trần Khánh Dư, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng 5801332077
- 9 Công ty TNHH Celine Privé Đà Lạt 180 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576179
- 10 Công ty TNHH Đầu tư & Phát triển xây dựng Phước Thuận 122 B Vạn Hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576161
Nơi khác trong Tỉnh Lâm Đồng 47.124 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Danh Trinh Thôn 2, Xã Đắk Mil, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482239
- 2 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng Ngân Thịnh Phát Thôn xuyên hà, Xã Quảng Phú, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400447428
- 3 Công ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp Gia Phúc 1193B, Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801549425
- 4 Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bắc Bình Thuận 06 Hải Thượng Lãn Ông, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400277523
- 5 Doanh nghiệp tư nhân Châu Thịnh Đắk Nông Thôn 7, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400292301
- 6 Công ty TNHH Cá Tầm Phong Phú Thôn Preteing 2, Xã Phú Sơn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng 5801500765
- 7 Công ty TNHH DT Thành Phát Khu Kinh tế mới, Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401279001
- 8 Công ty TNHH DT Lợi Phát Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401280504
- 9 Công ty TNHH MTV Bùi Ngọc Anh Thôn Bắc Sơn, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480665
- 10 Công ty cổ phần Bảo Tồn Văn Hóa Và Đặc Sản Địa Phương Bình Thuận Thôn Tiến Phú, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401197006
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Lâm Viên - Đà Lạt
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Và Công Nghệ Kiến Tạo Mới - Hotux 14 Bis, Lữ Gia, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 1602235057-001
- 2 Công ty TNHH Cafe Tấn Thành 94 Tổ 41, Đường Thái Phiên, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801580425
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Khánh Toàn Phát 42 Ngô Văn Sở, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801576718
- 4 Công ty TNHH Quốc Minh Lâm Đồng Số 1/15B Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576468
- 5 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Lâm Viên 19 Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0111525080-014
- 6 Công ty TNHH Bách Hóa Gia Dụng 24/7 08 Ngô Gia Tự, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801576443
- 7 Công ty TNHH Ẩm Thực Ngàn Thông 204 Nguyễn Công Trứ, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576281
- 8 Công ty TNHH Celine Privé Đà Lạt 180 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576179
- 9 Công ty TNHH Đầu tư & Phát triển xây dựng Phước Thuận 122 B Vạn Hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576161
- 10 Công ty TNHH Mint Coffee 12 Phan Chu Trinh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575834
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Lâm Viên - Đà Lạt
Cấp phường/xã 1.943 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Lâm Viên - Đà Lạt →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Lâm Viên - Đà Lạt trên FindBase được mở 6.778 lượt, trung bình 225,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 971 lượt. Bảy ngày qua có 2.524 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (3.589 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.768 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Lâm Viên - Đà Lạt — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng
Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 228.586 lượt, trung bình 7619,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 22138 lượt. Bảy ngày qua có 71.122 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (114.248 lượt). Cộng dồn từ đầu là 257.123 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.