FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần đầu tư Tổng Hợp Đà Lạt

Thửa 47, TBĐ 11, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng

Tên giao dịch: DA LAT GENERAL INVESTMENT..JSC

Công ty cổ phần đầu tư Tổng Hợp Đà Lạt có mã số thuế 5801526481, hoạt động từ ngày 15/12/2024. Người đại diện theo pháp luật: Đặng Công Nghệ. Ngành nghề chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (mã 0118), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Thửa 47, TBĐ 11, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Lạc Dương, trước là Xã Đạ Sar. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5801526481
Ngày cấp
03/12/2024 (1 năm)
Người đại diện
Đặng Công Nghệ

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5801526481
Địa chỉ Thửa 47, TBĐ 11, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng
Thửa 47, TBĐ 11, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng
Địa giới cũ Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đặng Công Nghệ
Ngày bắt đầu hoạt động 15/12/2024
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Lâm Hà Orchids Số 41, Thôn Ngọc Sơn 3, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801574887
  2. 2 Công ty TNHH Hoàng Gia Farm Thôn Dân Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401284139
  3. 3 Công ty cổ phần Organik Đà Lạt Thôn Đa Thọ, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5800528197
  4. 4 Công ty TNHH Bonnie Farm Thôn Phát Chi, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5800000840
  5. 5 Chi nhánh công ty TNHH Ngọc Ân - Chi nhánh Đăk Nông Bon ĐăkHuýt, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0305900301-001
  6. 6 Công ty TNHH Lan Hồ Điệp Dalat Orchids Group Số thửa 86, tờ bản đồ 61, thôn Tân Phú, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801570145
  7. 7 Công ty TNHH Hoa Lan Thịnh Thế Số 78, Thôn Lạc Thạnh, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576108
  8. 8 Hợp tác xã Nông Phú Thôn 15, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400395032
  9. 9 Công ty cổ phần Công Nghệ nông nghiệp Tuần Hoàn TTC Thôn 01, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801509503
  10. 10 Công ty TNHH Hoa Lan Nghĩa Hưng Đà Lạt Số 476, Quốc lộ 20, thôn R'chai 2, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801580457

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ĐÀ LẠT
Mã số thuế: 5801526481
Địa chỉ: Thửa 47, TBĐ 11, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thửa 47, TBĐ 11, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2432 Đúc kim loại màu
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ phận đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5629 Dịch vụ ăn uống khác
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế đồ họa, biển quảng cáo; hoạt động trang trí nội thất
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Lạc Dương

203Tổng doanh nghiệp
179Đang hoạt động
24Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
29
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
15
Công ty cổ phần ngoài NN
10
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
179
Ngừng hoạt động
9
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
6
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
4
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2
Tạm ngừng hoạt động
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Lạc Dương

  1. 1 Công ty TNHH TMDV Lâm Viên Xanh Thửa 41 TBĐ 14, thôn 1, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801568114
  2. 2 Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh Pibo Lavender Thửa đất số 525, tờ bản đồ số 03, Thôn 5, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801564134
  3. 3 Công ty TNHH TM - DV Thái Thanh Thửa đất số 139 (Tờ bản đồ số 03), Thôn 1, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801564335
  4. 4 Công ty TNHH Tiến Phát Lạc Dương Thôn Đạ Cháy, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801555193
  5. 5 Công ty TNHH Đăng Hoàng Nguyên Thôn KLong KLanh, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801555034
  6. 6 Công ty TNHH Cá Tầm Lạc Dương Thôn Đạ Cháy, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801554584
  7. 7 Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại dịch vụ Vũ Hoàng - Chi nhánh Lâm Đồng Thôn 2, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0303491413-003
  8. 8 Công ty TNHH TC Solar Thôn 1, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801554094
  9. 9 Công ty CP Sâm Lang Biang Thôn Đa Tro, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801552770
  10. 10 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Lạc Dương Thôn Long Lanh, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801551671

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Lạc Dương

Cấp phường/xã 203 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Lạc Dương →

Tổng lượt xem1.162
30 ngày qua1.056
7 ngày qua304
Bình quân/ngày 35,2
Lượt xem địa bàn Xã Lạc Dương, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 3 lượt 14/09: 1 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 2 lượt 17/09: 27 lượt 18/09: 12 lượt 19/09: 7 lượt 20/09: 6 lượt 21/09: 4 lượt 22/09: 6 lượt 23/09: 8 lượt 24/09: 8 lượt 25/09: 9 lượt 26/09: 33 lượt 27/09: 52 lượt 28/09: 58 lượt 29/09: 38 lượt 30/09: 113 lượt 01/10: 71 lượt 02/10: 89 lượt 03/10: 55 lượt 04/10: 72 lượt 05/10: 76 lượt 06/10: 60 lượt 07/10: 16 lượt 08/10: 5 lượt 09/10: 39 lượt 10/10: 44 lượt 11/10: 113 lượt 12/10: 27 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Lạc Dương trên FindBase được mở 1.056 lượt, trung bình 35,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 113 lượt. Bảy ngày qua có 304 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (514 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.162 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Lạc Dương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng

Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →

Tổng lượt xem246.616
30 ngày qua218.079
7 ngày qua60.615
Bình quân/ngày 7269,3
Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 2447 lượt 14/09: 706 lượt 15/09: 2209 lượt 16/09: 1117 lượt 17/09: 1605 lượt 18/09: 1036 lượt 19/09: 2103 lượt 20/09: 2878 lượt 21/09: 1963 lượt 22/09: 2275 lượt 23/09: 1343 lượt 24/09: 1754 lượt 25/09: 3114 lượt 26/09: 3446 lượt 27/09: 4740 lượt 28/09: 10480 lượt 29/09: 12462 lượt 30/09: 13038 lượt 01/10: 16273 lượt 02/10: 17877 lượt 03/10: 17586 lượt 04/10: 19352 lượt 05/10: 17660 lượt 06/10: 12342 lượt 07/10: 5062 lượt 08/10: 2067 lượt 09/10: 5530 lượt 10/10: 7805 lượt 11/10: 22138 lượt 12/10: 5671 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 218.079 lượt, trung bình 7269,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 22138 lượt. Bảy ngày qua có 60.615 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (114.248 lượt). Cộng dồn từ đầu là 246.616 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.