Công ty cổ phần đầu tư Tổng Hợp Đà Lạt
Thửa 47, TBĐ 11, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng
Công ty cổ phần đầu tư Tổng Hợp Đà Lạt có mã số thuế 5801526481, hoạt động từ ngày 15/12/2024. Người đại diện theo pháp luật: Đặng Công Nghệ. Ngành nghề chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (mã 0118), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Thửa 47, TBĐ 11, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Lạc Dương, trước là Xã Đạ Sar. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5801526481 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thửa 47, TBĐ 11, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Lạc Dương
Tỉnh Lâm Đồng
Thửa 47, TBĐ 11, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng
|
| Địa giới cũ | Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đặng Công Nghệ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/12/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096820•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Lâm Hà Orchids Số 41, Thôn Ngọc Sơn 3, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801574887
- 2 Công ty TNHH Hoàng Gia Farm Thôn Dân Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401284139
- 3 Công ty cổ phần Organik Đà Lạt Thôn Đa Thọ, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5800528197
- 4 Công ty TNHH Bonnie Farm Thôn Phát Chi, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5800000840
- 5 Chi nhánh công ty TNHH Ngọc Ân - Chi nhánh Đăk Nông Bon ĐăkHuýt, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0305900301-001
- 6 Công ty TNHH Lan Hồ Điệp Dalat Orchids Group Số thửa 86, tờ bản đồ 61, thôn Tân Phú, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801570145
- 7 Công ty TNHH Hoa Lan Thịnh Thế Số 78, Thôn Lạc Thạnh, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576108
- 8 Hợp tác xã Nông Phú Thôn 15, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400395032
- 9 Công ty cổ phần Công Nghệ nông nghiệp Tuần Hoàn TTC Thôn 01, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801509503
- 10 Công ty TNHH Hoa Lan Nghĩa Hưng Đà Lạt Số 476, Quốc lộ 20, thôn R'chai 2, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801580457
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ĐÀ LẠT Mã số thuế: 5801526481 Địa chỉ: Thửa 47, TBĐ 11, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thửa 47, TBĐ 11, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ phận đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ
|
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế đồ họa, biển quảng cáo; hoạt động trang trí nội thất
|
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Lạc Dương
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 29
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 10
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 179
- Ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Lạc Dương 203 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại dịch vụ Vũ Hoàng - Chi nhánh Lâm Đồng Thôn 2, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0303491413-003
- 2 Công ty TNHH Bình Minh Happy Thôn Đa Tro, Xã Đạ Nhim, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801477763
- 3 Công ty TNHH Bất Động Sản Yên Khê Thôn 1, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801475445
- 4 Công ty TNHH Cẩm Tú Honey Thôn Long Lanh, Xã Đạ Chais, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801517159
- 5 Hợp tác xã Cà Phê Arabica Chappi Lạc Dương Thôn Tu Póh, Xã Đạ Chais, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801403803
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ nông nghiệp Tuần Hoàn TTC Thôn 01, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801509503
- 7 Công ty TNHH Phạm Bá Xuyên Thôn Đa Cháy, Xã Đạ Nhim, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801417429
- 8 Công ty TNHH Cà Phê Bon Râm R'Hang Ja Số 95 Thôn Đara Hoa, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801545371
- 9 Công ty TNHH Cà Phê Tân Thôn 1, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801416640
- 10 Công ty TNHH Cá Tầm Lạc Dương Thôn Đạ Cháy, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801554584
Nơi khác trong Tỉnh Lâm Đồng 47.124 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Danh Trinh Thôn 2, Xã Đắk Mil, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482239
- 2 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng Ngân Thịnh Phát Thôn xuyên hà, Xã Quảng Phú, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400447428
- 3 Công ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp Gia Phúc 1193B, Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801549425
- 4 Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bắc Bình Thuận 06 Hải Thượng Lãn Ông, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400277523
- 5 Doanh nghiệp tư nhân Châu Thịnh Đắk Nông Thôn 7, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400292301
- 6 Công ty TNHH Cá Tầm Phong Phú Thôn Preteing 2, Xã Phú Sơn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng 5801500765
- 7 Công ty TNHH DT Thành Phát Khu Kinh tế mới, Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401279001
- 8 Công ty TNHH DT Lợi Phát Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401280504
- 9 Công ty TNHH MTV Bùi Ngọc Anh Thôn Bắc Sơn, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480665
- 10 Công ty cổ phần Bảo Tồn Văn Hóa Và Đặc Sản Địa Phương Bình Thuận Thôn Tiến Phú, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401197006
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Lạc Dương
- 1 Công ty TNHH TMDV Lâm Viên Xanh Thửa 41 TBĐ 14, thôn 1, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801568114
- 2 Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh Pibo Lavender Thửa đất số 525, tờ bản đồ số 03, Thôn 5, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801564134
- 3 Công ty TNHH TM - DV Thái Thanh Thửa đất số 139 (Tờ bản đồ số 03), Thôn 1, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801564335
- 4 Công ty TNHH Tiến Phát Lạc Dương Thôn Đạ Cháy, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801555193
- 5 Công ty TNHH Đăng Hoàng Nguyên Thôn KLong KLanh, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801555034
- 6 Công ty TNHH Cá Tầm Lạc Dương Thôn Đạ Cháy, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801554584
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại dịch vụ Vũ Hoàng - Chi nhánh Lâm Đồng Thôn 2, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0303491413-003
- 8 Công ty TNHH TC Solar Thôn 1, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801554094
- 9 Công ty CP Sâm Lang Biang Thôn Đa Tro, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801552770
- 10 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Lạc Dương Thôn Long Lanh, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801551671
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Lạc Dương
Cấp phường/xã 203 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Lạc Dương →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Lạc Dương trên FindBase được mở 1.056 lượt, trung bình 35,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 113 lượt. Bảy ngày qua có 304 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (514 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.162 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Lạc Dương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng
Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 218.079 lượt, trung bình 7269,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 22138 lượt. Bảy ngày qua có 60.615 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (114.248 lượt). Cộng dồn từ đầu là 246.616 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.