FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH An Gia Nguyễn - Lâm Đồng

93 Đặng Trần Côn, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam

Tên giao dịch: AN GIA NGUYEN – LAM DONG COMPANY LIMITED

Công ty TNHH An Gia Nguyễn - Lâm Đồng có mã số thuế 5801568192, hoạt động từ ngày 12/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Chí Trường. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 681), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại 93 Đặng Trần Côn, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5801568192
Ngày hoạt động
12/03/2026
Người đại diện
Nguyễn Chí Trường

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5801568192
Địa chỉ 93 Đặng Trần Côn, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường 1 Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Chí Trường
Ngày bắt đầu hoạt động 12/03/2026
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green Số 43 đường Bidoup, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801554376
  2. 2 Công ty TNHH Thủy Nguyên Cư Jút Thôn 5 Cư Knia, Xã Cư Jút, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480697
  3. 3 Công ty TNHH Đầu tư & Xây dựng BĐS Keyland Số 47 Lý Nam Đế, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801563155
  4. 4 Công ty TNHH BĐS Tân Minh Quân Đường Trịnh Hoài Đức, tổ Sào Nam, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801553728
  5. 5 Công ty TNHH Bất Động Sản Yên Khê Thôn 1, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801475445
  6. 6 Công ty cổ phần Sông Lam Bình Thuận Số 17B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401290090
  7. 7 Công ty cổ phần Bất Động Sản BDC Thôn Tà Mon, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401236287
  8. 8 Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ Gia Nghĩa Tổ dân phố 1, Phường Nghĩa Trung, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông 6400452594
  9. 9 Công ty TNHH Đầu tư phát triển nông nghiệp Và Du Lịch CCL 394 Thôn Thái Thành, Xã Hồng Thái, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận 3401254624
  10. 10 Công ty TNHH Dịch vụ BĐS Phúc An Số 207, Quốc Lộ 20 - Vòng xoay Liên Khương, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575619

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG
Mã số thuế: 5801568192
Địa chỉ: 93 Đặng Trần Côn, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

681 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
Thu gom, xử lý, tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
Bán buôn đồ uống loại có chứa cồn và không chứa cồn
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn các loại phân bón, hóa chất khác, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật, chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp. Bán buôn nguyên liệu sản xuất phân bón. Bán buôn các loại thiết bị, công cụ, dụng cụ nhà vườn, đồ trang trí sân vườn, bàn ghế sân vườn. Bán buôn các sản phẩm phục vụ chăm sóc, trồng cây cảnh-hoa kiểng. Bán buôn chậu trồng cây các loại. Bán buôn vật tư nông nghiệp: vật tư nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới, hệ thống công nghệ phục vụ sản xuất nông nghiệp. Bán buôn hạt giống, giống cây trồng các loại. Bán buôn hòn non bộ, đá trang trí, đá quý, hàng thủ công mỹ nghệ, phù điêu (trừ đồ cổ). Bán buôn các loại vật tư, phế phẩm của ngành nông lâm ngư nghiệp, thủy hải sản và hoa cây kiểng Bán buôn các loại đất sạch, đất hữu cơ, đất trồng cây, trấu sống, tro đen… Bán buôn hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ uống có cồn và không có cồn
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ các loại phân bón, hóa chất khác, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật, chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp. Bán lẻ nguyên liệu sản xuất phân bón. Bán lẻ các loại thiết bị, công cụ, dụng cụ nhà vườn, đồ trang trí sân vườn, bàn ghế sân vườn. Bán lẻ các sản phẩm phục vụ chăm sóc, trồng cây cảnh-hoa kiểng. Bán lẻ chậu trồng cây các loại. Bán lẻ vật tư nông nghiệp: vật tư nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới, hệ thống công nghệ phục vụ sản xuất nông nghiệp. Bán lẻ hạt giống, giống cây trồng các loại. Bán lẻ hòn non bộ, đá trang trí, đá quý, hàng thủ công mỹ nghệ, phù điêu (trừ đồ cổ). Bán lẻ các loại vật tư, phế phẩm của ngành nông lâm ngư nghiệp, thủy hải sản và hoa cây kiểng Bán lẻ các loại đất sạch, đất hữu cơ, đất trồng cây, trấu sống, tro đen… Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh Bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu.
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ; Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy; Lai dắt, cứu hộ đường bộ; Hoạt động của trạm thu phí đường bộ; Hoạt động giám sát vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
Dịch vụ cung cấp dịch vụ lưu trú tạm thời là các phòng đơn, phòng ở chung hoặc nhà ở tập thể như ký túc xá sinh viên, nhà ở tập thể của các trường đại học; nhà trọ, nhà tập thể công nhân cho học sinh, sinh viên, người lao động nước ngoài và các đối tượng khác, chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều trại du lịch. Và cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống; Hoạt động của nhà thầu dịch vụ thực phẩm; Hoạt động của các căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học và hàng ăn tự phục vụ; Hoạt động cung cấp suất ăn theo hợp đồng; Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp.
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Hoạt động tư vấn, quản lý, vận hành tòa nhà, nhà ở, nhà chung cư, căn hộ và quyền sử dụng đất ở. Hoạt động tư vấn và quản lý tòa nhà, nhà chung cư, căn hộ và quyền sử dụng đất không để ở. Hoạt động tư vấn liên quan đến việc mua bán và cho thuê bất động sản là nhà chung cư, nhà ở riêng lẻ, nhà ở thuộc sở hữu chung, đất ở trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
Hoạt động tư vấn đấu thầu; Lập hồ sơ mời thầu; Đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu. Hoạt động tư vấn đầu tư. Hoạt động tư vấn, đánh giá, xây dựng chính sách, quản lý, vận hành hoạt động doanh nghiệp.
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7330 Hoạt động quan hệ công chúng
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường 1 Bảo Lộc

937Tổng doanh nghiệp
810Đang hoạt động
127Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
131
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
38
Công ty cổ phần ngoài NN
14
Doanh nghiệp tư nhân
10
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
3
Khác
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
810
Ngừng hoạt động
44
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
25
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
21
Tạm nghỉ kinh doanh
14
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
12
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
7
Tạm ngừng hoạt động
3
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường 1 Bảo Lộc 937 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Inox NNB 210 Hoàng Văn Thụ, khu phố 3A, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576323
  2. 2 Công ty TNHH An Phúc Lâm Đồng Lô 24, Khu quy hoạch Hoàng Văn Thụ, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801408417
  3. 3 Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Bích Vân 382 Nguyễn Văn Cừ, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801519861
  4. 4 Công ty TNHH Thẩm Mỹ DR Hữu Lô 15, Nguyễn Công Trứ, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801567576
  5. 5 Công ty TNHH Hải An Group Hẻm 70 Cao Bá Quát, Tổ 15, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801558109
  6. 6 Công ty TNHH Thực Phẩm Và Sinh Học Green Life Việt Nam Số 52 Bùi Thị Xuân, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801523353
  7. 7 Công ty TNHH Dịch vụ Giải Trí Victory198 198 Bùi Thị Xuân, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801507697
  8. 8 Công ty TNHH Orga Green 66 Lê Hồng Phong, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576404
  9. 9 Công ty TNHH TT Nhật Trường Solution Marketing Internationnal Số 26 Trần Khánh Dư, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801572047
  10. 10 Công ty TNHH Asqtax 152 Hồ Tùng Mậu, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801557024
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường 1 Bảo Lộc →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường 1 Bảo Lộc

  1. 1 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Tây Nguyên Số 58/39 Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801580753
  2. 2 Công ty TNHH Orga Green 66 Lê Hồng Phong, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576404
  3. 3 Công ty TNHH Inox NNB 210 Hoàng Văn Thụ, khu phố 3A, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576323
  4. 4 Công ty TNHH Sol Media Lâm Đồng 69 Lương Thế Vinh, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575841
  5. 5 Công ty TNHH Nông Sản Anh Phước Số 236 Bùi Thị Xuân, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575168
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thế Truyền 57 Lê Hồng Phong, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575104
  7. 7 Công ty TNHH Dương Hưng Thịnh .LD 289/22 Đoàn Thị Điểm, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801574894
  8. 8 Công ty TNHH ĐT-TM-DV Thiên Lộc Land 32 Đinh Tiên Hoàng, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801574291
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Quang An Khang 1116 Nguyễn Văn Cừ, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801573890
  10. 10 Công ty TNHH MTV Quang Tín Bảo Lộc 31-33 Đường Phan Đình Giót, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801573844

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem12
30 ngày qua11
7 ngày qua6
Bình quân/ngày 0,4
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 3 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 11 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 6 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường 1 Bảo Lộc

Cấp phường/xã 937 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường 1 Bảo Lộc →

Tổng lượt xem4.683
30 ngày qua4.458
7 ngày qua1.393
Bình quân/ngày 148,6
Lượt xem địa bàn Phường 1 Bảo Lộc, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 5 lượt 14/09: 2 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 9 lượt 17/09: 7 lượt 18/09: 20 lượt 19/09: 3 lượt 20/09: 13 lượt 21/09: 24 lượt 22/09: 586 lượt 23/09: 73 lượt 24/09: 14 lượt 25/09: 28 lượt 26/09: 32 lượt 27/09: 52 lượt 28/09: 112 lượt 29/09: 112 lượt 30/09: 309 lượt 01/10: 312 lượt 02/10: 289 lượt 03/10: 326 lượt 04/10: 381 lượt 05/10: 354 lượt 06/10: 278 lượt 07/10: 96 lượt 08/10: 17 lượt 09/10: 60 lượt 10/10: 107 lượt 11/10: 455 lượt 12/10: 380 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường 1 Bảo Lộc trên FindBase được mở 4.458 lượt, trung bình 148,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 22/09 với 586 lượt. Bảy ngày qua có 1.393 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (2.083 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.683 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường 1 Bảo Lộc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng

Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →

Tổng lượt xem259.341
30 ngày qua230.804
7 ngày qua73.340
Bình quân/ngày 7693,5
Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 2447 lượt 14/09: 706 lượt 15/09: 2209 lượt 16/09: 1117 lượt 17/09: 1605 lượt 18/09: 1036 lượt 19/09: 2103 lượt 20/09: 2878 lượt 21/09: 1963 lượt 22/09: 2275 lượt 23/09: 1343 lượt 24/09: 1754 lượt 25/09: 3114 lượt 26/09: 3446 lượt 27/09: 4740 lượt 28/09: 10480 lượt 29/09: 12462 lượt 30/09: 13038 lượt 01/10: 16273 lượt 02/10: 17877 lượt 03/10: 17586 lượt 04/10: 19352 lượt 05/10: 17660 lượt 06/10: 12342 lượt 07/10: 5062 lượt 08/10: 2067 lượt 09/10: 5530 lượt 10/10: 7805 lượt 11/10: 22138 lượt 12/10: 18396 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 230.804 lượt, trung bình 7693,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 22138 lượt. Bảy ngày qua có 73.340 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (114.248 lượt). Cộng dồn từ đầu là 259.341 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.