Công ty TNHH An Gia Nguyễn - Lâm Đồng
93 Đặng Trần Côn, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Công ty TNHH An Gia Nguyễn - Lâm Đồng có mã số thuế 5801568192, hoạt động từ ngày 12/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Chí Trường. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 681), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại 93 Đặng Trần Côn, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5801568192 |
|---|---|
| Địa chỉ | 93 Đặng Trần Côn, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường 1 Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Chí Trường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/03/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096189•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green Số 43 đường Bidoup, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801554376
- 2 Công ty TNHH Thủy Nguyên Cư Jút Thôn 5 Cư Knia, Xã Cư Jút, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480697
- 3 Công ty TNHH Đầu tư & Xây dựng BĐS Keyland Số 47 Lý Nam Đế, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801563155
- 4 Công ty TNHH BĐS Tân Minh Quân Đường Trịnh Hoài Đức, tổ Sào Nam, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801553728
- 5 Công ty TNHH Bất Động Sản Yên Khê Thôn 1, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801475445
- 6 Công ty cổ phần Sông Lam Bình Thuận Số 17B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401290090
- 7 Công ty cổ phần Bất Động Sản BDC Thôn Tà Mon, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401236287
- 8 Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ Gia Nghĩa Tổ dân phố 1, Phường Nghĩa Trung, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông 6400452594
- 9 Công ty TNHH Đầu tư phát triển nông nghiệp Và Du Lịch CCL 394 Thôn Thái Thành, Xã Hồng Thái, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận 3401254624
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ BĐS Phúc An Số 207, Quốc Lộ 20 - Vòng xoay Liên Khương, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575619
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG Mã số thuế: 5801568192 Địa chỉ: 93 Đặng Trần Côn, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 681 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3540 | Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu
Thu gom, xử lý, tái chế phế liệu
|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn đồ uống loại có chứa cồn và không chứa cồn
|
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn các loại phân bón, hóa chất khác, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật, chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp. Bán buôn nguyên liệu sản xuất phân bón. Bán buôn các loại thiết bị, công cụ, dụng cụ nhà vườn, đồ trang trí sân vườn, bàn ghế sân vườn. Bán buôn các sản phẩm phục vụ chăm sóc, trồng cây cảnh-hoa kiểng. Bán buôn chậu trồng cây các loại. Bán buôn vật tư nông nghiệp: vật tư nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới, hệ thống công nghệ phục vụ sản xuất nông nghiệp. Bán buôn hạt giống, giống cây trồng các loại. Bán buôn hòn non bộ, đá trang trí, đá quý, hàng thủ công mỹ nghệ, phù điêu (trừ đồ cổ). Bán buôn các loại vật tư, phế phẩm của ngành nông lâm ngư nghiệp, thủy hải sản và hoa cây kiểng Bán buôn các loại đất sạch, đất hữu cơ, đất trồng cây, trấu sống, tro đen… Bán buôn hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ uống có cồn và không có cồn
|
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ các loại phân bón, hóa chất khác, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật, chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp. Bán lẻ nguyên liệu sản xuất phân bón. Bán lẻ các loại thiết bị, công cụ, dụng cụ nhà vườn, đồ trang trí sân vườn, bàn ghế sân vườn. Bán lẻ các sản phẩm phục vụ chăm sóc, trồng cây cảnh-hoa kiểng. Bán lẻ chậu trồng cây các loại. Bán lẻ vật tư nông nghiệp: vật tư nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới, hệ thống công nghệ phục vụ sản xuất nông nghiệp. Bán lẻ hạt giống, giống cây trồng các loại. Bán lẻ hòn non bộ, đá trang trí, đá quý, hàng thủ công mỹ nghệ, phù điêu (trừ đồ cổ). Bán lẻ các loại vật tư, phế phẩm của ngành nông lâm ngư nghiệp, thủy hải sản và hoa cây kiểng Bán lẻ các loại đất sạch, đất hữu cơ, đất trồng cây, trấu sống, tro đen… Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh Bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu.
|
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ; Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy; Lai dắt, cứu hộ đường bộ; Hoạt động của trạm thu phí đường bộ; Hoạt động giám sát vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.
|
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5330 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác
Dịch vụ cung cấp dịch vụ lưu trú tạm thời là các phòng đơn, phòng ở chung hoặc nhà ở tập thể như ký túc xá sinh viên, nhà ở tập thể của các trường đại học; nhà trọ, nhà tập thể công nhân cho học sinh, sinh viên, người lao động nước ngoài và các đối tượng khác, chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều trại du lịch. Và cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống; Hoạt động của nhà thầu dịch vụ thực phẩm; Hoạt động của các căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học và hàng ăn tự phục vụ; Hoạt động cung cấp suất ăn theo hợp đồng; Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp.
|
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Hoạt động tư vấn, quản lý, vận hành tòa nhà, nhà ở, nhà chung cư, căn hộ và quyền sử dụng đất ở. Hoạt động tư vấn và quản lý tòa nhà, nhà chung cư, căn hộ và quyền sử dụng đất không để ở. Hoạt động tư vấn liên quan đến việc mua bán và cho thuê bất động sản là nhà chung cư, nhà ở riêng lẻ, nhà ở thuộc sở hữu chung, đất ở trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
Hoạt động tư vấn đấu thầu; Lập hồ sơ mời thầu; Đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu. Hoạt động tư vấn đầu tư. Hoạt động tư vấn, đánh giá, xây dựng chính sách, quản lý, vận hành hoạt động doanh nghiệp.
|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường 1 Bảo Lộc
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 131
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 38
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 14
- Doanh nghiệp tư nhân
- 10
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 810
- Ngừng hoạt động
- 44
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 25
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 21
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 14
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 12
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường 1 Bảo Lộc 937 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Inox NNB 210 Hoàng Văn Thụ, khu phố 3A, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576323
- 2 Công ty TNHH An Phúc Lâm Đồng Lô 24, Khu quy hoạch Hoàng Văn Thụ, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801408417
- 3 Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Bích Vân 382 Nguyễn Văn Cừ, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801519861
- 4 Công ty TNHH Thẩm Mỹ DR Hữu Lô 15, Nguyễn Công Trứ, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801567576
- 5 Công ty TNHH Hải An Group Hẻm 70 Cao Bá Quát, Tổ 15, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801558109
- 6 Công ty TNHH Thực Phẩm Và Sinh Học Green Life Việt Nam Số 52 Bùi Thị Xuân, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801523353
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Giải Trí Victory198 198 Bùi Thị Xuân, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801507697
- 8 Công ty TNHH Orga Green 66 Lê Hồng Phong, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576404
- 9 Công ty TNHH TT Nhật Trường Solution Marketing Internationnal Số 26 Trần Khánh Dư, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801572047
- 10 Công ty TNHH Asqtax 152 Hồ Tùng Mậu, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801557024
Nơi khác trong Tỉnh Lâm Đồng 47.124 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Danh Trinh Thôn 2, Xã Đắk Mil, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482239
- 2 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng Ngân Thịnh Phát Thôn xuyên hà, Xã Quảng Phú, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400447428
- 3 Công ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp Gia Phúc 1193B, Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801549425
- 4 Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bắc Bình Thuận 06 Hải Thượng Lãn Ông, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400277523
- 5 Doanh nghiệp tư nhân Châu Thịnh Đắk Nông Thôn 7, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400292301
- 6 Công ty TNHH Cá Tầm Phong Phú Thôn Preteing 2, Xã Phú Sơn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng 5801500765
- 7 Công ty TNHH DT Thành Phát Khu Kinh tế mới, Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401279001
- 8 Công ty TNHH DT Lợi Phát Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401280504
- 9 Công ty TNHH MTV Bùi Ngọc Anh Thôn Bắc Sơn, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480665
- 10 Công ty cổ phần Bảo Tồn Văn Hóa Và Đặc Sản Địa Phương Bình Thuận Thôn Tiến Phú, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401197006
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường 1 Bảo Lộc
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Tây Nguyên Số 58/39 Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801580753
- 2 Công ty TNHH Orga Green 66 Lê Hồng Phong, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576404
- 3 Công ty TNHH Inox NNB 210 Hoàng Văn Thụ, khu phố 3A, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576323
- 4 Công ty TNHH Sol Media Lâm Đồng 69 Lương Thế Vinh, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575841
- 5 Công ty TNHH Nông Sản Anh Phước Số 236 Bùi Thị Xuân, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575168
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thế Truyền 57 Lê Hồng Phong, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575104
- 7 Công ty TNHH Dương Hưng Thịnh .LD 289/22 Đoàn Thị Điểm, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801574894
- 8 Công ty TNHH ĐT-TM-DV Thiên Lộc Land 32 Đinh Tiên Hoàng, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801574291
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Quang An Khang 1116 Nguyễn Văn Cừ, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801573890
- 10 Công ty TNHH MTV Quang Tín Bảo Lộc 31-33 Đường Phan Đình Giót, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801573844
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 11 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 6 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường 1 Bảo Lộc
Cấp phường/xã 937 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường 1 Bảo Lộc →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường 1 Bảo Lộc trên FindBase được mở 4.458 lượt, trung bình 148,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 22/09 với 586 lượt. Bảy ngày qua có 1.393 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (2.083 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.683 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường 1 Bảo Lộc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng
Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 230.804 lượt, trung bình 7693,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 22138 lượt. Bảy ngày qua có 73.340 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (114.248 lượt). Cộng dồn từ đầu là 259.341 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.