Công ty cổ phần Picenza Lạc Dương
số 22 Nguyễn Viết Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.
Công ty cổ phần Picenza Lạc Dương có mã số thuế 5801568805, hoạt động từ ngày 19/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Nguyên Tú. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 681), cùng 192 ngành khác. Trụ sở tại số 22 Nguyễn Viết Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5801568805 |
|---|---|
| Địa chỉ | số 22 Nguyễn Viết Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Xuân Hương - Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Nguyên Tú |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/03/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098850•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green Số 43 đường Bidoup, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801554376
- 2 Công ty TNHH Đầu tư & Xây dựng BĐS Keyland Số 47 Lý Nam Đế, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801563155
- 3 Công ty TNHH Thủy Nguyên Cư Jút Thôn 5 Cư Knia, Xã Cư Jút, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480697
- 4 Công ty TNHH BĐS Tân Minh Quân Đường Trịnh Hoài Đức, tổ Sào Nam, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801553728
- 5 Công ty cổ phần Sông Lam Bình Thuận Số 17B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401290090
- 6 Công ty cổ phần Bất Động Sản BDC Thôn Tà Mon, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401236287
- 7 Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ Gia Nghĩa Tổ dân phố 1, Phường Nghĩa Trung, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông 6400452594
- 8 Công ty TNHH Bất Động Sản Yên Khê Thôn 1, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801475445
- 9 Công ty TNHH Đầu tư phát triển nông nghiệp Và Du Lịch CCL 394 Thôn Thái Thành, Xã Hồng Thái, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận 3401254624
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ BĐS Phúc An Số 207, Quốc Lộ 20 - Vòng xoay Liên Khương, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801575619
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PICENZA LẠC DƯƠNG Mã số thuế: 5801568805 Địa chỉ: số 22 Nguyễn Viết Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 681 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
ngành chính Kinh doanh bất động sản
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình công nghiệp không phải nhà như: + Nhà máy lọc dầu, + Nhà máy hoá chất, - Xây dựng công trình thủy như: + Đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống... + Đập và đê. - Hoạt động nạo vét đường thủy, - Xây dựng đường hầm; - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn ô tô và xe có động cơ loại mới và loại đã qua sử dụng
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá )
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ; Bán lẻ bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất)
|
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Khảo sát xây dựng - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng - Tư vấn giám sát thi công xây dựng - Hoạt động kiểm định xây dựng - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Tư vấn giáo dục, tư vấn du học
|
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Xuân Hương - Đà Lạt
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 369
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 306
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 262
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 224
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 195
- VẬN TẢI KHO BÃI 184
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 388
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 84
- Doanh nghiệp tư nhân
- 52
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 28
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.718
- Ngừng hoạt động
- 218
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 89
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 87
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 80
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 75
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 46
- Tạm ngừng hoạt động
- 21
- Chưa xác định
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Xuân Hương - Đà Lạt 3.339 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Kế Toán Tài Chính Fata – Chi nhánh Lâm Đồng 48 Phạm Ngũ Lão, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 4201720083-002
- 2 Chi nhánh Nguyễn Công Trứ - Công ty TNHH Thương mại Nam Toàn Thịnh 55 Nguyễn Công Trứ, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0311990536-010
- 3 Công ty TNHH Fungi Chingu Số 18, Đường Pasteur, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801515793
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ nông nghiệp Mekong Lô C9 KQH Đặng Thái Thân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576002
- 5 Công ty TNHH Nông nghiệp Sạch Thảo Nguyên Xanh 46 Bùi Thị Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801562190
- 6 Chi nhánh Lâm Đồng – Công ty TNHH Tư Vấn Và Thẩm Định Giá Cityland B21 KQH Hoàng Văn Thụ, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0315221919-020
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Ô Tô Vàng Khôi 37/3 Ngô Thì Nhậm, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801567103
- 8 Công ty TNHH Bệnh Viện Đa Khoa Hồng Đức Hồ Tuyền Lâm Số Nhà 29 Đường 3/4, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801578761
- 9 Chi nhánh dịch vụ Gia Tăng Lâm Đồng – Công ty cổ phần Những Trang Vàng Việt Nam Số 08 Trần Phú, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0100112194-060
- 10 Công ty TNHH Phan Vỹ Lê 3B Thông Thiên Học, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801570667
Nơi khác trong Tỉnh Lâm Đồng 47.124 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Danh Trinh Thôn 2, Xã Đắk Mil, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482239
- 2 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng Ngân Thịnh Phát Thôn xuyên hà, Xã Quảng Phú, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400447428
- 3 Công ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp Gia Phúc 1193B, Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801549425
- 4 Công ty TNHH Cá Tầm Phong Phú Thôn Preteing 2, Xã Phú Sơn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng 5801500765
- 5 Công ty TNHH DT Thành Phát Khu Kinh tế mới, Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401279001
- 6 Công ty TNHH DT Lợi Phát Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401280504
- 7 Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bắc Bình Thuận 06 Hải Thượng Lãn Ông, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400277523
- 8 Doanh nghiệp tư nhân Châu Thịnh Đắk Nông Thôn 7, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400292301
- 9 Công ty cổ phần Bảo Tồn Văn Hóa Và Đặc Sản Địa Phương Bình Thuận Thôn Tiến Phú, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401197006
- 10 Công ty TNHH MTV Thủy Nam Đăk Mil Thôn Bắc Sơn, Xã Đắk Mil, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400480898
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Xuân Hương - Đà Lạt
- 1 Văn phòng đại diện Đà Lạt - Công ty TNHH Luật Bất Động Sản Thiện Nhân Số 435 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0109779698-001
- 2 Công ty TNHH TMDV TH Song Quyền 37 Thiện Ý, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801580418
- 3 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 1 (MST NT NTNN) Số 10 Lý Tự Trọng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801580513
- 4 Công ty TNHH Bệnh Viện Đa Khoa Hồng Đức Hồ Tuyền Lâm Số Nhà 29 Đường 3/4, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801578761
- 5 Công ty TNHH Wecomax LLC 101 Hà Huy Tập, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801576669
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ CS Holding Số 57/6 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576531
- 7 Công ty cổ phần dịch vụ Thiên Tâm Số 50A Xuân An, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576524
- 8 Công ty TNHH Đầu tư - Xây dựng Lâm Việt Số 9B Triệu Việt Vương, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576517
- 9 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần Công Nghệ Rau Sạch Đa Nghịt Số 41/5 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801383378-001
- 10 Công ty TNHH Chimôtê 10 Phan Bội Châu, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801576299
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Xuân Hương - Đà Lạt
Cấp phường/xã 3.339 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Xuân Hương - Đà Lạt →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Xuân Hương - Đà Lạt trên FindBase được mở 9.965 lượt, trung bình 332,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 1544 lượt. Bảy ngày qua có 3.970 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (5.345 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.657 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Xuân Hương - Đà Lạt — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng
Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 212.019 lượt, trung bình 7067,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 19352 lượt. Bảy ngày qua có 69.646 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (107.068 lượt). Cộng dồn từ đầu là 237.987 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.