FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Một thành viên sản xuất Và Kinh Doanh xuất nhập khẩu Nông Sản Fam Gia Lai

Khu Thủy lợi, Xã Ia Mơ, Gia Lai, Việt Nam.

Công ty TNHH Một thành viên sản xuất Và Kinh Doanh xuất nhập khẩu Nông Sản Fam Gia Lai có mã số thuế 5901099970, hoạt động từ ngày 28/08/2018. Người đại diện theo pháp luật: Hồ Thị Hiền. Ngành nghề chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã 4620), cùng 160 ngành khác. Trụ sở tại Khu Thủy lợi, Xã Ia Mơ, Gia Lai, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Ia Mơ, trước là Xã Ia Mơ. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
5901099970
Ngày cấp
28/08/2018 (8 năm)
Người đại diện
Hồ Thị Hiền

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5901099970
Địa chỉ Khu Thủy lợi, Xã Ia Mơ, Gia Lai, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Ia Mơ Tỉnh Gia Lai
Khu Thủy lợi, Xã Ia Mơ, Tỉnh Gia Lai
Địa giới cũ Xã Ia Mơ, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Hồ Thị Hiền
Ngày bắt đầu hoạt động 28/08/2018
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Atg Gia Lai Làng Grai Mek, Xã Bờ Ngoong, Gia Lai, Việt Nam. 5901249062
  2. 2 Công ty TNHH Xây dựng Tổng Hợp Thiên Thuận Thôn Xuân Thạnh Nam, Xã Phù Mỹ Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4100732692
  3. 3 Công ty TNHH MTV Phương Di Gia Lai Thôn Hoàng Yên, Xã Chư Prông, Gia Lai, Việt Nam. 5901244730
  4. 4 Công ty TNHH Một thành viên Minh Viễn Gia Lai Thôn 3, Xã Ia Krái, Gia Lai, Việt Nam. 5901253069
  5. 5 Công ty TNHH Hiếu Thịnh Phát Gia Lai Tổ 1, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901257698
  6. 6 Công ty TNHH Một thành viên thương mại Minh Khang Cao Nguyên Lô A17 - A20 Đường Đ1, Cụm công nghiệp Ia Sao, Xã Ia Sao, Gia Lai, Việt Nam. 5901146074
  7. 7 Công ty TNHH Hiền Xuyên Gia Lai quốc lộ 19, thôn Nhơn Thọ, Xã Hra, Gia Lai, Việt Nam. 5901249425
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Dũng Thanh Gia Lai Thôn Tân Phú, Xã Mang Yang, Gia Lai, Việt Nam. 5901248502
  9. 9 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Minh Phong Thịnh Phát 184 Lý Nam Đế, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901257786
  10. 10 Công ty TNHH Trọng Hưng Gia Lai Hẻm Lê Hồng Phong, Xã Đak Đoa, Gia Lai, Việt Nam. 5901253118

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN FAM GIA LAI
Mã số thuế: 5901099970
Địa chỉ: Khu Thủy lợi, Xã Ia Mơ, Tỉnh Gia Lai

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0710 Khai thác quặng sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7500 Hoạt động thú y
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Ia Mơ

19Tổng doanh nghiệp
15Đang hoạt động
4Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Gia Lai: 37.190 doanh nghiệp, trong đó 24.881 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 6
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 6
  • XÂY DỰNG 6
  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 5
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5
  • HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN 4

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
4
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
15
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
1
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Ia Mơ

  1. 1 Công ty TNHH Chăn Nuôi Gia Phú Làng Khôn, Xã Ia Mơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901244360
  2. 2 Công ty TNHH Chăn Nuôi Gia ĐạT Làng Khôn, Xã Ia Mơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901241401
  3. 3 Công ty TNHH Chăn Nuôi Gia Thắng Làng Khôn, Xã Ia Mơ, Gia Lai, Việt Nam. 5901241433
  4. 4 Công ty TNHH Tobacco Ia Mơ Làng Ring, Xã Ia Mơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901240599
  5. 5 Công ty TNHH MTV Long Nguyễn GL Làng Klăh, Xã Ia Mơ, Gia Lai, Việt Nam. 5901225174
  6. 6 Công An Xã Ia Mơ Làng Klăh, Xã Ia Mơ, Gia Lai, Việt Nam. 5901221155
  7. 7 Công ty TNHH Dược Liệu Đức Thành Gia Lai Làng Ring, Xã Ia Mơ, Gia Lai, Việt Nam. 5901214246
  8. 8 Công ty TNHH Phát Lộc Phát GL Thôn Khôi, Xã Ia Mơ(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam. 5901204953
  9. 9 Công ty TNHH Một thành viên Văn Hiển Gia Lai Làng Ring, Xã Ia Mơ, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai 5901162615
  10. 10 Công ty TNHH Một thành viên Khoáng Sản Hoàng Quốc Việt Làng Klả, Xã Ia Mơ, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai 5901153882

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem10
30 ngày qua9
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,3
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 2 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 1 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 9 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Ia Mơ

Cấp phường/xã 19 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Ia Mơ →

Tổng lượt xem297
30 ngày qua244
7 ngày qua73
Bình quân/ngày 8,1
Lượt xem địa bàn Xã Ia Mơ, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 1 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 2 lượt 19/09: 20 lượt 20/09: 6 lượt 21/09: 9 lượt 22/09: 4 lượt 23/09: 2 lượt 24/09: 6 lượt 25/09: 6 lượt 26/09: 1 lượt 27/09: 3 lượt 28/09: 16 lượt 29/09: 15 lượt 30/09: 9 lượt 01/10: 17 lượt 02/10: 12 lượt 03/10: 7 lượt 04/10: 16 lượt 05/10: 11 lượt 06/10: 5 lượt 07/10: 4 lượt 08/10: 4 lượt 09/10: 17 lượt 10/10: 18 lượt 11/10: 8 lượt 12/10: 9 lượt 13/10: 13 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Ia Mơ trên FindBase được mở 244 lượt, trung bình 8,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 19/09 với 20 lượt. Bảy ngày qua có 73 lượt, giảm 5% so với bảy ngày trước đó (77 lượt). Cộng dồn từ đầu là 297 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Ia Mơ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Gia Lai

Cấp tỉnh/thành 37.190 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Gia Lai →

Tổng lượt xem228.746
30 ngày qua212.248
7 ngày qua66.587
Bình quân/ngày 7074,9
Lượt xem địa bàn Tỉnh Gia Lai, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 537 lượt 15/09: 444 lượt 16/09: 877 lượt 17/09: 1355 lượt 18/09: 1463 lượt 19/09: 3006 lượt 20/09: 1805 lượt 21/09: 1506 lượt 22/09: 1160 lượt 23/09: 1050 lượt 24/09: 1630 lượt 25/09: 2367 lượt 26/09: 3039 lượt 27/09: 3300 lượt 28/09: 11077 lượt 29/09: 12061 lượt 30/09: 11365 lượt 01/10: 14059 lượt 02/10: 15516 lượt 03/10: 16530 lượt 04/10: 17653 lượt 05/10: 14019 lượt 06/10: 9842 lượt 07/10: 4123 lượt 08/10: 1829 lượt 09/10: 5344 lượt 10/10: 4640 lượt 11/10: 16410 lượt 12/10: 18028 lượt 13/10: 16213 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Gia Lai trên FindBase được mở 212.248 lượt, trung bình 7074,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 18028 lượt. Bảy ngày qua có 66.587 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (98.984 lượt). Cộng dồn từ đầu là 228.746 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Gia Lai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.