Công ty cổ phần Công Nghệ Gia Lai
Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Công ty cổ phần Công Nghệ Gia Lai có mã số thuế 5901253679, hoạt động từ ngày 18/06/2026. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Văn Tiến. Ngành nghề chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (mã 6619), cùng 145 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5901253679 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã KDang Tỉnh Gia Lai |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Văn Tiến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/06/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 086511•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Tập Đoàn trung tâm Tài Chính Quốc Tế Bình Định Đường Hoàng Sa, khu phố Phú Hậu, Xã Cát Tiến, Gia Lai, Việt Nam. 4101649239
- 2 Công ty TNHH Đầu tư dịch vụ Thân Thương Khu phố Tấn Thanh 1, Phường Hoài Hảo, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định 4101592053
- 3 Công ty TNHH BBC Financial Services Co LTD. 193 Đào Tấn, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101695676
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn & Kế Toán Giải Pháp Việt 38 Nguyễn Nghiêm, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101538190
- 5 Công ty TNHH XNK Tuấn Tú Cao Nguyên 22 Nguyễn Viết Xuân, Xã Đak Đoa, Gia Lai, Việt Nam. 5901119401
- 6 Công ty cổ phần đầu tư C Bhi Nhơn Phú Khu OLK-01, dự án Nhà ở xã hội Nhơn Phú 2, đường quốc lộ 1D, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam. 4101626834
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIA LAI Mã số thuế: 5901253679 Địa chỉ: Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
ngành chính Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
Sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc
|
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh Kinh doanh mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ
|
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Đại lý bảo hiểm
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản (trừ sàn giao dịch bất động sản)
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Dịch vụ môi giới bất động sản
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản
|
| 6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; loại trừ hoạt động đấu giá
|
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã KDang
Toàn Tỉnh Gia Lai: 37.190 doanh nghiệp, trong đó 24.881 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 22
- VẬN TẢI KHO BÃI 18
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 14
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 14
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 10
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 9
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 15
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
- Khác
- 2
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 40
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 11
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 7
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã KDang 64 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Một thành viên Hồng Quang Đak Đoa Thôn Tân Lập, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901241948
- 2 Công ty cổ phần Học Viện Cafe Việt Nam Vca Thôn Tân Lập, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901197696
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Thiện Tứ Gia Lai Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901247192
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Minh Triết GL Thôn Hà Lòng 2, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901245445
- 5 Công ty TNHH Thế Giới Điện Mặt Trời Gia Lai Thôn Hà Lòng 2, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901236867
- 6 Công ty cổ phần Cà Phê Chất Lượng Cao Xatra Việt Nam Thôn Tân Lập, Xã Trang, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai 5901159958
- 7 Doanh nghiệp tư nhân Hải Anh Thôn Tân Tiến, xã Trang, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai 5900486494
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Vũ Thanh At Làng Krol, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901248950
- 9 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Trung Vân Làng Botgrek, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901234940
- 10 Công ty TNHH MTV Phương Quyên Gia Lai Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901248100
Nơi khác trong Tỉnh Gia Lai 37.190 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Vật Tư Mộc Thủy 208 Lê Hồng Phong, Phường Hoài Hảo, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định 4101640980
- 2 Công ty TNHH Công Nghệ Tin Học Thanh Lâm Đường Trần Đình Châu, Thôn Gia Chiểu 2, Xã Hoài Ân, Gia Lai, Việt Nam. 4101494144
- 3 Công ty TNHH Atg Gia Lai Làng Grai Mek, Xã Bờ Ngoong, Gia Lai, Việt Nam. 5901249062
- 4 Công ty TNHH Chăn Nuôi Hà Thành Ba Gia Lai Làng Đăk Ó, Xã Kon Chiêng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901250477
- 5 Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Gia Nguyễn Lô B7,8,9 Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101690653
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Hoàng Anh Khôi Thôn Mỹ Bình 1, Phường Hoài Nhơn Tây, Gia Lai, Việt Nam. 4101688679
- 7 Công ty TNHH Bảo Châm Gia Lai Thôn 6, Xã Ia Lâu, Gia Lai, Việt Nam. 5901222663
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Hưng Nguyên Thành Lô A1, A2, A3, A4, A5, A6 cụm công nghiệp Phú An, Xã Ya Hội, Gia Lai, Việt Nam. 5901188525
- 9 Công ty TNHH MTV Agri Tipha – Chi nhánh Số 2 38 Phạm Văn Đồng, Xã Đak Pơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901211206-002
- 10 Công ty cổ phần phát triển Giáo Dục Đại Tây Dương 09 Biên Cương, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101695838
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã KDang
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn Alexand Thôn Hà Lòng 2, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901251488
- 2 Công ty TNHH Một thành viên Vũ Thanh At Làng Krol, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901248950
- 3 Công ty TNHH MTV Phương Quyên Gia Lai Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901248100
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Thiện Tứ Gia Lai Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901247192
- 5 Công ty TNHH Đức Duy Gia Lai Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901246167
- 6 Công ty TNHH Một thành viên Minh Triết GL Thôn Hà Lòng 2, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901245445
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Hồng Quang Đak Đoa Thôn Tân Lập, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901241948
- 8 Công ty TNHH Thế Giới Điện Mặt Trời Gia Lai Thôn Hà Lòng 2, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901236867
- 9 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Trung Vân Làng Botgrek, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901234940
- 10 Công ty TNHH MTV Phùng Quốc Việt Thôn Hà Lòng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901229330
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 16 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 7 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã KDang
Cấp phường/xã 64 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã KDang →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã KDang trên FindBase được mở 498 lượt, trung bình 16,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 52 lượt. Bảy ngày qua có 129 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (268 lượt). Cộng dồn từ đầu là 544 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã KDang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Gia Lai
Cấp tỉnh/thành 37.190 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Gia Lai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Gia Lai trên FindBase được mở 168.146 lượt, trung bình 5604,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 17653 lượt. Bảy ngày qua có 44.316 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (98.261 lượt). Cộng dồn từ đầu là 182.614 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Gia Lai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.