FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Công Nghệ Gia Lai

Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam

Công ty cổ phần Công Nghệ Gia Lai có mã số thuế 5901253679, hoạt động từ ngày 18/06/2026. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Văn Tiến. Ngành nghề chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (mã 6619), cùng 145 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5901253679
Ngày hoạt động
18/06/2026
Người đại diện
Vũ Văn Tiến

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5901253679
Địa chỉ Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã KDang Tỉnh Gia Lai
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Vũ Văn Tiến
Ngày bắt đầu hoạt động 18/06/2026
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Tập Đoàn trung tâm Tài Chính Quốc Tế Bình Định Đường Hoàng Sa, khu phố Phú Hậu, Xã Cát Tiến, Gia Lai, Việt Nam. 4101649239
  2. 2 Công ty TNHH Đầu tư dịch vụ Thân Thương Khu phố Tấn Thanh 1, Phường Hoài Hảo, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định 4101592053
  3. 3 Công ty TNHH BBC Financial Services Co LTD. 193 Đào Tấn, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101695676
  4. 4 Công ty TNHH Tư Vấn & Kế Toán Giải Pháp Việt 38 Nguyễn Nghiêm, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101538190
  5. 5 Công ty TNHH XNK Tuấn Tú Cao Nguyên 22 Nguyễn Viết Xuân, Xã Đak Đoa, Gia Lai, Việt Nam. 5901119401
  6. 6 Công ty cổ phần đầu tư C Bhi Nhơn Phú Khu OLK-01, dự án Nhà ở xã hội Nhơn Phú 2, đường quốc lộ 1D, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam. 4101626834

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIA LAI
Mã số thuế: 5901253679
Địa chỉ: Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu ngành chính
Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0145 Chăn nuôi lợn
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
Sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3513 Truyền tải và phân phối điện
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh Kinh doanh mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6219 Lập trình máy tính khác
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Đại lý bảo hiểm
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản (trừ sàn giao dịch bất động sản)
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Dịch vụ môi giới bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản
6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; loại trừ hoạt động đấu giá
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã KDang

64Tổng doanh nghiệp
40Đang hoạt động
24Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Gia Lai: 37.190 doanh nghiệp, trong đó 24.881 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 22
  • VẬN TẢI KHO BÃI 18
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 14
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 14
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 10
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 9

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
15
Công ty cổ phần ngoài NN
4
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
2
Khác
2
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
1
Doanh nghiệp tư nhân
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
40
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
11
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
7
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
3
Tạm ngừng hoạt động
2
Tạm nghỉ kinh doanh
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã KDang

  1. 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn Alexand Thôn Hà Lòng 2, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901251488
  2. 2 Công ty TNHH Một thành viên Vũ Thanh At Làng Krol, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901248950
  3. 3 Công ty TNHH MTV Phương Quyên Gia Lai Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901248100
  4. 4 Công ty TNHH Một thành viên Thiện Tứ Gia Lai Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901247192
  5. 5 Công ty TNHH Đức Duy Gia Lai Thôn Cầu Vàng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901246167
  6. 6 Công ty TNHH Một thành viên Minh Triết GL Thôn Hà Lòng 2, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901245445
  7. 7 Công ty TNHH Một thành viên Hồng Quang Đak Đoa Thôn Tân Lập, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901241948
  8. 8 Công ty TNHH Thế Giới Điện Mặt Trời Gia Lai Thôn Hà Lòng 2, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901236867
  9. 9 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Trung Vân Làng Botgrek, Xã KDang, Gia Lai, Việt Nam. 5901234940
  10. 10 Công ty TNHH MTV Phùng Quốc Việt Thôn Hà Lòng, Xã KDang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901229330

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem17
30 ngày qua16
7 ngày qua7
Bình quân/ngày 0,5
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 1 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 2 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 2 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 1 lượt 09/10: 2 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 2 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 16 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 7 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã KDang

Cấp phường/xã 64 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã KDang →

Tổng lượt xem544
30 ngày qua498
7 ngày qua129
Bình quân/ngày 16,6
Lượt xem địa bàn Xã KDang, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 22 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 1 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 2 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 3 lượt 19/09: 8 lượt 20/09: 8 lượt 21/09: 6 lượt 22/09: 9 lượt 23/09: 5 lượt 24/09: 4 lượt 25/09: 9 lượt 26/09: 6 lượt 27/09: 14 lượt 28/09: 32 lượt 29/09: 48 lượt 30/09: 28 lượt 01/10: 35 lượt 02/10: 49 lượt 03/10: 24 lượt 04/10: 52 lượt 05/10: 24 lượt 06/10: 26 lượt 07/10: 12 lượt 08/10: 7 lượt 09/10: 22 lượt 10/10: 23 lượt 11/10: 15 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã KDang trên FindBase được mở 498 lượt, trung bình 16,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 52 lượt. Bảy ngày qua có 129 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (268 lượt). Cộng dồn từ đầu là 544 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã KDang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Gia Lai

Cấp tỉnh/thành 37.190 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Gia Lai →

Tổng lượt xem182.614
30 ngày qua168.146
7 ngày qua44.316
Bình quân/ngày 5604,9
Lượt xem địa bàn Tỉnh Gia Lai, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1051 lượt 13/09: 979 lượt 14/09: 537 lượt 15/09: 444 lượt 16/09: 877 lượt 17/09: 1355 lượt 18/09: 1463 lượt 19/09: 3006 lượt 20/09: 1805 lượt 21/09: 1506 lượt 22/09: 1160 lượt 23/09: 1050 lượt 24/09: 1630 lượt 25/09: 2367 lượt 26/09: 3039 lượt 27/09: 3300 lượt 28/09: 11077 lượt 29/09: 12061 lượt 30/09: 11365 lượt 01/10: 14059 lượt 02/10: 15516 lượt 03/10: 16530 lượt 04/10: 17653 lượt 05/10: 14019 lượt 06/10: 9842 lượt 07/10: 4123 lượt 08/10: 1829 lượt 09/10: 5344 lượt 10/10: 4640 lượt 11/10: 4519 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Gia Lai trên FindBase được mở 168.146 lượt, trung bình 5604,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 17653 lượt. Bảy ngày qua có 44.316 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (98.261 lượt). Cộng dồn từ đầu là 182.614 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Gia Lai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.