Công ty TNHH Cacao Land
Số 30 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.
Công ty TNHH Cacao Land có mã số thuế 6001711695, hoạt động từ ngày 07/01/2021. Người đại diện theo pháp luật: Đoàn Thị Kim Xuyến. Ngành nghề chính: Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (mã 1073), cùng 106 ngành khác. Trụ sở tại Số 30 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tân An, trước là Phường Tân An. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 6001711695 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 30 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tân An
Tỉnh Đắk Lắk
Số 30 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk
|
| Địa giới cũ | Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đoàn Thị Kim Xuyến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/01/2021 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098939•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Ca Cao Nam Trường Sơn Số nhà 107, Thôn Tân Tiến, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6000658142
- 2 Công ty TNHH Anh Em Ca Cao Việt Nam chi nhánh Đắk Lắk Thửa đất số 336,337,338, tờ bản đồ số 57, Xã Ea Nuôl, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0401827118-002
- 3 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nutri Soil Số 86A, Trục lộ 1 Buôn Ky, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001575756
- 4 Công ty TNHH Tây Nguyên Q 40/4/10 Vạn Xuân, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001789356
- 5 Hợp tác xã nông nghiệp Việt Farm 111A - buôn Buôr, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001632531
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CACAO LAND Mã số thuế: 6001711695 Địa chỉ: Số 30 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân An
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 34.931 doanh nghiệp, trong đó 23.193 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 879
- XÂY DỰNG 561
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 558
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 503
- VẬN TẢI KHO BÃI 496
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 435
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 386
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 106
- Doanh nghiệp tư nhân
- 38
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Khác
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.357
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 325
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 156
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 143
- Tạm ngừng hoạt động
- 54
- Ngừng hoạt động
- 34
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 18
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 16
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tân An 2.104 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Thủy Hải Express Số 294/14 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001790231
- 2 Công ty cổ phần Gas Phụng Cụm công nghiệp Tân An 1, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001199572
- 3 Công ty cổ phần cổ phần Nông Sản N&H A41-43 đường Lê Vụ, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001721319
- 4 Công ty cổ phần thương mại Bia Sài Gòn Tây Nguyên Số 190 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6000514616
- 5 Chi nhánh công ty cổ phần Hoa Sen Home - Tổng Kho Đắk Lắk Lô C6, Cụm Công Nghiệp Tân An 1, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0319336029-023
- 6 Công ty TNHH Mai Linh Đắk Lắk 78 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6000467719
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Và đầu tư An Phát Số 93 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001838324
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Vật Liệu Asean Số 40/4 Lý Tự Trọng, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001829055
- 9 Công ty TNHH ĐTPT TMXD An Phát Số 05/N5 thôn 2, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001755170
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Nông Sản Trung Anh Đường 2A, thôn 2, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001843652
Nơi khác trong Tỉnh Đắk Lắk 34.931 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thịnh Ngân Tây Nguyên Cụm Công Nghiệp M’Drắk, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001749392
- 2 Công ty TNHH Phú Sen Đông Thôn Định Thọ 1, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk, Việt Nam. 4401113294
- 3 Công ty cổ phần Chăn Nuôi Hưng Thịnh Vượng Thôn Lạc Đạo, Xã Sơn Thành, Đắk Lắk, Việt Nam. 4401133036
- 4 Công ty cổ phần Bê Tông CT Buôn Ma Thuột Thôn Cư Dhắt, Xã Yang Mao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001770027
- 5 Công An Xã An Cư Thôn Phú Tân 2, Xã An Cư, Huyện Tuy An, Tỉnh Phú Yên 4401116263
- 6 Công ty TNHH Bảo An Phú Yên Thôn Thạch Bàn, Xã Hòa Phú, Huyện Tây Hoà, Tỉnh Phú Yên 4401038992
- 7 Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Môi Trường Và Đo Đạc Đất Đai Ngọc Phụng Số 769 - 771 Giải Phóng, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001802504
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tiến Thuận Đắk Lắk Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001829305
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vật Liệu xây dựng Đại Dương Thôn 6, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001806065
- 10 Chi nhánh 1 công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Hoàng Tuấn thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109, Buôn Tơng Liā, Xã Ea Tul, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 1201684270-001
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân An
- 1 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Yue Wang Đường số 2, Khu công nghiệp Tân An, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844825
- 2 Công ty TNHH Một thành viên Nông Sản Trung Anh Đường 2A, thôn 2, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001843652
- 3 Công ty cổ phần Năng Lượng An Nam Đắk Lắk 1 Phòng 302 căn hộ ML 168 - 169 khu đô thị Ecocity, Tổ dân phố 10, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001842923
- 4 Công ty cổ phần Giải Pháp Dữ Liệu Nông Hộ Mtrace Đắk Lắk Thửa số CN8, Cụm Công nghiệp Tân An 2, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001840323
- 5 Công ty TNHH Huy Thủy 18/1 Trịnh Văn Cấn, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001840203
- 6 Công ty TNHH Truereach Growth Số 08, Đường 06 KC, Tổ dân phố Kiên Cường, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001840115
- 7 Công ty cổ phần Eco Solar Trung Thành Phòng 302 căn hộ ML 168 - 169 khu đô thị Ecocity, Tổ dân phố 10, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001839825
- 8 Công ty TNHH Thảo Trần Farm Đường K11 Buôn Kmrơng Prong A, Phường Tân An, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001839617
- 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Minh Đăng Khoa P124, Đường N8, Phân khu Paris, Công viên ánh sáng, Km7, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001839529
- 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Landcafe BMT 98 Lý Chính Thắng, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001839462
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 6 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân An
Cấp phường/xã 2.104 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân An trên FindBase được mở 8.319 lượt, trung bình 277,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 1230 lượt. Bảy ngày qua có 2.161 lượt, giảm 59% so với bảy ngày trước đó (5.234 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.869 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đắk Lắk
Cấp tỉnh/thành 34.931 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đắk Lắk →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đắk Lắk trên FindBase được mở 153.421 lượt, trung bình 5114 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 17745 lượt. Bảy ngày qua có 43.854 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (86.232 lượt). Cộng dồn từ đầu là 165.771 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đắk Lắk — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.