Công ty TNHH Đầu tư nông nghiệp Greenfarm
Căn MD-87 KĐT EcoCity Km7 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk
Công ty TNHH Đầu tư nông nghiệp Greenfarm có mã số thuế 6001779527, hoạt động từ ngày 31/10/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Duy. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt (mã 0161), cùng 171 ngành khác. Trụ sở tại Căn MD-87 KĐT EcoCity Km7 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tân An, trước là Phường Tân An. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 6001779527 |
|---|---|
| Địa chỉ | Căn MD-87 KĐT EcoCity Km7 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tân An
Tỉnh Đắk Lắk
Căn MD-87 KĐT EcoCity Km7 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk
|
| Địa giới cũ | Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Duy |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/10/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097486•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 093829•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh 03 công ty cổ phần Organic Nopal Việt Nam Khu Phố Phú Thọ 2, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 4401108329-003
- 2 Chi nhánh 04 công ty cổ phần Organic Nopal Việt Nam Khu Phố Phú Thọ 3, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 4401108329-004
- 3 Hợp tác xã nông nghiệp Hữu Cơ Onefarm Quảng Hiệp Thôn Hiệp Hòa, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001790866
- 4 Công ty cổ phần Môi Trường Cây Xanh Mộc Lan Thôn Phú Khê 2, Xã Hòa Xuân, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 4401129343
- 5 Hợp tác xã nông nghiệp Hữu Cơ Ea Kar Thôn Ninh Thanh 1, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001765041
- 6 Hợp tác xã nông nghiệp Ia Rvê Thôn 05, Xã Ia Rvê, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001772440
- 7 Công ty TNHH Nông nghiệp STL Thôn Tân Hội, Xã Sơn Hội, Huyện Sơn Hoà, Tỉnh Phú Yên 4401114717
- 8 Công ty cổ phần Organic Nopal Việt Nam Khu Phố Phú Thọ, Phường Hòa Hiệp Trung, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên 4401108329
- 9 Hợp tác xã nông nghiệp Xanh Bio Số 863 Đường Giải Phóng, Thôn 10, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001748783
- 10 Công ty TNHH Nông Trại Xanh BT Số 12 Y Jút, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001837176
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP GREENFARM Mã số thuế: 6001779527 Địa chỉ: Căn MD-87 KĐT EcoCity Km7 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
dịch vụ môi giới bất động sản
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Điều 28 Luật Thương mại năm 2005)
|
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân An
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 34.931 doanh nghiệp, trong đó 23.193 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 879
- XÂY DỰNG 561
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 558
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 503
- VẬN TẢI KHO BÃI 496
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 435
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 386
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 106
- Doanh nghiệp tư nhân
- 38
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Khác
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.357
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 325
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 156
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 143
- Tạm ngừng hoạt động
- 54
- Ngừng hoạt động
- 34
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 18
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 16
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tân An 2.104 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Thủy Hải Express Số 294/14 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001790231
- 2 Công ty cổ phần Gas Phụng Cụm công nghiệp Tân An 1, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001199572
- 3 Công ty cổ phần cổ phần Nông Sản N&H A41-43 đường Lê Vụ, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001721319
- 4 Công ty cổ phần thương mại Bia Sài Gòn Tây Nguyên Số 190 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6000514616
- 5 Công ty TNHH Mai Linh Đắk Lắk 78 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6000467719
- 6 Chi nhánh công ty cổ phần Hoa Sen Home - Tổng Kho Đắk Lắk Lô C6, Cụm Công Nghiệp Tân An 1, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0319336029-023
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Và đầu tư An Phát Số 93 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001838324
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Vật Liệu Asean Số 40/4 Lý Tự Trọng, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001829055
- 9 Công ty TNHH ĐTPT TMXD An Phát Số 05/N5 thôn 2, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001755170
- 10 Công ty cổ phần Cao Su Đắk Lắk Số 30 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk 6000175829
Nơi khác trong Tỉnh Đắk Lắk 34.931 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tiến Thuận Đắk Lắk Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001829305
- 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thịnh Ngân Tây Nguyên Cụm Công Nghiệp M’Drắk, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001749392
- 3 Công ty TNHH MTV Trang Thịnh Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001827202
- 4 Công An Xã An Cư Thôn Phú Tân 2, Xã An Cư, Huyện Tuy An, Tỉnh Phú Yên 4401116263
- 5 Công ty cổ phần Chăn Nuôi Hưng Thịnh Vượng Thôn Lạc Đạo, Xã Sơn Thành, Đắk Lắk, Việt Nam. 4401133036
- 6 Công ty cổ phần Bê Tông CT Buôn Ma Thuột Thôn Cư Dhắt, Xã Yang Mao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001770027
- 7 Công ty TNHH Bảo An Phú Yên Thôn Thạch Bàn, Xã Hòa Phú, Huyện Tây Hoà, Tỉnh Phú Yên 4401038992
- 8 Chi nhánh 1 công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Hoàng Tuấn thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109, Buôn Tơng Liā, Xã Ea Tul, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 1201684270-001
- 9 Đinh Văn Hiếu Thôn 3, Xã Ea Nam, Huyện Ea H'leo, Tỉnh Đắk Lắk 6000776548
- 10 Công ty TNHH Phú Sen Đông Thôn Định Thọ 1, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk, Việt Nam. 4401113294
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân An
- 1 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Yue Wang Đường số 2, Khu công nghiệp Tân An, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844825
- 2 Công ty TNHH Một thành viên Nông Sản Trung Anh Đường 2A, thôn 2, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001843652
- 3 Công ty cổ phần Năng Lượng An Nam Đắk Lắk 1 Phòng 302 căn hộ ML 168 - 169 khu đô thị Ecocity, Tổ dân phố 10, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001842923
- 4 Công ty cổ phần Giải Pháp Dữ Liệu Nông Hộ Mtrace Đắk Lắk Thửa số CN8, Cụm Công nghiệp Tân An 2, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001840323
- 5 Công ty TNHH Huy Thủy 18/1 Trịnh Văn Cấn, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001840203
- 6 Công ty TNHH Truereach Growth Số 08, Đường 06 KC, Tổ dân phố Kiên Cường, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001840115
- 7 Công ty cổ phần Eco Solar Trung Thành Phòng 302 căn hộ ML 168 - 169 khu đô thị Ecocity, Tổ dân phố 10, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001839825
- 8 Công ty TNHH Thảo Trần Farm Đường K11 Buôn Kmrơng Prong A, Phường Tân An, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001839617
- 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Minh Đăng Khoa P124, Đường N8, Phân khu Paris, Công viên ánh sáng, Km7, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001839529
- 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Landcafe BMT 98 Lý Chính Thắng, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001839462
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân An
Cấp phường/xã 2.104 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân An trên FindBase được mở 11.141 lượt, trung bình 371,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 1230 lượt. Bảy ngày qua có 3.484 lượt, giảm 18% so với bảy ngày trước đó (4.260 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.749 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đắk Lắk
Cấp tỉnh/thành 34.931 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đắk Lắk →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đắk Lắk trên FindBase được mở 199.297 lượt, trung bình 6643,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 17745 lượt. Bảy ngày qua có 62.626 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (87.060 lượt). Cộng dồn từ đầu là 213.108 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đắk Lắk — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.