Công ty TNHH GMT Hồng Phong
Số 146, Tổ dân phố 5, Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Ea Kar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk
Công ty TNHH GMT Hồng Phong có mã số thuế 6001783876, hoạt động từ ngày 19/02/2025. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Mạnh Tần. Trụ sở tại Số 146, Tổ dân phố 5, Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Ea Kar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Ea Kar, trước là Thị trấn Ea Kar. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 6001783876 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 146, Tổ dân phố 5, Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Ea Kar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Ea Kar
Tỉnh Đắk Lắk
Số 146, Tổ dân phố 5, Đường Ngô Gia Tự, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Ea Kar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Mạnh Tần |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/02/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097654•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Dakana Số 26/54 đường Trần Nhân Tông, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001650900
- 2 Công ty TNHH Nông Sản Cảnh Ngọc Buôn Ea Sang, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001742005
- 3 Công ty TNHH Bếp Trên Đỉnh Đồi Thôn 11, Xã Hòa Lễ, Huyện Krông Bông, Tỉnh Đắk Lắk 6001705229
- 4 Chi nhánh công ty TNHH D.O.N Thôn Tây Hà 1, Phường Cư Bao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0314348729-001
- 5 Công ty cổ phần Thực Phẩm Nhật Tân 45 Má Hai, Phường Tân Hoà, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk 6001795247
- 6 Chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn Olam Việt Nam Macadamia Phú Yên Lô A19- A20 Khu Công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6000346337-023
- 7 Công ty TNHH Food Thành Phát Py 149 Trần Rến, Kp 1, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam. 4401091474
- 8 Công ty TNHH Sơn Thành Tây Nguyên Thôn 20, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001804565
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hạt Điều Hưng Phú Thôn Phú Thạnh, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 4401125074
- 10 Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại, Xuất nhập khẩu Nông Sản Hifa Việt Nam Thôn Giang Mỹ, Xã Tam Giang, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001835161
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH GMT HỒNG PHONG Mã số thuế: 6001783876 Địa chỉ: Số 146, Tổ dân phố 5, Đường Ngô Gia Tự, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 146, Tổ dân phố 5, Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Ea Kar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; Sản xuất các loại trà dược thảo; Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo
|
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm, ở vị trí hiện tại hoặc vị trí cũ, thông qua sử dụng các phương pháp cơ học, hoá học hoặc sinh học
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
- Xây dựng công trình xử lý bù
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng nhà máy, nhà xưởng. - Xây dụng công trình xử lý khí thải, rác thải. - Xây dựng công trình nhà máy điện, nhà máy luyện thép và cơ khí. - Xây dựng ống khói công nghiệp, nhà máy thép chế tạo. - Xây dựng công trình hệ thống trao đổi nhiệt, giải nhiệt công nghiệp. - Xây dựng công trình khai thác và xử lý dầu khí.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt kết cấu thép, khung nhà xưởng
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hóa, môi giới hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; - Bán buôn các sản phẩm sản xuất từ gỗ - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy cưa, xẻ, băm, bóc gỗ, máy ép mùn, máy sấy gỗ, máy đóng viên và các loại máy móc phục vụ sản xuất, chế biến gỗ khác)
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 |
Quảng cáo
Dịch vụ quảng cáo thương mại
|
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. - Dạy kỹ năng đàm thoại
|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Ea Kar
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 34.931 doanh nghiệp, trong đó 23.193 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 302
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 170
- VẬN TẢI KHO BÃI 169
- XÂY DỰNG 142
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 128
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 114
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 207
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 35
- Doanh nghiệp tư nhân
- 21
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 13
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Khác
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 644
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 100
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 69
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 35
- Ngừng hoạt động
- 13
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 9
- Tạm ngừng hoạt động
- 5
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Ea Kar 879 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Chí Dũng Thôn 5, Xã Ea Đar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk 6000944778
- 2 Công ty TNHH VN Gas - Daklak Lô D8, Cụm công nghiệp Ea Dar, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001446817
- 3 Trung tâm phát triển Quỹ Đất Huyện Eakar 12 Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Ea Kar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk 6001131101
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Phan Anh Phát DC Thôn 10, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001778040
- 5 Công ty TNHH MTV Quả Sơn Thôn 4 Cư Ni, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001837715
- 6 Trường Tiểu học Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam. 6000808510
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Quốc Tế May Montessori Số 7 Lê Thị Hồng Gấm, thôn 6, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001838589
- 8 Công ty TNHH SX-TM Vietgreen 12 Buôn Tơng Sinh, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844984
- 9 Chi nhánh Đăk Lăk - Công ty TNHH Tư Vấn Và Thẩm Định Giá Cityland thôn 12, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0315221919-018
- 10 Hợp tác xã nông nghiệp Hữu Cơ Ea Kar Thôn Ninh Thanh 1, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001765041
Nơi khác trong Tỉnh Đắk Lắk 34.931 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Thủy Hải Express Số 294/14 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001790231
- 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thịnh Ngân Tây Nguyên Cụm Công Nghiệp M’Drắk, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001749392
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tiến Thuận Đắk Lắk Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001829305
- 4 Công ty cổ phần Bê Tông CT Buôn Ma Thuột Thôn Cư Dhắt, Xã Yang Mao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001770027
- 5 Công An Xã An Cư Thôn Phú Tân 2, Xã An Cư, Huyện Tuy An, Tỉnh Phú Yên 4401116263
- 6 Công ty TNHH Bảo An Phú Yên Thôn Thạch Bàn, Xã Hòa Phú, Huyện Tây Hoà, Tỉnh Phú Yên 4401038992
- 7 Công ty TNHH MTV Trang Thịnh Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001827202
- 8 Công ty cổ phần Chăn Nuôi Hưng Thịnh Vượng Thôn Lạc Đạo, Xã Sơn Thành, Đắk Lắk, Việt Nam. 4401133036
- 9 Công ty TNHH Phú Sen Đông Thôn Định Thọ 1, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk, Việt Nam. 4401113294
- 10 Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Môi Trường Và Đo Đạc Đất Đai Ngọc Phụng Số 769 - 771 Giải Phóng, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001802504
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Ea Kar
- 1 Công ty TNHH SX-TM Vietgreen 12 Buôn Tơng Sinh, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844984
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Vinamit Đắk Lắk Lô B, Cụm công nghiệp Ea Đar, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844021
- 3 Công ty TNHH Sản xuất thương mại HNV Plus Thôn 5 Ea Đar, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001842916
- 4 Công ty TNHH Nông Sản Xanh Ngân Hải Buôn Tơng Sinh, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001840147
- 5 Công ty TNHH Thương mại Tâm An Đắk Lắk Số 51, Thôn 4 Cư Ni, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001839695
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Tuệ Lâm Herbal Thôn 12, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001838853
- 7 Công ty TNHH Vàng Bạc Ngọc Trung Quyền Thôn Hưng Long, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001838701
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Và Thiết Bị Giáo Dục Nam Long Số nhà 132, Thôn 9 Cư Ni, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001838596
- 9 Công ty TNHH Giáo Dục Quốc Tế May Montessori Số 7 Lê Thị Hồng Gấm, thôn 6, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001838589
- 10 Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ phát triển Thành Đạt 28 Nguyễn Khuyến, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001838444
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Ea Kar
Cấp phường/xã 879 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Ea Kar →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Ea Kar trên FindBase được mở 3.962 lượt, trung bình 132,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 657 lượt. Bảy ngày qua có 1.602 lượt, giảm 17% so với bảy ngày trước đó (1.931 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.219 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Ea Kar — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đắk Lắk
Cấp tỉnh/thành 34.931 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đắk Lắk →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đắk Lắk trên FindBase được mở 164.901 lượt, trung bình 5496,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 17745 lượt. Bảy ngày qua có 55.334 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (86.232 lượt). Cộng dồn từ đầu là 177.251 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đắk Lắk — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.