Công ty cổ phần Tập Đoàn Quốc Tế Amj Academy
Số 01 Đặng Thùy Trâm, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Công ty cổ phần Tập Đoàn Quốc Tế Amj Academy có mã số thuế 6001815126, hoạt động từ ngày 31/10/2025. Người đại diện theo pháp luật: Triệu Thị Thanh Phương. Ngành nghề chính: Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (mã 9312), cùng 118 ngành khác. Trụ sở tại Số 01 Đặng Thùy Trâm, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 6001815126 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 01 Đặng Thùy Trâm, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Ea Kao Tỉnh Đắk Lắk |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Triệu Thị Thanh Phương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/10/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 087746•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ AMJ ACADEMY Mã số thuế: 6001815126 Địa chỉ: Số 01 Đặng Thùy Trâm, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
ngành chính Hoạt động của các phòng tập thể dục, thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng bổ sung sức khoẻ
|
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
Sản xuất dược liệu
|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Sản xuất đồ trang sức bằng kim loại quý hoặc kim loại cơ bản mạ kim loại quý hoặc đá quý hoặc đá nửa quý, hoặc kim loại quý tổng hợp và đá quý hoặc đá nửa quý hoặc các kim loại khác; Sản phẩm cá nhân kim loại quý hoặc không quý chạm khắc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng bổ sung sức khoẻ
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn hàng may sẵn
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn hàng mỹ phẩm, đồ thể thao, quần áo may sẵn, bán buôn đồ hàng trang trí nội, ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm)
|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn xi măng; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn nguyên phụ liệu ngành mỹ phẩm (Không tồn trữ hóa chất); Bán buôn thực phẩm dinh dưỡng bổ sung; Bán buôn đá quý và trang sức
|
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp
Xuất khẩu, nhập khẩu dược liệu
|
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ thực phẩm
|
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm bổ sung sức khoẻ
|
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ mỹ phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng trang trí nội thất,bán lẻ đá quý và đá bán quý, bán lẻ đồ trang sức bằng đá quý và đá bán quý.
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách theo tuyến cố định và hợp đồng
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng trọ cho khách du lịch thuê
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Dịch vụ phục vụ đồ uống phòng trà
|
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học giáo dục; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực xã hội học; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực địa lý kinh tế và xã hội.
|
| 7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
Tư vấn quản lý dự án (cung cấp tư vấn, hướng dẫn và trợ giúp điều hành đối với nhà kinh doanh và các tổ chức khác trong vấn đề quản lý)
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất.
|
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức sự kiện
|
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Ea Kao
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 34.931 doanh nghiệp, trong đó 23.193 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 375
- XÂY DỰNG 237
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 222
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 200
- VẬN TẢI KHO BÃI 194
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 189
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 218
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 29
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Doanh nghiệp tư nhân
- 17
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 714
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 187
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 58
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 40
- Ngừng hoạt động
- 27
- Tạm ngừng hoạt động
- 18
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 8
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 7
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Chưa xác định
- 2
- Chờ làm thủ tục phá sản
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Ea Kao 1.065 doanh nghiệp
- 1 Hợp tác xã hợp tác xã Dược Liệu Lăk Số 35 Buôn Liêng Ông, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001782054
- 2 Công ty TNHH MTV Thái Vinh Thôn Cao Thành, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001751673
- 3 Công ty TNHH Lumina Education Số 37/1 Đường Y Nuê, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001838500
- 4 Công ty TNHH MTV Ngọn Solution Số 419 Lê Duẩn, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001755759
- 5 Trường mầm non Hạnh Phúc 573 Lê Duẩn, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001843980
- 6 Công ty Luật trách nhiệm hữu hạn Hoàng Minh An-Chi nhánh Đắk Lắk 118/39, đường Y Nuê, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0319554517-001
- 7 Công ty TNHH MTV Xuân Hòa Phát Số 88/14 đường Trần Quý Cáp, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844448
- 8 Công ty TNHH Sầu Riêng Tuấn Hoa Buôn Cư M'Blim, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001839039
- 9 Công ty TNHH TMDV Và sản xuất Hoàng Lịch 48 Trần Quý Cáp, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001828816
- 10 Công ty TNHH Buildlink Tây Nguyên Tổ dân phố 1, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001839991
Nơi khác trong Tỉnh Đắk Lắk 34.931 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Thủy Hải Express Số 294/14 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001790231
- 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thịnh Ngân Tây Nguyên Cụm Công Nghiệp M’Drắk, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001749392
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tiến Thuận Đắk Lắk Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001829305
- 4 Công ty cổ phần Bê Tông CT Buôn Ma Thuột Thôn Cư Dhắt, Xã Yang Mao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001770027
- 5 Công An Xã An Cư Thôn Phú Tân 2, Xã An Cư, Huyện Tuy An, Tỉnh Phú Yên 4401116263
- 6 Công ty TNHH MTV Trang Thịnh Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001827202
- 7 Công ty cổ phần Chăn Nuôi Hưng Thịnh Vượng Thôn Lạc Đạo, Xã Sơn Thành, Đắk Lắk, Việt Nam. 4401133036
- 8 Công ty TNHH Phú Sen Đông Thôn Định Thọ 1, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk, Việt Nam. 4401113294
- 9 Công ty TNHH Bảo An Phú Yên Thôn Thạch Bàn, Xã Hòa Phú, Huyện Tây Hoà, Tỉnh Phú Yên 4401038992
- 10 Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Môi Trường Và Đo Đạc Đất Đai Ngọc Phụng Số 769 - 771 Giải Phóng, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001802504
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Ea Kao
- 1 Công ty Luật trách nhiệm hữu hạn Hoàng Minh An-Chi nhánh Đắk Lắk 118/39, đường Y Nuê, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0319554517-001
- 2 Công ty TNHH MTV Xuân Hòa Phát Số 88/14 đường Trần Quý Cáp, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844448
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Quốc Tế Alphastar Hẻm 03 Phùng Hưng, Tổ Dân Phố 9, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844367
- 4 Trường mầm non Hạnh Phúc 573 Lê Duẩn, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001843980
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Sinh Học B.N.N Tây Nguyên Số 3/9 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001843959
- 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu DPH Tây Nguyên 103 Buôn Kao, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001843363
- 7 Công ty TNHH Cơ Khí Rava 187/2 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001840281
- 8 Công ty TNHH Buildlink Tây Nguyên Tổ dân phố 1, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001839991
- 9 Công ty TNHH Namgotek Buôn H’Đơk, thôn Tân Hưng, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001839222
- 10 Công ty TNHH Sầu Riêng Tuấn Hoa Buôn Cư M'Blim, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001839039
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Ea Kao
Cấp phường/xã 1.065 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Ea Kao →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Ea Kao trên FindBase được mở 4.558 lượt, trung bình 151,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 793 lượt. Bảy ngày qua có 1.488 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (2.661 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.821 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Ea Kao — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đắk Lắk
Cấp tỉnh/thành 34.931 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đắk Lắk →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đắk Lắk trên FindBase được mở 163.562 lượt, trung bình 5452,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 17745 lượt. Bảy ngày qua có 53.995 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (86.232 lượt). Cộng dồn từ đầu là 175.912 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đắk Lắk — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.