Công ty cổ phần Sâm NL Moza Kon Tum
Số nhà 45, Đường 24/4, Thị trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum
Công ty cổ phần Sâm NL Moza Kon Tum có mã số thuế 6101210438, hoạt động từ ngày 18/07/2016. Người đại diện theo pháp luật: Trần Đức Long. Ngành nghề chính: Trồng cây gia vị, cây dược liệu (mã 0128), cùng 132 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 45, Đường 24/4, Thị trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Đăk Tô, trước là Thị trấn Đăk Tô. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 6101210438 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 45, Đường 24/4, Thị trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Đăk Tô
Tỉnh Quảng Ngãi
Số nhà 45, Đường 24/4, Xã Đăk Tô, Tỉnh Quảng Ngãi
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Đăk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Đức Long |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/07/2016 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098686•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Nông nghiệp Dược Liệu Và Sâm Panax Ngọc Linh Thôn Mô Mam, Xã Xốp, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101313384
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Khoáng Sản Kim Ngân 23 Lê Lợi, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum 6101294413
- 3 Công ty cổ phần Dược Liệu Xanh Măng Ri Đăk Văn 1, Xã Măng Ri, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101313095
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Ứng Dụng Công Nghệ Cao Thái Sơn 04 Tô Vĩnh Diện, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101307905
- 5 Công ty cổ phần Dược Liệu Trà Bồng Thôn Gò Rô, Xã Tây Trà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300882310
- 6 Hợp tác xã Nông Lâm Nghiệp Và Dược Liệu Ngọc Linh Thôn Ngọc Súc, Xã Ngọc Linh, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101260157
- 7 Hợp tác xã dịch vụ Cung Ứng Nông Sản Quảng Ngãi Lô 5A, KCN Quảng Phú, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300899931
- 8 Công ty cổ phần Sâm Và Dược Liệu Phong Phi Thôn Đăk Kinh I, Xã Măng Ri, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101295174
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Dược Liệu Kon Tum 34 Lý Tự Trọng, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101214665
- 10 Công ty CP Đàn Hương Sa Thầy 16 Đoàn Thị Điểm, thôn 1, Xã Sa Thầy, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101266543
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SÂM NL MOZA KON TUM Mã số thuế: 6101210438 Địa chỉ: Số nhà 45, Đường 24/4, Xã Đăk Tô, Tỉnh Quảng Ngãi
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 45, Đường 24/4, Thị trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
ngành chính Trồng sâm
|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thực phẩm chức năng từ sâm và các loại dược liệu khác
|
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
Sản xuất dược liệu
|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đăk Tô
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 22.253 doanh nghiệp, trong đó 14.447 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 87
- XÂY DỰNG 62
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 57
- VẬN TẢI KHO BÃI 53
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 49
- KHAI KHOÁNG 37
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 61
- Doanh nghiệp tư nhân
- 31
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 10
- Khác
- 6
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 199
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 48
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 41
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 18
- Ngừng hoạt động
- 7
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đăk Tô 319 doanh nghiệp
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Công Tiến Kon Tum Thôn 2, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101311281
- 2 Chi nhánh Bưu Điện Xã Đăk Tô, Bưu Điện Tỉnh Quảng Ngãi, Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số nhà 07, Đường Hùng Vương, Xã Đăk Tô, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300367983-021
- 3 Công ty TNHH MTV Đất Quảng KT Đường Ngô Tiến Dũng, thôn Đăk Tô 5, Xã Đăk Tô, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101313296
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển thương mại Đại Hoàng Lộc Số 24 Hồ Xuân Hương, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314638
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Bá Mỹ Khối 3, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100157580
- 6 Công An Xã Tân Cảnh thôn 2, Xã Tân Cảnh, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum 6101301540
- 7 Công An Thị Trấn Đăk Tô 149 Hùng Vương, Thị trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum 6101253939
- 8 Toà Án Nhân Dân Huyện Đăktô 151 Hùng Vương, Thị trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum 6100583268
- 9 Công ty TNHH Gỗ Nữ Trang Đường A Dừa, Cụm CN&DV 24/4, Thôn Đăk Tô 9, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101289149
- 10 Trường THPT Nguyễn Văn Cừ Khối 5, Thị trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum 6100677597
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ngãi 22.253 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phú Đô Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300930250
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Giáo Lài Thôn Hiệp Phổ Nam, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300922348
- 3 Công đoàn ngành Y tế tỉnh Quảng Ngãi 19 Nguyễn Chánh, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300878988
- 4 Chi nhánh 03 - Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Kim Hoàng Vũ 312 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0402044624-003
- 5 Công ty TNHH Cà Phê NguyễN Đăng 524 Phạm Văn Đồng, Thị trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi 4300880659
- 6 Công ty cổ phần Nông Sản Vietfresh Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300831267
- 7 Ban quản lý rừng đặc dụng Đăk Uy thôn 3, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100667013
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Phúc Thịnh 78 Lê Thánh Tôn, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300371820
- 9 Công ty TNHH MTV Hòa Trịnh Phát TDP 4B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313472
- 10 Công An Xã Ba Cung Thôn Gò Loa - Đồng Xòai, Xã Ba Cung, Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300904275
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đăk Tô
- 1 Công ty TNHH 2thành Viên Mạnh Khang Thôn Diên Bình 8, Xã Đăk Tô, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315374
- 2 Công ty TNHH MTV Châu Hân 48 Nguyễn Sinh Sắc, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314973
- 3 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển thương mại Đại Hoàng Lộc Số 24 Hồ Xuân Hương, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314638
- 4 Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Long Giang Thôn Tân Cảnh 5, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314229
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Kim Ngọc Nhân Thôn Đăk Tô 10, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314099
- 6 Hợp tác xã Tấn Phát KT Thôn Tân Cảnh 1, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314042
- 7 Công ty TNHH MTV Thương mại Mộc Trang Đường Trần Phú, Thôn Đăk Tô 6, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313747
- 8 Công ty TNHH MTV Kim Ngọc Nhân Thôn Đăk Tô 10, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313673
- 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Năm Lâm Thôn Diên Bình 4, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313352
- 10 Công ty TNHH MTV Đất Quảng KT Đường Ngô Tiến Dũng, thôn Đăk Tô 5, Xã Đăk Tô, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101313296
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đăk Tô
Cấp phường/xã 319 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đăk Tô →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đăk Tô trên FindBase được mở 1.722 lượt, trung bình 57,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 182 lượt. Bảy ngày qua có 556 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (844 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.834 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đăk Tô — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi
Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 104.110 lượt, trung bình 3470,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 9524 lượt. Bảy ngày qua có 32.500 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (54.691 lượt). Cộng dồn từ đầu là 119.848 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.