Công ty TNHH Thực Hành nông nghiệp - Du Lịch Sinh Thái Kon Tum
Thôn Thanh Trung, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam.
Công ty TNHH Thực Hành nông nghiệp - Du Lịch Sinh Thái Kon Tum có mã số thuế 6101290313, hoạt động từ ngày 27/07/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Ngọc Vinh. Ngành nghề chính: Trồng cây ăn quả (mã 0121), cùng 172 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Thanh Trung, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đăk Cấm, trước là Phường Ngô Mây. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 6101290313 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Thanh Trung, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Đăk Cấm Tỉnh Quảng Ngãi |
| Địa giới cũ | Phường Ngô Mây, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Vinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/07/2022 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 098294•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư thương mại vận tải Dược Liệu An Nghiệp 52 Bà Triệu, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315261
- 2 Công ty TNHH MTV Xây dựng Và Môi Trường Sơn Long Thôn Mang Hin, Xã Sơn Tây, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300895140
- 3 Công ty TNHH MTV Bình Trường Hải Tổ 4, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101204032
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bảo Tín Tây Nguyên 1/3 Lương Văn Can, Thôn Kon Tu 2, Phường Trường Chinh, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum 6101300314
- 5 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Thịnh Thôn 1, Xã Sa Thầy, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101299965
- 6 Công ty TNHH Cây Ăn Quả Nguyễn Hạnh Măng Đen TDP3, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101233273
- 7 Hợp tác xã nông nghiệp dịch vụ Tổng Hợp Đức Thịnh Đăk Ang Thôn Đắk Gía 1, Xã Dục Nông, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101277351
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Giống Cây Trồng Sáu Cẩn Thôn Long Bàn Nam, Xã Hành Minh, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi 4300849810
- 9 Công ty TNHH Thương mại Lộc Phát Thịnh Vượng Thôn Kon Tu Rằng, Xã Măng Cành, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum 6101293579
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP - DU LỊCH SINH THÁI KON TUM Mã số thuế: 6101290313 Địa chỉ: Thôn Thanh Trung, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0121 | Trồng cây ăn quả ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đăk Cấm
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 22.253 doanh nghiệp, trong đó 14.447 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- XÂY DỰNG 256
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 254
- VẬN TẢI KHO BÃI 177
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 176
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 160
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 142
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 159
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 39
- Doanh nghiệp tư nhân
- 15
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 522
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 112
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 83
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 34
- Ngừng hoạt động
- 20
- Tạm ngừng hoạt động
- 15
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đăk Cấm 796 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Trường Nhật 641 Phan Đình Phùng, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100638164
- 2 Công ty TNHH Công ty TNHH Solar Sa Bình Số 24 Trương Định, Phường Duy Tân, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum 6101277231
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Ngô Gia Khang Thôn 1, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315399
- 4 Công ty TNHH Đo Đạc Và Bản Đồ Trung Nguyên 243 Sư Vạn Hạnh, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315180
- 5 Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ PCCC Ân Phát Số 64, đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101315582
- 6 Công ty TNHH Một thành viên Hòa Châu Kon Tum 53 Nguyễn Trường Tộ, Tổ 1, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100982689
- 7 Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Việt 507 Duy Tân, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100221010
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Khiêm Khang Số nhà 368, Đường Sư Vạn Hạnh, Tổ 2, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100220923
- 9 Công ty cổ phần Quản Lý Và xây dựng Đường Bộ Kontum 294, Đ. Phan Đình Phùng, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100139415
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Khoa Tuấn KT 294 Võ Nguyên Giáp, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315173
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ngãi 22.253 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phú Đô Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300930250
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Giáo Lài Thôn Hiệp Phổ Nam, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300922348
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Công Tiến Kon Tum Thôn 2, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101311281
- 4 Công đoàn ngành Y tế tỉnh Quảng Ngãi 19 Nguyễn Chánh, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300878988
- 5 Chi nhánh 03 - Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Kim Hoàng Vũ 312 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0402044624-003
- 6 Công ty cổ phần Nông Sản Vietfresh Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300831267
- 7 Công ty TNHH MTV Hòa Trịnh Phát TDP 4B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313472
- 8 Công An Xã Ba Cung Thôn Gò Loa - Đồng Xòai, Xã Ba Cung, Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300904275
- 9 Công ty TNHH Cà Phê NguyễN Đăng 524 Phạm Văn Đồng, Thị trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi 4300880659
- 10 Ban quản lý rừng đặc dụng Đăk Uy thôn 3, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100667013
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đăk Cấm
- 1 Công ty TNHH Một thành viên Nguyên Thịnh KT Thôn 1, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101316949
- 2 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Đông Dương KT Số 88/6 đường Sư Vạn Hạnh, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101316748
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bùi Kim Group Số 173 Võ Nguyên Giáp, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101316681
- 4 Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ PCCC Ân Phát Số 64, đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101315582
- 5 Công ty TNHH MTV XD-TM-DV Viễn Thông Tây Nguyên Số 106 Trương Hán Siêu, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101315504
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Ngô Gia Khang Thôn 1, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315399
- 7 Công ty TNHH Đo Đạc Và Bản Đồ Trung Nguyên 243 Sư Vạn Hạnh, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315180
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Khoa Tuấn KT 294 Võ Nguyên Giáp, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315173
- 9 Công ty TNHH Huy Gara 141 Nguyễn Trường Tộ, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101315134
- 10 Công ty TNHH MTV Đạt Trung Forest 71 QL14E, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314878
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đăk Cấm
Cấp phường/xã 796 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đăk Cấm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đăk Cấm trên FindBase được mở 3.667 lượt, trung bình 122,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 440 lượt. Bảy ngày qua có 1.267 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (1.768 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.553 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đăk Cấm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi
Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 120.831 lượt, trung bình 4027,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10276 lượt. Bảy ngày qua có 36.184 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (56.071 lượt). Cộng dồn từ đầu là 137.225 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.