FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Một thành viên Đại Ngàn Xanh Măng Đen Kon Tum

224 Phạm Văn Đồng, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum

Công ty TNHH Một thành viên Đại Ngàn Xanh Măng Đen Kon Tum có mã số thuế 6101296139, hoạt động từ ngày 05/01/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trí Phương. Ngành nghề chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (mã 813), cùng 107 ngành khác. Trụ sở tại 224 Phạm Văn Đồng, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
6101296139
Ngày cấp
05/01/2024 (2 năm)
Người đại diện
Nguyễn Trí Phương

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 6101296139
Địa chỉ 224 Phạm Văn Đồng, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Tỉnh Quảng Ngãi chỉ xác định được tới cấp tỉnh
Địa giới cũ Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Trí Phương
Ngày bắt đầu hoạt động 05/01/2024
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Cảnh Quan Sân Vườn Cây Xanh Hoanh Nguyen 215/58 Đường 23/3, Tổ dân phố Phú Vinh Đông, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300914604
  2. 2 Công ty TNHH Một thành viên Cảnh Quan Elg Thôn Tân Phú, Xã Thiện Tín, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300917210
  3. 3 Công ty TNHH Cảnh Quan Mộc Yên 177 Phạm Xuân Hòa, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300924183
  4. 4 Công ty TNHH Một thành viên Nông Lâm Nghiệp Vạn Tường Thôn Diên Lộc, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi 4300889813
  5. 5 Chi nhánh xí nghiệp Môi Trường Đô Thị Lý Sơn - Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Quảng Ngãi Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300225555-005
  6. 6 Công ty TNHH Một thành viên nông nghiệp Công Nghệ Cao Đông Sơn Thôn Diên Lộc, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300915943
  7. 7 Công ty TNHH MTV Cây Xanh Nguyên Thịnh Thôn Minh Tân Bắc, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300886763
  8. 8 Chi nhánh công ty Môi Trường Đô Thị Phía Nam Quảng Ngãi - Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Quảng Ngãi Tổ dân phố 2, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300225555-006

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI NGÀN XANH MĂNG ĐEN KON TUM
Mã số thuế: 6101296139
Địa chỉ: 224 Phạm Văn Đồng, Tỉnh Quảng Ngãi

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 224 Phạm Văn Đồng, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum

🏭 Ngành nghề kinh doanh

813 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan ngành chính
– Trồng cây, chăm sóc và duy trì: + Công viên và vườn cho: + Nhà riêng và công cộng, + Công trình công cộng hoặc bán công cộng (trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính, nhà thờ…), + Khu đất đô thị (công viên, khu vực cây xanh, nghĩa trang…), + Cây trên trục cao tốc (đường bộ, đường tàu hỏa, xe điện, cảng), + Tòa nhà công nghiệp và thương mại; – Trồng cây xanh cho: + Các tòa nhà (vườn trên nóc, vườn ở mặt trước, vườn trong nhà), + Sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí khác (sân thể thao, sân chơi, bãi cỏ phơi nắng, sân golf), + Nước theo luồng và nước tĩnh (bồn, vùng nước đối lưu, ao, bể bơi, mương, sông, suối, hệ thống cây xanh trên vùng nước thải), + Trồng cây để chống lại tiếng ồn, gió, sự ăn mòn, chói sáng. Nhóm này cũng gồm:; – Làm đất tạo điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp và sinh thái học.
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0710 Khai thác quặng sắt
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5811 Xuất bản sách
5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
5819 Hoạt động xuất bản khác
6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tư vấn thiết kế nội, ngoại thất; Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng). Thiết kế kiến trúc công trình. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường, bờ kè, cảng biển; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động đo đạc trắc địa, đo đạc bằng máy thủy bình, đo đạc xây dựng.
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan

Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem14
30 ngày qua14
7 ngày qua5
Bình quân/ngày 0,5
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 2 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 2 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 14 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, giảm 29% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 14 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi

Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →

Tổng lượt xem141.697
30 ngày qua125.303
7 ngày qua40.656
Bình quân/ngày 4176,8
Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 96 lượt 15/09: 212 lượt 16/09: 828 lượt 17/09: 441 lượt 18/09: 309 lượt 19/09: 2112 lượt 20/09: 2022 lượt 21/09: 673 lượt 22/09: 693 lượt 23/09: 756 lượt 24/09: 930 lượt 25/09: 1917 lượt 26/09: 2711 lượt 27/09: 2563 lượt 28/09: 5868 lượt 29/09: 6445 lượt 30/09: 8245 lượt 01/10: 8396 lượt 02/10: 9524 lượt 03/10: 8487 lượt 04/10: 7726 lượt 05/10: 7989 lượt 06/10: 5704 lượt 07/10: 2612 lượt 08/10: 1420 lượt 09/10: 3654 lượt 10/10: 5251 lượt 11/10: 7989 lượt 12/10: 10276 lượt 13/10: 9454 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 125.303 lượt, trung bình 4176,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10276 lượt. Bảy ngày qua có 40.656 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (56.071 lượt). Cộng dồn từ đầu là 141.697 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.