FindBase — Mã số thuế
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Kim Hoa Báu

Số 6 Lý Thái Tổ, Thị trấn Pleikần(Hết hiệu lực), Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam

Tên giao dịch: KIM HOA BAU JOINT STOCK COMPANY

Công ty cổ phần Kim Hoa Báu có mã số thuế 6101297478, hoạt động từ ngày 02/05/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hương Mỹ Hoa. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 469), cùng 117 ngành khác. Trụ sở tại Số 6 Lý Thái Tổ, Thị trấn Pleikần(Hết hiệu lực), Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.

Mã số thuế
6101297478
Ngày hoạt động
02/05/2024 (2 năm)
Người đại diện
Nguyễn Hương Mỹ Hoa

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 6101297478
Địa chỉ Số 6 Lý Thái Tổ, Thị trấn Pleikần(Hết hiệu lực), Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Tỉnh Quảng Ngãi chỉ xác định được tới cấp tỉnh
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Hương Mỹ Hoa
Ngày bắt đầu hoạt động 02/05/2024
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH TMDV Thảo Hùng Thôn Hà Tây, Xã Sơn Tịnh, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927836
  2. 2 Công ty TNHH Một thành viên Tâm Thiều Thôn 5, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929696
  3. 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Vinh Thịnh Phát Tổ dân phố Văn Trường, Phường Phổ Văn, Thị xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300865178
  4. 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển thương mại Đại Hoàng Lộc Số 24 Hồ Xuân Hương, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314638
  5. 5 Công ty TNHH Sản xuất TM Duy Thọ 30 Lê Trung Đình, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300924338
  6. 6 Công ty TNHH XD TMDV XNK Kiến Phát Xóm Bảo An, Thôn An Thạch, Xã Phổ An, Thị xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300900400
  7. 7 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại Biên Mậu LV Số 336 đường Trần Phú, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101312239
  8. 8 Công ty TNHH MTV Thuận Là 585 Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa, Thôn Xuân Tây, Xã Trà Bồng, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300922612
  9. 9 Công ty TNHH Vy Thuận KDC Làng cá Sa Huỳnh, Tổ dân phố Tân Diêm, Phường Sa Huỳnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300924017
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Trung Loan Thôn 6, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300923038

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN KIM HOA BÁU
Mã số thuế: 6101297478
Địa chỉ: Số 6 Lý Thái Tổ, Thị trấn Pleikần(Hết hiệu lực), Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

469 Bán buôn tổng hợp ngành chính
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Sản xuất bê tông, gạch không nung, phù điêu
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất các loại gạch: tuynen, không nung, siêu nhẹ, blog, bê tông, cát nhân tạo
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
- Xây dựng công trình xử lý bùn.
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời.
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: Thang máy, thang cuốn, Cửa cuốn, cửa tự động, Dây dẫn chống sét, Hệ thống hút bụi,…
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, Chống ẩm các toà nhà,…
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
-Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định -Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng -Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- Hoạt động tư vấn đầu tư
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản (Trừ đấu giá)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất
7911 Đại lý du lịch
Kinh doanh lữ hành
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 1 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi

Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →

Tổng lượt xem116.273
30 ngày qua100.535
7 ngày qua28.925
Bình quân/ngày 3351,2
Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 203 lượt 13/09: 453 lượt 14/09: 96 lượt 15/09: 212 lượt 16/09: 828 lượt 17/09: 441 lượt 18/09: 309 lượt 19/09: 2112 lượt 20/09: 2022 lượt 21/09: 673 lượt 22/09: 693 lượt 23/09: 756 lượt 24/09: 930 lượt 25/09: 1917 lượt 26/09: 2711 lượt 27/09: 2563 lượt 28/09: 5868 lượt 29/09: 6445 lượt 30/09: 8245 lượt 01/10: 8396 lượt 02/10: 9524 lượt 03/10: 8487 lượt 04/10: 7726 lượt 05/10: 7989 lượt 06/10: 5704 lượt 07/10: 2612 lượt 08/10: 1420 lượt 09/10: 3654 lượt 10/10: 5251 lượt 11/10: 2295 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 100.535 lượt, trung bình 3351,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 9524 lượt. Bảy ngày qua có 28.925 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (54.691 lượt). Cộng dồn từ đầu là 116.273 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.