Công ty cổ phần GMT Vinh Phong
Thôn 4, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam.
Công ty cổ phần GMT Vinh Phong có mã số thuế 6101303058, hoạt động từ ngày 13/05/2025. Người đại diện theo pháp luật: Võ Kim Luyện. Trụ sở tại Thôn 4, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam.. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 6101303058 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn 4, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Bờ Y Tỉnh Quảng Ngãi |
| Địa giới cũ | Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Võ Kim Luyện |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/05/2025 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 081590•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Lan Foods Thôn 2, Xã Đăk Rơ Wa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313634
- 2 Công ty cổ phần Yến Quảng Ngãi Quốc Lộ 1 A, TDP Đông Quang, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300919352
- 3 Công ty TNHH Vinnate Thôn Đăk Gô, Xã Đắk Kroong, Huyện Đắk Glei, Tỉnh Kon Tum 6101264923
- 4 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Lysotra Thôn Tân An, Xã An Phú, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300914890
- 5 Công ty CP Phát triển Xanh Kon Tum Đà Nẵng 15 Lê Hữu Trác, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đák Hà, Tỉnh Kon Tum 6101298457
- 6 Công ty TNHH Mac Ca HD Đường âu Cơ, Khối 9, Thị trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum 6101263077
- 7 Công ty TNHH SX -TM -DV Hiệp Thịnh Food Thôn An Ba, Xã Đình Cương, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927610
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Muối Sahu Thôn Thạch Bi 1, Phường Phổ Thạnh, Thị xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300813726
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Trường Anh Thư Thôn Mỹ Thạnh Nam, Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300758225-001
- 10 Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh TG Thôn Thống Nhất, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101269311
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN GMT VINH PHONG Mã số thuế: 6101303058 Địa chỉ: Thôn 4, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; Sản xuất các loại trà dược thảo; Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo
|
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt kết cấu thép, khung nhà xưởng
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hóa, môi giới hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; - Bán buôn các sản phẩm sản xuất từ gỗ - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy cưa, xẻ, băm, bóc gỗ, máy ép mùn, máy sấy gỗ, máy đóng viên và các loại máy móc phục vụ sản xuất, chế biến gỗ khác)
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 |
Quảng cáo
Dịch vụ quảng cáo thương mại
|
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bờ Y
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 22.253 doanh nghiệp, trong đó 14.447 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 204
- VẬN TẢI KHO BÃI 143
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 121
- XÂY DỰNG 112
- KHAI KHOÁNG 91
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 89
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 147
- Doanh nghiệp tư nhân
- 17
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 17
- Khác
- 12
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 209
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 132
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 57
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 34
- Ngừng hoạt động
- 4
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Chưa xác định
- 1
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Bờ Y 440 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH MTV Xe Máy Chín Đường Hùng Vương, Tổ 3, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101312895
- 2 Công ty TNHH Anh Tuấn Bờ Y 26 A Ninh, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313761
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Minh Liên KL Thôn 7, Xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315310
- 4 Công ty cổ phần Gia Đại Phát Số nhà 09, Đường Trần Phú, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100661526
- 5 Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Đạt Thiên Di Thôn Đắk Nhỏ, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101316667
- 6 Công ty TNHH Tổng Hợp Điện Máy Quốc Huy 917 Hùng Vương, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315215
- 7 Công ty TNHH Thành Công Ngọc Hồi Thôn 5, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101314324
- 8 Công ty TNHH Anh Tuấn Ngọc Hồi Thôn Đăk Tang, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101310746
- 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn Chinh Nhạn Thôn Ngọc Thư, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101312359
- 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại Biên Mậu LV Số 336 đường Trần Phú, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101312239
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ngãi 22.253 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phú Đô Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300930250
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Giáo Lài Thôn Hiệp Phổ Nam, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300922348
- 3 Công đoàn ngành Y tế tỉnh Quảng Ngãi 19 Nguyễn Chánh, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300878988
- 4 Chi nhánh 03 - Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Kim Hoàng Vũ 312 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0402044624-003
- 5 Công ty TNHH Cà Phê NguyễN Đăng 524 Phạm Văn Đồng, Thị trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi 4300880659
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khang Khang Phát Thôn Đăk Kơ Đương, Xã Đăk Pxi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 3603407030-001
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Phúc Thịnh 78 Lê Thánh Tôn, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300371820
- 8 Ban quản lý rừng đặc dụng Đăk Uy thôn 3, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100667013
- 9 Công ty TNHH MTV Lâm Sản Đặng Tình Thôn An Điềm 2, Xã Bình Chương, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300917933
- 10 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Thanh Thiên 36 Nguyễn Thuỵ, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300905670
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Bờ Y
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ 234 Star Khu I, Thôn Iệc, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101316917
- 2 Doanh nghiệp tư nhân Biểu Diễn Nghệ Thuật Đông Dương ĐT Thôn Đăk Nhỏ, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101316882
- 3 Công ty TNHH MTV Hoàng Việt Kon Tum Quốc lộ 40, Thôn Đăk Răng, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101316829
- 4 Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Đạt Thiên Di Thôn Đắk Nhỏ, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101316667
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ TM&SX Thiên Lộc Phát Thôn 5, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101315342
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Minh Liên KL Thôn 7, Xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315310
- 7 Công ty TNHH Tổng Hợp Điện Máy Quốc Huy 917 Hùng Vương, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315215
- 8 Công ty TNHH MTV Quảng Tây KT 21 A Ninh, TDP4, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101315014
- 9 Công ty TNHH Gia Lai Kon Tum Cụm công nghiệp, Thôn Đăk Tăng, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314677
- 10 Công ty TNHH Thành Công Ngọc Hồi Thôn 5, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101314324
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Bờ Y
Cấp phường/xã 440 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Bờ Y →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Bờ Y trên FindBase được mở 2.221 lượt, trung bình 74 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 302 lượt. Bảy ngày qua có 553 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (1.281 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.405 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Bờ Y — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi
Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 99.518 lượt, trung bình 3317,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 9524 lượt. Bảy ngày qua có 27.908 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (54.691 lượt). Cộng dồn từ đầu là 115.256 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.