FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Hồng Gia Việt Nam

Ấp 3, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Hồng Gia Việt Nam có mã số thuế 6300350278, hoạt động từ ngày 21/01/2022. Người đại diện theo pháp luật: Hồng Thanh Tâm. Ngành nghề chính: Hoạt động viễn thông khác (mã 6190), cùng 229 ngành khác. Trụ sở tại Ấp 3, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Vị Thanh 1, trước là Xã Vị Đông. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
6300350278
Ngày cấp
21/01/2022 (4 năm)
Người đại diện
Hồng Thanh Tâm

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 6300350278
Địa chỉ Ấp 3, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Vị Thanh 1 Thành phố Cần Thơ
Địa giới cũ Xã Vị Đông, Huyện Vị Thủy, Tỉnh Hậu Giang trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Hồng Thanh Tâm
Ngày bắt đầu hoạt động 21/01/2022
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Viễn Thông Tiến Mobile Đường Hùng Vương, ấp Mỹ Quới, Xã Hiệp Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300395896
  2. 2 Công ty cổ phần Công Nghệ Viễn Thông Mekong 37, đường Hoàng Văn Thái, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800718803
  3. 3 Công ty TNHH Viễn Thông Nam Sông Hậu 38A/2 Đường Nguyễn Thị Tạo, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300231295
  4. 4 Công ty TNHH Amfago 91A/39 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801656719
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Che Ry 397H2/9, Khu vực 3, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801594910
  6. 6 Công ty TNHH Viễn Thông - Tin Học Nguyễn Phát 384/B5A đường Trần Nam Phú, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801822395
  7. 7 Công ty TNHH MTV Dịch vụ Viễn Thông Phương Anh Thửa đất số: 125, tờ bản đồ số: 10, ấp Đầu Giồng, Xã Trần Đề, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200816624
  8. 8 Công ty TNHH Capro 71/3B Quang Trung, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801733970

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG HỒNG GIA VIỆT NAM
Mã số thuế: 6300350278
Địa chỉ: Ấp 3, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

6190 Hoạt động viễn thông khác ngành chính
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Vị Thanh 1

369Tổng doanh nghiệp
207Đang hoạt động
162Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Cần Thơ: 51.535 doanh nghiệp, trong đó 30.610 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 150
  • XÂY DỰNG 116
  • VẬN TẢI KHO BÃI 98
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 71
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 70
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 53

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
55
Doanh nghiệp tư nhân
25
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
10
Công ty cổ phần ngoài NN
3
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
207
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
91
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
52
Ngừng hoạt động
9
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
5
Tạm nghỉ kinh doanh
3
Tạm ngừng hoạt động
1
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Cần Thơ 51.535 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Sóc Trăng Số 168 Đường tỉnh 935, Ấp Thạnh An 3, Xã Thạnh Thới An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1100592721-004
  2. 2 Công ty TNHH TMDV KD ĐàO CẩM 253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838356
  3. 3 Công ty TNHH DV-TM Trương Thuận Phát Số 29 Lý Thánh Tông, Khóm 6, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200817459
  4. 4 Tổ Hợp Tác Tổ Hợp Tác Lục Bình Xanh ấp Trường Thuận, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300397935
  5. 5 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Vật Liệu Hòa Bình Minh Số 99A, Khu vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 5200961722-020
  6. 6 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Công Nghệ Big Hotel 31–33 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam 0319106466-004
  7. 7 Văn Phòng Quản Lý Đường Bộ Iv.4 Tổ 1-KV1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801737319
  8. 8 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại 279 số 209 ấp Thị Tứ, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300057417
  9. 9 Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Phương Số 9 tỉnh lộ 926, ấp Trường Bình, Xã Trường Long A, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang 6300182087
  10. 10 Công ty cổ phần xây dựng Thiên Phúc 39A, KV Thạnh Huề, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300087066
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Vị Thanh 1

  1. 1 Công ty TNHH MTV Tống Tường Lam Số 160, Ấp 3B, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300395399
  2. 2 Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Mỹ Hạnh Km1+909 ĐT.931B, Ấp 1, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300394934
  3. 3 Công ty TNHH Nông nghiệp Công Nghệ Cao Fuong Farm Ấp 1, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300394772
  4. 4 Công ty TNHH Đầu tư phát triển TMDV Ngọc Hà Ấp 9A2, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300394324
  5. 5 Công ty TNHH Dịch vụ Tây Đô Land Số 10, tỉnh lộ 931B, ấp 1, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300393867
  6. 6 Công ty TNHH Sơn Vật Tư & Thiết Bị Tàu Thủy Hào Trân Thửa đất số 1518, tờ bản đồ số 14, ấp 01, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300393419
  7. 7 Công ty TNHH MTV TMDV Tư Vấn Tổng Hợp xây dựng Việt Anh 41 Đt93B, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300393377
  8. 8 Công ty TNHH MTV Thương mại nông nghiệp Phúc An Số 135/33, Ấp 5, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300392454
  9. 9 Công ty TNHH Văn Phòng Phẩm Nguyễn Nhạn Ấp 9a1, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300392334
  10. 10 Công ty TNHH Quảng Cáo Truyền Thông MK Số 1278, Ấp 3, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300392045

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem11
30 ngày qua10
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,3
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 0 lượt 12/09: 0 lượt 13/09: 1 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 1 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 2 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 2 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 1 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 27/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Vị Thanh 1

Cấp phường/xã 369 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Vị Thanh 1 →

Tổng lượt xem1.773
30 ngày qua1.508
7 ngày qua636
Bình quân/ngày 50,3
Lượt xem địa bàn Xã Vị Thanh 1, 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 0 lượt 12/09: 4 lượt 13/09: 22 lượt 14/09: 3 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 137 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 3 lượt 19/09: 6 lượt 20/09: 9 lượt 21/09: 18 lượt 22/09: 4 lượt 23/09: 7 lượt 24/09: 25 lượt 25/09: 21 lượt 26/09: 15 lượt 27/09: 47 lượt 28/09: 52 lượt 29/09: 54 lượt 30/09: 64 lượt 01/10: 109 lượt 02/10: 128 lượt 03/10: 140 lượt 04/10: 173 lượt 05/10: 170 lượt 06/10: 116 lượt 07/10: 53 lượt 08/10: 16 lượt 09/10: 53 lượt 10/10: 55 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Vị Thanh 1 trên FindBase được mở 1.508 lượt, trung bình 50,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 173 lượt. Bảy ngày qua có 636 lượt, tăng 7% so với bảy ngày trước đó (594 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.773 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Vị Thanh 1 — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ

Cấp tỉnh/thành 51.535 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →

Tổng lượt xem215.826
30 ngày qua189.583
7 ngày qua70.271
Bình quân/ngày 6319,4
Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ, 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 1207 lượt 12/09: 1534 lượt 13/09: 2915 lượt 14/09: 348 lượt 15/09: 390 lượt 16/09: 1216 lượt 17/09: 1577 lượt 18/09: 1264 lượt 19/09: 1911 lượt 20/09: 1592 lượt 21/09: 1347 lượt 22/09: 1074 lượt 23/09: 1091 lượt 24/09: 1682 lượt 25/09: 2868 lượt 26/09: 2964 lượt 27/09: 4526 lượt 28/09: 11295 lượt 29/09: 12245 lượt 30/09: 13030 lượt 01/10: 15607 lượt 02/10: 18172 lượt 03/10: 19457 lượt 04/10: 20925 lượt 05/10: 18875 lượt 06/10: 13918 lượt 07/10: 5989 lượt 08/10: 1883 lượt 09/10: 4398 lượt 10/10: 4283 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Cần Thơ trên FindBase được mở 189.583 lượt, trung bình 6319,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 20925 lượt. Bảy ngày qua có 70.271 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (94.332 lượt). Cộng dồn từ đầu là 215.826 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Cần Thơ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.