FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Xây Lắp Và vận tải Đắk Nông

Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'lấp, Tỉnh Đắk Nông

Tên giao dịch: DAK NONG CONSTRUCTION AND TRANSPORT COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Xây Lắp Và vận tải Đắk Nông có mã số thuế 6400453076, hoạt động từ ngày 21/07/2023. Người đại diện theo pháp luật: Trần Duy Khánh. Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã 4659), cùng 185 ngành khác. Trụ sở tại Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'lấp, Tỉnh Đắk Nông — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Nhân Cơ, trước là Xã Nhân Cơ. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
6400453076
Ngày cấp
21/07/2023 (3 năm)
Người đại diện
Trần Duy Khánh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 6400453076
Địa chỉ Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'lấp, Tỉnh Đắk Nông
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Nhân Cơ Tỉnh Lâm Đồng
Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng
Địa giới cũ Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Trần Duy Khánh
Ngày bắt đầu hoạt động 21/07/2023
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Chi nhánh 3 công ty TNHH TLV Beauty & Comestic 68A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801536955-004
  2. 2 Chi nhánh Tại Lâm Đồng - Công ty TNHH Thương mại dịch vụ sản xuất BH Việt Nam Cụm Công nghiệp Bắc Tuy Phong, thôn Lạc Trị, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0314495716-001
  3. 3 Công ty TNHH Công Nghệ Số HTB Thôn Phú Hoà, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401285005
  4. 4 Công ty TNHH Thiết Bị Anh Quân 11 Tú Luông, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401283505
  5. 5 Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Y Tế MC C4-38 KDC Rạng Đông, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401281642
  6. 6 Công ty TNHH TLV Beauty & Comestic 1C Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801536955
  7. 7 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Hùng Cường Kala Krọt, Xã Bảo Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801478037
  8. 8 Công ty TNHH Mạnh Tiến MT Số 222, đường Tôn Đức Thắng, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400478176
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng thương mại dịch vụ Mitech Số 89, Hai Bà Trưng, Tổ 4, Khu phố 1, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401274797
  10. 10 Công ty TNHH Nano Fir Tech TM Đường số 30, Thôn 10B, Xã Hòa Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801566614

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ VẬN TẢI ĐẮK NÔNG
Mã số thuế: 6400453076
Địa chỉ: Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'lấp, Tỉnh Đắk Nông

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ngành chính
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất, phế liệu, phế thải kim loại,...
4690 Bán buôn tổng hợp
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6312 Cổng thông tin
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7820 Cung ứng lao động tạm thời
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nhân Cơ

585Tổng doanh nghiệp
358Đang hoạt động
226Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 255
  • XÂY DỰNG 155
  • VẬN TẢI KHO BÃI 150
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 146
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 90
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 89

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
113
Doanh nghiệp tư nhân
32
Công ty cổ phần ngoài NN
19
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
12
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
4
Khác
4

Theo tình trạng

Đang hoạt động
358
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
99
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
81
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
25
Ngừng hoạt động
16
Tạm ngừng hoạt động
4
Chưa xác định
1
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nhân Cơ

  1. 1 Công ty TNHH Môi Giới Bất Động Sản Đất Xanh Tây Nguyên Thôn 7, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400483803
  2. 2 Công ty TNHH MTV Nông Sản Phanaco Bon Bù Dấp, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400481933
  3. 3 Công ty TNHH Vật Tư nông nghiệp Hoàng Đăng Thôn 8, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400481919
  4. 4 Công ty cổ phần Bê Tông An Phát Tây Nguyên Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400481764
  5. 5 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Hạnh An Khang Thôn 8, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400481570
  6. 6 Công ty TNHH Hai Thành Viên xây dựng Và thương mại Đông Khang HD Số nhà 100, Quốc lộ 14, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400481475
  7. 7 Công ty TNHH MTV Nông SảN Thu Sương Thôn 15, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400481387
  8. 8 Công ty TNHH Ô Tô Hoàng Việt Thôn 8, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400481235
  9. 9 Công ty TNHH TM DV Việt Anh Phát LĐ Thôn 5, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400481161
  10. 10 Công ty TNHH Dược Liệu Dano Fam Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400481154

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Nhân Cơ

Cấp phường/xã 585 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nhân Cơ →

Tổng lượt xem3.008
30 ngày qua2.811
7 ngày qua653
Bình quân/ngày 93,7
Lượt xem địa bàn Xã Nhân Cơ, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 6 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 17 lượt 17/09: 10 lượt 18/09: 18 lượt 19/09: 9 lượt 20/09: 24 lượt 21/09: 43 lượt 22/09: 10 lượt 23/09: 9 lượt 24/09: 28 lượt 25/09: 32 lượt 26/09: 41 lượt 27/09: 54 lượt 28/09: 311 lượt 29/09: 132 lượt 30/09: 192 lượt 01/10: 350 lượt 02/10: 244 lượt 03/10: 225 lượt 04/10: 222 lượt 05/10: 177 lượt 06/10: 133 lượt 07/10: 40 lượt 08/10: 19 lượt 09/10: 63 lượt 10/10: 101 lượt 11/10: 196 lượt 12/10: 101 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nhân Cơ trên FindBase được mở 2.811 lượt, trung bình 93,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 350 lượt. Bảy ngày qua có 653 lượt, giảm 58% so với bảy ngày trước đó (1.542 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.008 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nhân Cơ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng

Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →

Tổng lượt xem251.236
30 ngày qua222.699
7 ngày qua65.235
Bình quân/ngày 7423,3
Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 2447 lượt 14/09: 706 lượt 15/09: 2209 lượt 16/09: 1117 lượt 17/09: 1605 lượt 18/09: 1036 lượt 19/09: 2103 lượt 20/09: 2878 lượt 21/09: 1963 lượt 22/09: 2275 lượt 23/09: 1343 lượt 24/09: 1754 lượt 25/09: 3114 lượt 26/09: 3446 lượt 27/09: 4740 lượt 28/09: 10480 lượt 29/09: 12462 lượt 30/09: 13038 lượt 01/10: 16273 lượt 02/10: 17877 lượt 03/10: 17586 lượt 04/10: 19352 lượt 05/10: 17660 lượt 06/10: 12342 lượt 07/10: 5062 lượt 08/10: 2067 lượt 09/10: 5530 lượt 10/10: 7805 lượt 11/10: 22138 lượt 12/10: 10291 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 222.699 lượt, trung bình 7423,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 22138 lượt. Bảy ngày qua có 65.235 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (114.248 lượt). Cộng dồn từ đầu là 251.236 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.