Công ty TNHH Success Global
Nhà số 1, Thôn 12, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.
Công ty TNHH Success Global có mã số thuế 6400463645, hoạt động từ ngày 04/04/2025. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Văn Thành. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (mã 8299), cùng 201 ngành khác. Trụ sở tại Nhà số 1, Thôn 12, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quảng Tín, trước là Xã Đắk Sin. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 6400463645 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nhà số 1, Thôn 12, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Quảng Tín Tỉnh Lâm Đồng |
| Địa giới cũ | Xã Đắk Sin, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Văn Thành |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/04/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096978•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Bất Động Sản Tuấn Nguyên 19/10 Đường Xuân Diệu, TDP Thạnh Hòa, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801532728
- 2 Trung tâm Đăng Kiểm Xe Cơ Giới Số 4802D - Chi nhánh công ty cổ phần thương mại dịch vụ Tổng Hợp Xuân Tùng Quốc lộ 14, Xã Thuận An, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5901140516-002
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Xuất Khẩu Huy Hoàng 50 Đào Duy Tùng, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401290118
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Doanh Nghiệp Nhân Văn 281A đường Nguyễn Thị Định, thôn Võ Xu 1, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401289049
- 5 Chi nhánh Lâm Đồng – Công ty TNHH Tư Vấn Và Thẩm Định Giá Cityland B21 KQH Hoàng Văn Thụ, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0315221919-020
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Tư Vấn Và Định Giá Châu Thành – Lâm Đồng Số 14A, Hai Bà Trưng, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0315094259-023
- 7 Công ty cổ phần Farm Agri Resort Số 50 Nguyễn Chí Thanh, Thôn Nghĩa Lập 4, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801564448
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Kashmir 41 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401284393
- 9 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nông Sản Minh Thư Tổ 4, Thôn Liêm Thái, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401270827
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Long Ưu Số nhà 24, Thôn 2, Xã Đạ Huoai, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801571759
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SUCCESS GLOBAL Mã số thuế: 6400463645 Địa chỉ: Nhà số 1, Thôn 12, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quảng Tín
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 133
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 75
- VẬN TẢI KHO BÃI 71
- XÂY DỰNG 58
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 53
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 33
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 97
- Doanh nghiệp tư nhân
- 15
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 7
- Khác
- 7
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 199
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 60
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 30
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 22
- Ngừng hoạt động
- 7
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quảng Tín 324 doanh nghiệp
- 1 Ban Điều Hành Dự Án Thủy Điện Đồng Nai 5 tổng công ty Sông Đà Thôn 5, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0100105870-003
- 2 Công ty TNHH Trường An TVT Thôn Đắk Sin 2, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400471967
- 3 Công An Xã Hưng Bình Thôn 2, Xã Hưng Bình, Huyện Đắk R'lấp, Tỉnh Đắk Nông 6400462095
- 4 Công ty TNHH Chế Biến Đá Mân Việt Việt Nam Thôn 3, Xã Quảng Tín, Huyện Đắk R'lấp, Tỉnh Đắk Nông 6400434789
- 5 Hộ Kinh Doanh Lê Hoài Nguyên Thôn 6, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 8417257718
- 6 Công ty TNHH Kiến Trúc xây dựng Tiệp Minh Thôn 8, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480400
- 7 Công ty TNHH TMDV Ngọc Hưng Đắk Nông Thôn 3, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480288
- 8 Công ty TNHH Công nghiệp Thực Phẩm Giai Mỹ Thôn 3, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400146815
- 9 Công ty cổ phần Cà Phê Chất Lượng Cao Đắk Nông Thôn 8, Xã Đắk Ru, Huyện Đắk R'lấp, Tỉnh Đắk Nông 6400374642
- 10 Doanh nghiệp tư nhân Vân Linh Đắk Nông Thôn Tân Lập, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400296539
Nơi khác trong Tỉnh Lâm Đồng 47.124 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng Ngân Thịnh Phát Thôn xuyên hà, Xã Quảng Phú, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400447428
- 2 Công ty TNHH Danh Trinh Thôn 2, Xã Đắk Mil, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482239
- 3 Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bắc Bình Thuận 06 Hải Thượng Lãn Ông, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400277523
- 4 Công ty cổ phần Bảo Tồn Văn Hóa Và Đặc Sản Địa Phương Bình Thuận Thôn Tiến Phú, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401197006
- 5 Chi Hội Tin Lành Mê Pu thôn 1, Xã Nam Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401188668
- 6 Công ty TNHH DT Lợi Phát Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401280504
- 7 Công ty cổ phần Xăng Dầu Dầu Khí Bình Thuận Số 97 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400374220
- 8 Công ty TNHH Cá Tầm Phong Phú Thôn Preteing 2, Xã Phú Sơn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng 5801500765
- 9 Công ty TNHH DT Thành Phát Khu Kinh tế mới, Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401279001
- 10 Công ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp Gia Phúc 1193B, Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801549425
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quảng Tín
- 1 Công ty TNHH MTV Hiệp Huyền Long Thôn Đắk Ru 6, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400481718
- 2 Công ty TNHH Giáo Dục Sáng Tạo Swift Thôn 1, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400481436
- 3 Công ty TNHH Lam Vy QT Thôn 5, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400481073
- 4 Công ty TNHH MTV TM Phúc Bảo Bon Bu Đách, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400480947
- 5 Công ty TNHH Mua Bán Nông Sản Thùy Dung Thôn Tân Phú, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480707
- 6 Công ty TNHH Nông Sản Thiên Phương Thôn 10, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400480619
- 7 Công ty TNHH Kiến Trúc xây dựng Tiệp Minh Thôn 8, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480400
- 8 Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Ô Tô Anh Đức Thôn Đắk Sin 11, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480383
- 9 Công ty TNHH MTV Kinh Doanh Vàng Phúc An Thôn Đắk Sin 3, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480337
- 10 Công ty TNHH TMDV Ngọc Hưng Đắk Nông Thôn 3, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480288
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quảng Tín
Cấp phường/xã 324 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quảng Tín →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quảng Tín trên FindBase được mở 1.685 lượt, trung bình 56,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 185 lượt. Bảy ngày qua có 383 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (947 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.787 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quảng Tín — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng
Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 197.118 lượt, trung bình 6570,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 19352 lượt. Bảy ngày qua có 54.745 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (107.068 lượt). Cộng dồn từ đầu là 223.086 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.