FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Success Global

Nhà số 1, Thôn 12, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.

Tên giao dịch: SUCCESS GLOBAL COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Success Global có mã số thuế 6400463645, hoạt động từ ngày 04/04/2025. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Văn Thành. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (mã 8299), cùng 201 ngành khác. Trụ sở tại Nhà số 1, Thôn 12, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quảng Tín, trước là Xã Đắk Sin. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
6400463645
Ngày cấp
04/04/2025 (1 năm)
Người đại diện
Phạm Văn Thành

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 6400463645
Địa chỉ Nhà số 1, Thôn 12, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Quảng Tín Tỉnh Lâm Đồng
Địa giới cũ Xã Đắk Sin, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Phạm Văn Thành
Ngày bắt đầu hoạt động 04/04/2025
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Bất Động Sản Tuấn Nguyên 19/10 Đường Xuân Diệu, TDP Thạnh Hòa, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801532728
  2. 2 Trung tâm Đăng Kiểm Xe Cơ Giới Số 4802D - Chi nhánh công ty cổ phần thương mại dịch vụ Tổng Hợp Xuân Tùng Quốc lộ 14, Xã Thuận An, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5901140516-002
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Xuất Khẩu Huy Hoàng 50 Đào Duy Tùng, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401290118
  4. 4 Công ty TNHH Dịch vụ Doanh Nghiệp Nhân Văn 281A đường Nguyễn Thị Định, thôn Võ Xu 1, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401289049
  5. 5 Chi nhánh Lâm Đồng – Công ty TNHH Tư Vấn Và Thẩm Định Giá Cityland B21 KQH Hoàng Văn Thụ, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0315221919-020
  6. 6 Chi nhánh công ty TNHH Tư Vấn Và Định Giá Châu Thành – Lâm Đồng Số 14A, Hai Bà Trưng, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0315094259-023
  7. 7 Công ty cổ phần Farm Agri Resort Số 50 Nguyễn Chí Thanh, Thôn Nghĩa Lập 4, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801564448
  8. 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Kashmir 41 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401284393
  9. 9 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nông Sản Minh Thư Tổ 4, Thôn Liêm Thái, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401270827
  10. 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Long Ưu Số nhà 24, Thôn 2, Xã Đạ Huoai, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801571759

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SUCCESS GLOBAL
Mã số thuế: 6400463645
Địa chỉ: Nhà số 1, Thôn 12, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu ngành chính
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6190 Hoạt động viễn thông khác
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quảng Tín

324Tổng doanh nghiệp
199Đang hoạt động
125Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 133
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 75
  • VẬN TẢI KHO BÃI 71
  • XÂY DỰNG 58
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 53
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 33

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
97
Doanh nghiệp tư nhân
15
Công ty cổ phần ngoài NN
7
Khác
7
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
6
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
6

Theo tình trạng

Đang hoạt động
199
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
60
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
30
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
22
Ngừng hoạt động
7
Tạm ngừng hoạt động
3
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2
Tạm nghỉ kinh doanh
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quảng Tín

  1. 1 Công ty TNHH MTV Hiệp Huyền Long Thôn Đắk Ru 6, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400481718
  2. 2 Công ty TNHH Giáo Dục Sáng Tạo Swift Thôn 1, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400481436
  3. 3 Công ty TNHH Lam Vy QT Thôn 5, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400481073
  4. 4 Công ty TNHH MTV TM Phúc Bảo Bon Bu Đách, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400480947
  5. 5 Công ty TNHH Mua Bán Nông Sản Thùy Dung Thôn Tân Phú, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480707
  6. 6 Công ty TNHH Nông Sản Thiên Phương Thôn 10, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400480619
  7. 7 Công ty TNHH Kiến Trúc xây dựng Tiệp Minh Thôn 8, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480400
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Ô Tô Anh Đức Thôn Đắk Sin 11, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480383
  9. 9 Công ty TNHH MTV Kinh Doanh Vàng Phúc An Thôn Đắk Sin 3, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480337
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Ngọc Hưng Đắk Nông Thôn 3, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480288

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua4
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Quảng Tín

Cấp phường/xã 324 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quảng Tín →

Tổng lượt xem1.787
30 ngày qua1.685
7 ngày qua383
Bình quân/ngày 56,2
Lượt xem địa bàn Xã Quảng Tín, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1 lượt 13/09: 22 lượt 14/09: 2 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 8 lượt 17/09: 31 lượt 18/09: 22 lượt 19/09: 7 lượt 20/09: 35 lượt 21/09: 12 lượt 22/09: 5 lượt 23/09: 10 lượt 24/09: 39 lượt 25/09: 82 lượt 26/09: 47 lượt 27/09: 29 lượt 28/09: 85 lượt 29/09: 170 lượt 30/09: 185 lượt 01/10: 109 lượt 02/10: 140 lượt 03/10: 113 lượt 04/10: 145 lượt 05/10: 119 lượt 06/10: 101 lượt 07/10: 31 lượt 08/10: 17 lượt 09/10: 38 lượt 10/10: 43 lượt 11/10: 34 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quảng Tín trên FindBase được mở 1.685 lượt, trung bình 56,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 185 lượt. Bảy ngày qua có 383 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (947 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.787 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quảng Tín — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng

Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →

Tổng lượt xem223.086
30 ngày qua197.118
7 ngày qua54.745
Bình quân/ngày 6570,6
Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2569 lượt 13/09: 2447 lượt 14/09: 706 lượt 15/09: 2209 lượt 16/09: 1117 lượt 17/09: 1605 lượt 18/09: 1036 lượt 19/09: 2103 lượt 20/09: 2878 lượt 21/09: 1963 lượt 22/09: 2275 lượt 23/09: 1343 lượt 24/09: 1754 lượt 25/09: 3114 lượt 26/09: 3446 lượt 27/09: 4740 lượt 28/09: 10480 lượt 29/09: 12462 lượt 30/09: 13038 lượt 01/10: 16273 lượt 02/10: 17877 lượt 03/10: 17586 lượt 04/10: 19352 lượt 05/10: 17660 lượt 06/10: 12342 lượt 07/10: 5062 lượt 08/10: 2067 lượt 09/10: 5530 lượt 10/10: 7805 lượt 11/10: 4279 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 197.118 lượt, trung bình 6570,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 19352 lượt. Bảy ngày qua có 54.745 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (107.068 lượt). Cộng dồn từ đầu là 223.086 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.