| 1 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
1.137 |
| 2 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
1.101 |
| 3 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
950 |
| 4 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
817 |
| 5 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
806 |
| 6 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
480 |
| 7 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
459 |
| 8 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
365 |
| 9 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
355 |
| 10 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
352 |
| 11 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
351 |
| 12 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
345 |
| 13 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
310 |
| 14 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
295 |
| 15 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
274 |
| 16 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
267 |
| 17 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
253 |
| 18 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
196 |
| 19 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
193 |
| 20 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
187 |
| 21 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
169 |
| 22 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
165 |
| 23 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
157 |
| 24 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
154 |
| 25 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
150 |
| 26 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
135 |
| 27 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
132 |
| 28 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
119 |
| 29 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
119 |
| 30 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
115 |
| 31 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
114 |
| 32 |
7310 |
Quảng cáo
|
110 |
| 33 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
108 |
| 34 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
107 |
| 35 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
106 |
| 36 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
105 |
| 37 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
99 |
| 38 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
84 |
| 39 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
82 |
| 40 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
79 |
| 41 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
76 |
| 42 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
75 |
| 43 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
74 |
| 44 |
0111 |
Trồng lúa
|
73 |
| 45 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
73 |
| 46 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
72 |
| 47 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
70 |
| 48 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
69 |
| 49 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
66 |
| 50 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
63 |
| 51 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
63 |
| 52 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
63 |
| 53 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
61 |
| 54 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
59 |
| 55 |
3511 |
Sản xuất điện
|
56 |
| 56 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
55 |
| 57 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
55 |
| 58 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
55 |
| 59 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
55 |
| 60 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
54 |