FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh An Giang

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh An Giang 362 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1
302 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1
303 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1
304 1910 Sản xuất than cốc 1
305 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 1
306 2030 Sản xuất sợi nhân tạo 1
307 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1
308 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 1
309 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1
310 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1
311 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1
312 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 1
313 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 1
314 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1
315 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 1
316 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1
317 2910 Sản xuất xe có động cơ 1
318 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 1
319 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 1
320 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 1
321 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 1
322 3812 Thu gom rác thải độc hại 1
323 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 1
324 4220 Xây dựng công trình công ích 1
325 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 1
326 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 1
327 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1
328 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 1
329 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 1
330 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 1
331 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 1
332 5590 Cơ sở lưu trú khác 1
333 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 1
334 5829 Xuất bản phần mềm khác 1
335 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 1
336 5914 Hoạt động chiếu phim 1
337 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1
338 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử 1
339 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1
340 6312 Cổng thông tin 1
341 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 1
342 6513 Bảo hiểm sức khỏe 1
343 6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán 1
344 6910 Hoạt động pháp luật 1
345 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1
346 7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1
347 7220 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 1
348 7430 Hoạt động phiên dịch 1
349 7500 Hoạt động thú y 1
350 7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 1
351 8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 1
352 8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 1
353 8522 Giáo dục trung học cơ sở 1
354 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 1
355 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật 1
356 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật 1
357 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 1
358 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc 1
359 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 1
360 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan 1

Ngành chưa có dữ liệu 215 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
182 8693 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
183 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện —
184 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác —
185 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
186 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
187 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
188 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác —
189 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
190 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác —
191 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
192 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
193 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ —
194 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng —
195 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
196 9111 Hoạt động thư viện —
197 9112 Hoạt động lưu trữ —
198 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
199 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
200 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
201 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
202 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
203 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
204 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
205 9420 Hoạt động của công đoàn —
206 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
207 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
208 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
209 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
210 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
211 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
212 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
213 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
214 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
215 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —