| 181 |
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
— |
| 182 |
8693 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
— |
| 183 |
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
— |
| 184 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
— |
| 185 |
8791 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
— |
| 186 |
8799 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 187 |
8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
|
— |
| 188 |
8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
— |
| 189 |
9011 |
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
— |
| 190 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
— |
| 191 |
9019 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
— |
| 192 |
9039 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
— |
| 193 |
9101 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
— |
| 194 |
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
— |
| 195 |
9103 |
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
— |
| 196 |
9111 |
Hoạt động thư viện
|
— |
| 197 |
9112 |
Hoạt động lưu trữ
|
— |
| 198 |
9121 |
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
|
— |
| 199 |
9122 |
Hoạt động di tích lịch sử và di tích
|
— |
| 200 |
9130 |
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
— |
| 201 |
9141 |
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
|
— |
| 202 |
9142 |
Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
|
— |
| 203 |
9411 |
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
— |
| 204 |
9412 |
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
— |
| 205 |
9420 |
Hoạt động của công đoàn
|
— |
| 206 |
9491 |
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
— |
| 207 |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
— |
| 208 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
— |
| 209 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
— |
| 210 |
9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
— |
| 211 |
9690 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
— |
| 212 |
9700 |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
— |
| 213 |
9810 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
— |
| 214 |
9820 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
— |
| 215 |
9900 |
Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
|
— |