FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Bắc Ninh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh 427 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới 4
302 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4
303 1520 Sản xuất giày dép 4
304 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4
305 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4
306 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4
307 3319 Sửa chữa thiết bị khác 4
308 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4
309 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4
310 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4
311 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4
312 5829 Xuất bản phần mềm khác 4
313 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 4
314 6312 Cổng thông tin 4
315 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4
316 8521 Giáo dục tiểu học 4
317 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4
318 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4
319 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 3
320 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 3
321 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 3
322 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp 3
323 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3
324 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 3
325 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3
326 2910 Sản xuất xe có động cơ 3
327 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3
328 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3
329 4211 Xây dựng công trình đường sắt 3
330 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 3
331 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 3
332 8522 Giáo dục trung học cơ sở 3
333 8523 Giáo dục trung học phổ thông 3
334 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 3
335 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 3
336 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 3
337 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 3
338 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu 2
339 0127 Trồng cây chè 2
340 0321 Nuôi trồng thủy sản biển 2
341 0710 Khai thác quặng sắt 2
342 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 2
343 1076 Sản xuất chè 2
344 1077 Sản xuất cà phê 2
345 1102 Sản xuất rượu vang 2
346 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 2
347 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 2
348 1910 Sản xuất than cốc 2
349 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 2
350 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 2
351 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 2
352 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 2
353 3513 Truyền tải và phân phối điện 2
354 3812 Thu gom rác thải độc hại 2
355 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 2
356 4292 Xây dựng công trình khai khoáng 2
357 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2
358 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 2
359 4940 Vận tải đường ống 2
360 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách 2

Ngành chưa có dữ liệu 150 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
2 0116 Trồng cây lấy sợi —
3 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
4 0123 Trồng cây điều —
5 0124 Trồng cây hồ tiêu —
6 0125 Trồng cây cao su —
7 0126 Trồng cây cà phê —
8 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
9 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
10 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
11 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
12 0221 Khai thác gỗ —
13 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
14 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
15 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
16 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
17 0311 Khai thác thủy sản biển —
18 0323 Sản xuất giống thủy sản —
19 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
20 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
21 0610 Khai thác dầu thô —
22 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
27 0893 Khai thác muối —
28 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
29 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác —
30 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
31 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
32 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
33 1820 Sao chép bản ghi các loại —
34 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
35 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
36 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
37 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
38 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
39 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
40 2823 Sản xuất máy luyện kim —
41 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi —
42 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
43 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
44 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
45 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
46 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
47 4220 Xây dựng công trình công ích —
48 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
49 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
50 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
51 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
52 4920 Vận tải bằng xe buýt —
53 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
54 5110 Vận tải hành khách hàng không —
55 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
56 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
57 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
58 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
59 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
60 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —