| 301 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
4 |
| 302 |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
4 |
| 303 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
4 |
| 304 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
4 |
| 305 |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
4 |
| 306 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
4 |
| 307 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
4 |
| 308 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
4 |
| 309 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
4 |
| 310 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 311 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 312 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
4 |
| 313 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
4 |
| 314 |
6312 |
Cổng thông tin
|
4 |
| 315 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
4 |
| 316 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
4 |
| 317 |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
4 |
| 318 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
4 |
| 319 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
3 |
| 320 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
3 |
| 321 |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
3 |
| 322 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
3 |
| 323 |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
3 |
| 324 |
2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
3 |
| 325 |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
3 |
| 326 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
3 |
| 327 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
3 |
| 328 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
3 |
| 329 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
3 |
| 330 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
3 |
| 331 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
3 |
| 332 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
3 |
| 333 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
3 |
| 334 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
3 |
| 335 |
8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
|
3 |
| 336 |
9101 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
3 |
| 337 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
3 |
| 338 |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
2 |
| 339 |
0127 |
Trồng cây chè
|
2 |
| 340 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
2 |
| 341 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
2 |
| 342 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
2 |
| 343 |
1076 |
Sản xuất chè
|
2 |
| 344 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
2 |
| 345 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
2 |
| 346 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
2 |
| 347 |
1322 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
|
2 |
| 348 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
2 |
| 349 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 350 |
3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
2 |
| 351 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
2 |
| 352 |
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
2 |
| 353 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
2 |
| 354 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
2 |
| 355 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
2 |
| 356 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
2 |
| 357 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 358 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 359 |
4940 |
Vận tải đường ống
|
2 |
| 360 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
2 |