| 361 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
2 |
| 362 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
2 |
| 363 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
2 |
| 364 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
2 |
| 365 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
2 |
| 366 |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
2 |
| 367 |
7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 368 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
2 |
| 369 |
8019 |
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
2 |
| 370 |
8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
2 |
| 371 |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
2 |
| 372 |
8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
2 |
| 373 |
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
2 |
| 374 |
9011 |
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
2 |
| 375 |
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
2 |
| 376 |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
2 |
| 377 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
2 |
| 378 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
2 |
| 379 |
9623 |
Dịch vụ spa và xông hơi
|
2 |
| 380 |
0114 |
Trồng cây mía
|
1 |
| 381 |
0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
1 |
| 382 |
1072 |
Sản xuất đường
|
1 |
| 383 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
1 |
| 384 |
1329 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 385 |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
1 |
| 386 |
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
1 |
| 387 |
2611 |
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
1 |
| 388 |
2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
1 |
| 389 |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
1 |
| 390 |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
1 |
| 391 |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
1 |
| 392 |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
1 |
| 393 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
1 |
| 394 |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
1 |
| 395 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
1 |
| 396 |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
1 |
| 397 |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
1 |
| 398 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
1 |
| 399 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
1 |
| 400 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
1 |
| 401 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
1 |
| 402 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
1 |
| 403 |
5811 |
Xuất bản sách
|
1 |
| 404 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
1 |
| 405 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
1 |
| 406 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
1 |
| 407 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
1 |
| 408 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
1 |
| 409 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
1 |
| 410 |
6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
1 |
| 411 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
1 |
| 412 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
1 |
| 413 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
1 |
| 414 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
1 |
| 415 |
7430 |
Hoạt động phiên dịch
|
1 |
| 416 |
8412 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
|
1 |
| 417 |
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
1 |
| 418 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
1 |
| 419 |
8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
1 |
| 420 |
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
1 |